Quyền bào chữa không chỉ là quyền của bị can
Trong tư duy tố tụng hiện đại, quyền bào chữa chưa bao giờ chỉ đơn thuần là “quyền được có luật sư”. Bản chất sâu xa hơn của quyền này nằm ở việc tạo ra cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước trong hoạt động điều tra, truy tố và xét xử.
Khác với tranh chấp dân sự — nơi các bên tương đối bình đẳng về vị thế pháp lý — tố tụng hình sự luôn tồn tại sự chênh lệch rất lớn về quyền lực. Một bên là Nhà nước với toàn bộ bộ máy điều tra, cưỡng chế, tạm giữ, tạm giam và truy cứu trách nhiệm hình sự; bên còn lại là cá nhân đang đứng trước nguy cơ bị tước tự do, danh dự và tài sản.
Trong cấu trúc đó, luật sư không chỉ bảo vệ một bị can cụ thể, mà còn là chủ thể giúp kiểm soát việc thực thi quyền lực công. Chính vì vậy, tại nhiều quốc gia, quyền tiếp cận luật sư từ giai đoạn đầu được xem là một tiêu chí quan trọng của nền tư pháp văn minh. Một nền tố tụng càng hiện đại thì càng không sợ sự hiện diện của luật sư.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Từ “xin tham gia” đến “đăng ký bào chữa”
Nếu nhìn lại quá trình lập pháp tố tụng hình sự tại Việt Nam, có thể thấy tư duy về quyền bào chữa đã thay đổi đáng kể trong khoảng hơn một thập kỷ qua. Hiến pháp năm 2013 lần đầu tiên ghi nhận rõ nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa tại Điều 31. Trên cơ sở đó, BLTTHS năm 2015 đã có bước chuyển quan trọng khi thay đổi cơ chế tham gia tố tụng của luật sư.
Nếu trước đây luật sư về thực chất vẫn phải “xin phép” thông qua thủ tục cấp giấy chứng nhận người bào chữa, thì BLTTHS năm 2015 đã chuyển sang cơ chế “đăng ký bào chữa”. Điều 78 quy định trong thời hạn 24 giờ kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan tiến hành tố tụng phải vào sổ đăng ký bào chữa và thông báo cho luật sư; nếu từ chối phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do. Về mặt tư duy pháp lý, đây là thay đổi rất lớn. Nó phản ánh quan điểm rằng quyền bào chữa là quyền hiến định, không phải đặc quyền phụ thuộc vào ý chí hành chính của cơ quan điều tra.
Sau đó, Thông tư 46/2019/TT-BCA tiếp tục được ban hành nhằm quy định cụ thể trách nhiệm của lực lượng Công an nhân dân trong việc tiếp nhận đăng ký bào chữa, bố trí gặp bị can và thông báo hoạt động tố tụng cho người bào chữa. Tuy nhiên, khoảng cách giữa tinh thần cải cách tư pháp và thực tiễn áp dụng vẫn còn rất lớn.
Khi luật sư trở thành “áp lực tố tụng”
Trong thực tiễn hành nghề, không khó để bắt gặp những tình huống quen thuộc:
- Luật sư đã nộp đầy đủ hồ sơ nhưng nhiều ngày chưa được tiếp nhận đăng ký bào chữa;
- Bị can đã bị hỏi cung nhiều lần trước khi luật sư được gặp;
- Luật sư chỉ được thông báo hỏi cung trước vài chục phút;
- Hoặc phải chờ nhiều giờ tại cơ sở giam giữ nhưng cuối cùng không được tiếp xúc với thân chủ vì “lý do nghiệp vụ”.
