/ Kinh nghiệm - Thực tiễn
/ Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn từ Kết luận số 09-KL/TW

Hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam trong kỷ nguyên mới: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn từ Kết luận số 09-KL/TW

20/03/2026 06:52 |

(LSVN) - Bài viết phân tích những điểm đổi mới cơ bản trong tư duy hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam theo Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị. Trên cơ sở phương pháp phân tích văn bản, phương pháp hệ thống và liên hệ thực tiễn, bài viết cho thấy Kết luận số 09-KL/TW đã chuyển trọng tâm từ tư duy xây dựng pháp luật theo từng văn bản riêng lẻ sang tư duy kiến tạo cấu trúc pháp luật như một chỉnh thể thống nhất.

Từ đó, bài viết làm rõ yêu cầu tăng cường tính thống nhất nội tại của hệ thống pháp luật, mở rộng việc sử dụng các nguồn bổ trợ như án lệ, tập quán và lẽ công bằng, phân định rõ hơn giữa pháp luật công và pháp luật tư, đồng thời nhấn mạnh những hàm ý mới đối với phương pháp nghiên cứu, đào tạo luật và hành nghề pháp lý trong bối cảnh chuyển đổi số và AI.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

1. Đặt vấn đề

Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy xây dựng pháp luật. Khác với các định hướng cải cách trước đây vốn thiên về sửa đổi, bổ sung từng đạo luật cụ thể, Kết luận số 09-KL/TW tiếp cận vấn đề ở cấp độ cấu trúc hệ thống, hướng tới việc thiết kế lại tổng thể hệ thống pháp luật theo hướng hiện đại, thống nhất, dễ tiếp cận và hiệu quả hơn.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, yêu cầu hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật lập pháp mà còn có ý nghĩa chiến lược đối với phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập quốc tế. Bài viết tập trung làm rõ bốn chuyển dịch lớn trong tư duy pháp luật thể hiện qua Kết luận số 09-KL/TW, đồng thời đề xuất một số định hướng triển khai trong hoạt động xây dựng pháp luật, đào tạo luật và hành nghề pháp lý.

Bên cạnh các yêu cầu nội tại của quá trình hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật, sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang đặt ra những thách thức mới đối với hoạt động nghiên cứu, giải thích và vận hành pháp luật. Nếu trước đây tri thức pháp lý và tri thức lý luận chủ yếu được hình thành thông qua hoạt động nhận thức, phân tích và tổng hợp của con người, thì hiện nay quá trình tìm kiếm thông tin, xử lý dữ liệu, gợi ý lập luận và hỗ trợ dự báo chính sách ngày càng chịu tác động của các hệ thống thuật toán. Điều đó cho thấy việc hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật trong kỷ nguyên mới không chỉ là vấn đề kỹ thuật lập pháp, mà còn gắn với yêu cầu đổi mới phương pháp nghiên cứu, nâng cao năng lực kiểm chứng nguồn, minh bạch hóa lập luận và tăng cường trách nhiệm học thuật trong quá trình xây dựng, giải thích và áp dụng pháp luật.

2. Những điểm đổi mới cơ bản trong định hướng hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật

2.1. Tiếp cận hệ thống: từ “tập hợp văn bản” đến “cấu trúc pháp luật”

Một trong những điểm tiến bộ nổi bật của Kết luận số 09-KL/TW là chuyển từ tư duy xây dựng pháp luật theo từng văn bản đơn lẻ sang tư duy thiết kế hệ thống pháp luật như một chỉnh thể có cấu trúc. Điều này thể hiện qua yêu cầu bảo đảm tính thống nhất nội tại, tính minh bạch về thứ bậc hiệu lực và giảm thiểu tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản.

Cách tiếp cận này phù hợp với lý luận hiện đại về nhà nước pháp quyền và thể chế phát triển, theo đó chất lượng của hệ thống pháp luật không chỉ được đo bằng số lượng văn bản được ban hành mà còn bằng mức độ đồng bộ, dự đoán được và khả năng giảm chi phí tuân thủ cho các chủ thể trong nền kinh tế (North, 1990; World Bank, 2017). Trong thực tiễn Việt Nam, yêu cầu này cũng gắn trực tiếp với việc tiếp tục hoàn thiện cơ chế rà soát, hệ thống hóa và kiểm soát chất lượng văn bản theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2020.

