Trong môi trường kinh doanh hiện đại, tài sản trí tuệ không còn là phần phụ của hoạt động sản xuất kinh doanh mà đã trở thành một trong những cấu phần quan trọng nhất tạo nên giá trị doanh nghiệp. Giá trị của một thương hiệu, một sáng chế, một phần mềm, một quy trình công nghệ, một cơ sở dữ liệu khách hàng hay một bí mật kinh doanh nhiều khi lớn hơn rất nhiều lần giá trị của nhà xưởng, máy móc và các tài sản hữu hình. Không ít doanh nghiệp có thể mất đi một nhà máy nhưng vẫn có cơ hội phục hồi. Ngược lại, nếu mất thương hiệu hoặc đánh mất lợi thế cạnh tranh được hình thành từ tài sản trí tuệ, tổn thất đôi khi là không thể bù đắp.

Luật sư Mai Thị Thảo, TAT Law Firm.
Chính vì vậy, trong các quyết định đầu tư ngày nay, câu chuyện sở hữu trí tuệ không còn được xem là vấn đề pháp lý đơn thuần mà đã trở thành một tiêu chí đánh giá môi trường đầu tư. Một nhà đầu tư chuyên nghiệp có thể dành nhiều thời gian để phân tích doanh thu, dòng tiền, thị phần hay chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, nhưng họ cũng đồng thời đánh giá khả năng bảo vệ những giá trị vô hình đang tạo ra doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp đó.
Điều đáng chú ý là nhà đầu tư thường không bắt đầu bằng việc đọc một điều luật cụ thể. Họ không ngồi nghiên cứu từng khoản, từng điểm trong các văn bản pháp luật để quyết định có đầu tư hay không. Thứ họ tìm kiếm là những tín hiệu thực tế từ thị trường. Họ quan sát cách các tranh chấp được giải quyết. Họ theo dõi thời gian xử lý các vụ việc. Họ đánh giá mức độ nhất quán trong hoạt động thực thi. Họ xem xét liệu quyền sở hữu trí tuệ có thực sự được bảo vệ khi bị xâm phạm hay chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Đó là sự khác biệt rất lớn giữa góc nhìn của người làm luật và góc nhìn của người bỏ vốn. Người làm luật thường bắt đầu từ quy định. Nhà đầu tư lại bắt đầu từ niềm tin. Và niềm tin ấy không được tạo ra bởi số lượng điều luật được ban hành mà được tạo ra bởi khả năng thực thi của hệ thống pháp luật trong thực tế.
Một thương hiệu nổi tiếng có thể mất hàng chục năm để xây dựng. Một sáng chế có thể đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu cùng nguồn lực tài chính rất lớn. Một sản phẩm công nghệ có thể là kết quả của hàng nghìn giờ lao động trí tuệ. Thế nhưng tất cả những giá trị đó sẽ bị đặt trước rủi ro rất lớn nếu chủ sở hữu không biết chắc rằng quyền của mình sẽ được bảo vệ một cách hiệu quả khi bị xâm phạm.
Từ góc độ kinh tế, đây không đơn thuần là câu chuyện bảo vệ doanh nghiệp. Đây là câu chuyện về chi phí của sự bất định. Mọi quyết định đầu tư đều được xây dựng trên khả năng dự báo tương lai. Doanh nghiệp có thể chấp nhận rủi ro thị trường. Doanh nghiệp có thể chấp nhận cạnh tranh. Doanh nghiệp thậm chí có thể chấp nhận khả năng thất bại của một sản phẩm mới. Nhưng điều khiến nhà đầu tư e ngại nhất là những rủi ro không thể lượng hóa và không thể dự báo.
Khi doanh nghiệp không biết một tranh chấp sở hữu trí tuệ sẽ được xử lý theo hướng nào, kéo dài bao lâu và tạo ra kết quả ra sao, họ buộc phải tính thêm một khoản chi phí vô hình vào mọi quyết định kinh doanh. Khoản chi phí ấy không xuất hiện trên báo cáo tài chính nhưng lại tác động trực tiếp đến quyết định mở rộng sản xuất, đầu tư nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và phát triển thương hiệu.
Ở cấp độ quốc gia, tác động của vấn đề này còn lớn hơn rất nhiều. Trong thời đại kinh tế số, các quốc gia không còn cạnh tranh chủ yếu bằng tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ. Năng lực cạnh tranh ngày càng được quyết định bởi khả năng thu hút tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và các dòng vốn chất lượng cao. Muốn thu hút được những nguồn lực đó, quốc gia không chỉ cần một hệ thống pháp luật hoàn thiện mà còn cần một môi trường thực thi tạo được niềm tin cho nhà đầu tư.
Không phải ngẫu nhiên mà những nền kinh tế dẫn đầu thế giới về đổi mới sáng tạo cũng thường là những nơi có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hiệu quả. Các doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển khi họ tin rằng thành quả sáng tạo của mình sẽ không dễ dàng bị sao chép. Các nhà đầu tư sẵn sàng bỏ vốn cho các ý tưởng mới khi họ tin rằng quyền lợi của mình được bảo vệ. Các tập đoàn công nghệ sẵn sàng chuyển giao công nghệ khi họ tin rằng những tài sản vô hình có giá trị nhất của họ sẽ không bị xâm phạm mà không được bảo vệ tương xứng.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển kinh tế số, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thu hút các dòng vốn đầu tư có chất lượng cao, sở hữu trí tuệ cần được nhìn nhận như một phần của hạ tầng phát triển chứ không chỉ là một lĩnh vực pháp lý chuyên ngành. Hạ tầng giao thông giúp hàng hóa lưu thông. Hạ tầng số giúp dữ liệu được kết nối. Còn hạ tầng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tạo ra niềm tin cho hoạt động sáng tạo và đầu tư.
Niềm tin đó có giá trị kinh tế rất cụ thể. Nó quyết định việc một doanh nghiệp có dám đầu tư vào nghiên cứu hay không. Nó quyết định việc một startup có đủ tự tin để phát triển sản phẩm mới hay không. Nó quyết định việc một tập đoàn quốc tế có lựa chọn Việt Nam là điểm đến cho các hoạt động nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ hay không.
Vì thế, khi nói về sở hữu trí tuệ, có lẽ chúng ta không nên chỉ dừng lại ở câu chuyện chống hàng giả, chống hàng nhái hay xử lý các hành vi vi phạm riêng lẻ. Đó là những việc cần thiết nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một môi trường mà ở đó quyền sở hữu trí tuệ được bảo vệ theo cách tạo ra sự an tâm cho người sáng tạo, sự tự tin cho doanh nghiệp và sự tin cậy cho nhà đầu tư.
Bởi suy cho cùng, nhà đầu tư không định giá một điều luật. Họ định giá mức độ an toàn của quyền tài sản được bảo đảm bởi điều luật đó. Và trong nền kinh tế tri thức, nơi giá trị ngày càng nằm trong những tài sản vô hình, khả năng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ không chỉ là câu chuyện của pháp luật mà còn là một thước đo quan trọng của năng lực cạnh tranh quốc gia.