Điều đáng nói là các hiện tượng này không còn mang tính cá biệt. Trong nhiều vụ án hình sự, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều tra, sự tham gia của luật sư đôi khi không được nhìn nhận như cơ chế giúp hoạt động tố tụng khách quan hơn, mà lại bị xem như yếu tố làm gia tăng áp lực đối với điều tra viên. Từ góc độ vận hành nghiệp vụ, điều này phần nào có thể lý giải được. Khi có luật sư tham gia:
- Hoạt động hỏi cung phải chặt chẽ hơn;
- Trình tự tố tụng phải được tuân thủ nghiêm ngặt hơn;
- Khả năng phát sinh tranh luận pháp lý hoặc khiếu nại cao hơn;
- Và mọi sai sót tố tụng đều có nguy cơ bị phát hiện rõ hơn.
Nói cách khác, luật sư làm tăng “chi phí pháp lý” của hoạt động điều tra. Chính vì vậy, trong một số trường hợp, việc trì hoãn sự tham gia của người bào chữa vô hình trung trở thành lựa chọn “thuận tiện” cho hoạt động điều tra.
Xung đột giữa “hiệu quả điều tra” và “kiểm soát quyền lực”
Vấn đề lớn nhất hiện nay không nằm ở việc pháp luật thiếu quy định, mà nằm ở xung đột giữa hai tư duy tố tụng. Một bên là tư duy quản lý – điều tra, ưu tiên hiệu quả đấu tranh phòng chống tội phạm, tiến độ giải quyết vụ án và áp lực phá án.
Bên còn lại là tư duy pháp quyền, coi quyền con người và kiểm soát quyền lực công là trung tâm của tố tụng hình sự. Quyền bào chữa chính là nơi hai logic này va chạm trực tiếp. Nếu đặt hiệu quả điều tra lên trên hết, luật sư sẽ dễ bị nhìn nhận như vật cản của hoạt động tố tụng. Nhưng nếu coi nhà nước pháp quyền là mục tiêu trung tâm, thì sự hiện diện của luật sư phải được xem là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính hợp pháp của quyền lực công. Đây cũng là lý do tại nhiều quốc gia, quyền tiếp cận luật sư được bảo vệ bằng cơ chế loại trừ chứng cứ. Nghĩa là nếu lời khai được hình thành trong điều kiện vi phạm nghiêm trọng quyền bào chữa, chứng cứ đó có thể không được chấp nhận trước tòa.
Trong khi đó, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay vẫn chưa thiết lập đầy đủ cơ chế loại trừ chứng cứ theo nghĩa hiện đại. Hậu quả pháp lý của việc không thông báo hỏi cung hoặc trì hoãn luật sư tham gia còn tương đối mờ nhạt. Trong nhiều trường hợp, vi phạm chỉ dừng ở mức “rút kinh nghiệm”. Khi chi phí pháp lý của hành vi vi phạm quá thấp, quyền bào chữa rất dễ bị hy sinh cho mục tiêu hiệu quả điều tra.
Một nền công lý mạnh không sợ luật sư
Lịch sử tư pháp hình sự thế giới cho thấy, oan sai không bắt đầu từ bản án, mà bắt đầu từ thời điểm quyền lực điều tra không còn bị giám sát hiệu quả.
Một người bị bắt giữ, tạm giam thường ở trong trạng thái tâm lý bất ổn, thiếu hiểu biết pháp luật và chịu áp lực rất lớn từ môi trường tố tụng. Trong hoàn cảnh đó, luật sư không chỉ đóng vai trò bảo vệ quyền lợi pháp lý mà còn là cơ chế bảo đảm tính tự nguyện và hợp pháp của lời khai. Bởi vậy, quyền bào chữa không được tạo ra để bảo vệ tội phạm. Nó được tạo ra để bảo vệ xã hội khỏi nguy cơ lạm quyền của chính quyền lực công.
Cải cách tư pháp sẽ khó đạt chiều sâu thực chất nếu luật sư tiếp tục không được tham gia đầy đủ vào quá trình điều tra ngay từ đầu trên cơ sở một thiết chế hiến định nhằm góp phần kiểm soát quyền lực và ngăn ngừa oan sai. Một nền công lý càng mạnh thì càng không được sợ sự hiện diện của luật sư.
Luật sư LƯU TIẾN DŨNG
Chánh Văn phòng Hãng Luật La Défense.