2.2. Mở rộng và chính thức hóa các nguồn bổ trợ của pháp luật

Kết luận số 09-KL/TW xác định rõ vai trò của án lệ, tập quán và lẽ công bằng như các nguồn bổ trợ của hệ thống pháp luật. Đây là bước tiến đáng chú ý trong bối cảnh hệ thống pháp luật Việt Nam truyền thống chủ yếu dựa vào văn bản quy phạm pháp luật và có xu hướng coi văn bản là nguồn luật gần như duy nhất trong thực tiễn áp dụng.

Việc thừa nhận và mở rộng phạm vi sử dụng các nguồn bổ trợ không chỉ góp phần tăng tính linh hoạt của pháp luật mà còn thúc đẩy tư duy lập luận pháp lý. Thực tế, Bộ luật Dân sự năm 2015 đã bước đầu ghi nhận tập quán và nguyên tắc áp dụng tương tự pháp luật; trong khi đó, Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP đã tạo khuôn khổ quan trọng cho việc lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ. Kết luận số 09-KL/TW vì vậy có thể được xem là sự tiếp tục và nâng tầm tư duy này ở bình diện cấu trúc hệ thống.

2.3. Phân định rõ pháp luật công và pháp luật tư

Kết luận số 09-KL/TW nhấn mạnh việc phân biệt giữa quy phạm pháp luật công và quy phạm pháp luật tư trong quá trình xây dựng pháp luật. Đây là định hướng có ý nghĩa không chỉ ở phương diện học thuật mà còn ở khía cạnh kỹ thuật lập pháp và tổ chức thực thi pháp luật.

Theo đó, pháp luật công cần được thiết kế chặt chẽ nhằm kiểm soát quyền lực nhà nước, bảo vệ lợi ích công và bảo đảm trách nhiệm giải trình; ngược lại, pháp luật tư nên mang tính khung nhiều hơn, tôn trọng quyền tự do thỏa thuận và quyền tự định đoạt của các chủ thể. Cách tiếp cận này phù hợp với lý luận về chức năng của pháp luật trong nền kinh tế thị trường, nơi pháp luật vừa kiểm soát quyền lực, vừa tạo không gian cho giao dịch tư và đổi mới sáng tạo (Posner, 2014). Cách tiếp cận này góp phần hạn chế xu hướng ‘hành chính hóa’ các quan hệ tư – tức là áp dụng quá mức công cụ quản lý hành chính vào các quan hệ mang tính tự định đoạt – đồng thời tránh việc áp dụng quá mức logic của pháp luật tư đối với các lĩnh vực cần sự điều tiết công, qua đó bảo đảm sự cân bằng hợp lý giữa tự do hợp đồng và yêu cầu bảo vệ lợi ích công.

2.4. Xác lập vai trò trung tâm của các đạo luật nền tảng

Kết luận số 09-KL/TW khẳng định vai trò “trung tâm” của một số bộ luật, luật có tính nền tảng như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự và các luật tố tụng. Đây là các đạo luật có chức năng định hướng, chi phối và tạo trục ổn định cho nhiều văn bản pháp luật khác trong hệ thống.

Từ góc độ lý luận, việc xác lập vai trò của các đạo luật nền tảng góp phần bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng vận hành thống nhất của hệ thống pháp luật (Fuller, 1969). Từ góc độ thực tiễn, định hướng này giúp cơ quan lập pháp và cơ quan soạn thảo nhận diện rõ hơn những đạo luật giữ vai trò “khung xương” của hệ thống để ưu tiên bảo đảm chất lượng, hạn chế sửa đổi manh mún và tăng cường kiểm tra tính tương thích của các luật chuyên ngành với các đạo luật trung tâm.

2.5. Tư duy “pháp luật là lợi thế cạnh tranh”

Một điểm đáng chú ý khác là việc đặt pháp luật trong mối quan hệ trực tiếp với phát triển kinh tế. Theo tinh thần của Kết luận số 09-KL/TW, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý mà còn là thiết chế kiến tạo phát triển, góp phần giảm chi phí giao dịch, tăng độ an toàn pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Định hướng này phản ánh rõ nét cách tiếp cận “pháp luật và kinh tế” (law and economics), theo đó chất lượng thể chế pháp lý có ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi đầu tư, khả năng đổi mới và mức độ tin cậy của môi trường kinh doanh (World Bank, 2017; OECD, 2020). Trong bối cảnh cạnh tranh thể chế ngày càng rõ nét, một hệ thống pháp luật ổn định, dễ dự đoán và có khả năng phản ứng linh hoạt với thay đổi sẽ trở thành lợi thế so sánh quan trọng của quốc gia.

3. Một số kiến nghị nhằm triển khai Kết luận số 09-KL/TW

Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện kỹ thuật lập pháp trên cơ sở tư duy cấu trúc. Điều này đòi hỏi việc rà soát văn bản phải được thực hiện không chỉ theo từng lĩnh vực mà còn theo các trục quan hệ lớn của hệ thống pháp luật, đặc biệt là mối quan hệ giữa pháp luật công và pháp luạt tư, giữa luật chung và luật chuyên ngành, giữa luật nội dung và luật tố tụng. Trong quá trình xây dựng luật mới, cơ quan soạn thảo cần có báo cáo đánh giá tác động về tính tương thích hệ thống, thay vì chỉ dừng ở đánh giá tác động riêng lẻ của từng dự án luật.

Thứ hai, cần cụ thể hóa địa vị pháp lý và điều kiện áp dụng của các nguồn bổ trợ của pháp luật. Đối với án lệ, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế lựa chọn, công bố, viện dẫn và cập nhật án lệ để tăng tính nhất quán trong xét xử. Đối với tập quán và lẽ công bằng, cần có hướng dẫn rõ hơn về phạm vi áp dụng, tiêu chí kiểm tra tính phù hợp với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam và phương pháp lập luận khi viện dẫn các nguồn này trong thực tiễn giải quyết tranh chấp.

Thứ ba, cần xác định rõ tiêu chí nhận diện các đạo luật nền tảng để làm cơ sở phân tầng hệ thống pháp luật. Các tiêu chí có thể bao gồm: phạm vi điều chỉnh rộng; chức năng chi phối nhiều đạo luật khác; vai trò thiết lập nguyên tắc chung; và mức độ ảnh hưởng đến sự vận hành của toàn bộ hệ thống. Trên cơ sở đó, cần xây dựng cơ chế kiểm tra tính phù hợp của luật chuyên ngành với các đạo luật nền tảng ngay từ khâu đề nghị xây dựng luật và thẩm tra dự án luật.

Thứ tư, cần gắn quá trình hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật với đổi mới đào tạo luật và nâng cao năng lực nghề nghiệp. Chương trình đào tạo luật nên chuyển mạnh từ cách tiếp cận nặng về ghi nhớ quy định sang phát triển tư duy hệ thống, kỹ năng nghiên cứu liên ngành và năng lực lập luận dựa trên nguồn luật đa dạng. Đối với đội ngũ luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên và công chức pháp chế, cần chú trọng bồi dưỡng năng lực phân tích thể chế, giải thích pháp luật và thiết kế giải pháp pháp lý trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số.

4. Một số hàm ý đối với đào tạo và hành nghề pháp lý

Những định hướng nêu trên không chỉ tác động đến hoạt động xây dựng pháp luật mà còn đặt ra yêu cầu mới đối với đào tạo và hành nghề pháp lý. Người học luật cần chuyển từ cách tiếp cận “học thuộc quy định” sang tư duy hệ thống, tư duy phản biện và khả năng định vị quy phạm trong cấu trúc chung của hệ thống pháp luật.

Trong bối cảnh AI tham gia ngày càng sâu vào quá trình tìm kiếm, xử lý và gợi ý thông tin pháp lý, yêu cầu đối với đào tạo luật và hành nghề pháp lý cũng thay đổi đáng kể. Người học luật không chỉ cần nắm quy phạm mà còn phải có khả năng đánh giá độ tin cậy của nguồn, kiểm tra tính chính xác của lập luận do công cụ số hỗ trợ tạo ra, và nhận diện ranh giới giữa hỗ trợ công nghệ với trách nhiệm chuyên môn của chủ thể hành nghề. Về phía đội ngũ luật sư, thẩm phán, kiểm sát viên và công chức pháp chế, việc sử dụng công cụ AI cần được đặt trong khuôn khổ của đạo đức nghề nghiệp, tính minh bạch của lập luận và trách nhiệm giải trình, nhằm bảo đảm rằng công nghệ hỗ trợ chứ không thay thế năng lực phân tích pháp lý độc lập.

Đối với luật sư và những người hành nghề pháp lý, kỹ năng nghề nghiệp không thể chỉ dừng lại ở việc viện dẫn quy phạm mà phải mở rộng sang phân tích, diễn giải và thiết kế giải pháp pháp lý trên cơ sở kết hợp nhiều nguồn luật, kể cả án lệ và tập quán khi phù hợp. Mặt khác, vì pháp luật ngày càng gắn chặt với hoạt động kinh tế, người hành nghề cũng cần hiểu rõ bối cảnh chính sách và kinh tế – xã hội để cung cấp dịch vụ pháp lý có giá trị gia tăng cao hơn cho thân chủ và doanh nghiệp.

5. Kết luận

Kết luận số 09-KL/TW đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam. Việc tiếp cận ở cấp độ cấu trúc, cùng với các định hướng như mở rộng nguồn bổ trợ của pháp luật, phân định rõ hơn giữa pháp luật công và pháp luật tư, và coi pháp luật là lợi thế cạnh tranh, cho thấy nỗ lực hướng tới một hệ thống pháp luật hiện đại, hiệu quả và hội nhập hơn.

Trong bối cảnh đó, thách thức đặt ra không chỉ là hoàn thiện các quy định pháp luật riêng lẻ mà còn là nâng cao năng lực thể chế, năng lực lập pháp và năng lực của đội ngũ người làm luật, người áp dụng pháp luật và người hành nghề pháp lý. Chỉ khi các định hướng của Kết luận số 09-KL/TW được cụ thể hóa thành các giải pháp đồng bộ trong xây dựng pháp luật, giáo dục pháp luật và thực tiễn nghề nghiệp, mục tiêu hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam trong kỷ nguyên mới mới có thể được hiện thực hóa một cách bền vững.

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Chính trị (2026), Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.
  2. Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2021), Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
  3. OECD (2020), OECD Regulatory Policy Outlook 2020, OECD Publishing, Paris.
  4. Posner, R. A. (2014), Economic Analysis of Law, 9th ed., Wolters Kluwer, New York.
  5. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự, Hà Nội.
  6. Quốc hội (2015), Bộ luật Hình sự (sửa đổi, bổ sung năm 2017), Hà Nội.
  7. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng dân sự, Hà Nội.
  8. Quốc hội (2015), Bộ luật Tố tụng hình sự, Hà Nội.
  9. Quốc hội (2015), Luật Tố tụng hành chính, Hà Nội.
  10. Quốc hội (2015), Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Hà Nội.
  11. Tòa án nhân dân tối cao (2019), Nghị quyết số 04/2019/NQ-HĐTP ngày 18/6/2019 về quy trình lựa chọn, công bố và áp dụng án lệ, Hà Nội.
  12. Trường Đại học Luật Hà Nội (2022), Giáo trình Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
  13. Fuller, L. L. (1969), The Morality of Law, Yale University Press, New Haven.
  14. North, D. C. (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press, Cambridge.
  15. World Bank (2017), World Development Report 2017: Governance and the Law, World Bank, Washington, D.C.

LÊ HỒNG PHÚC

JD, LLM, MBA

Công ty luật Rajah&Tann LCT Lawyers;

Luật sư NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP

Công ty luật TNHH Chí Minh và Cộng sự;

Luật sư ĐỖ THỊ HẰNG

Khoa Luật, Đại học Phenikaa;

ThS. ĐỖ NGỌC THANH

Học viện Ngân hàng.

Các tin khác