/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Từ chính sách kinh tế mới (NEP) của V.I.Lenin đến kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên đột phá: Giá trị lý luận - thực tiễn cho tăng trưởng hai con số Việt Nam 2026 - 2030

Từ chính sách kinh tế mới (NEP) của V.I.Lenin đến kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên đột phá: Giá trị lý luận - thực tiễn cho tăng trưởng hai con số Việt Nam 2026 - 2030

22/04/2026 05:00 |

(LSVN) - Kỷ niệm 156 năm Ngày sinh V.I.Lenin, trong bối cảnh Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam với phương châm “Đoàn kết - Dân chủ - Kỷ cương - Đột phá - Phát triển”, bài viết phân tích mối liên hệ giữa chính sách kinh tế mới (NEP) và kinh tế thị trường định hướng XHCN. NEP đã phục hồi kinh tế Nga bằng việc thừa nhận kinh tế nhiều thành phần và cơ chế thị trường dưới sự lãnh đạo của Đảng. Việt Nam vận dụng sáng tạo qua Đổi Mới 1986, hình thành mô hình phát triển đặc thù. Giai đoạn 2026 - 2030, với mục tiêu tăng trưởng trên 10%/năm, GDP/người khoảng 8.500 USD, kinh tế số chiếm 30% GDP, mô hình này giữ vai trò đòn bẩy chiến lược. Bài viết khẳng định giá trị bền vững của tư tưởng Lenin và đề xuất giải pháp thúc đẩy phát triển đến năm 2045.

1. Mở đầu

Trong lịch sử phát triển của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế, Vladimir Ilyich Lenin không chỉ được biết đến như người lãnh đạo kiệt xuất của Cách mạng Tháng Mười Nga 1917, mà còn là nhà tư tưởng vĩ đại với những đóng góp mang tính khai sáng về con đường quá độ lên CNXH trong điều kiện một quốc gia có nền kinh tế lạc hậu. Trong bối cảnh nước Nga Xô viết sau nội chiến (1918 - 1920) lâm vào khủng hoảng kinh tế - xã hội nghiêm trọng, lực lượng sản xuất bị tàn phá, quan hệ sản xuất rơi vào trạng thái cứng nhắc, Lenin đã thể hiện tầm nhìn chiến lược khi chủ động điều chỉnh mô hình phát triển. Người nhận thức rõ rằng việc áp dụng cơ chế “cộng sản thời chiến” trong điều kiện hòa bình không còn phù hợp, thậm chí có thể làm suy yếu nền tảng của chính quyền Xô viết non trẻ.

Từ chính sách kinh tế mới (NEP) của V.I.Lenin đến kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong kỷ nguyên đột phá: Giá trị lý luận - thực tiễn cho tăng trưởng hai con số Việt Nam 2026 - 2030 - 1

 

Chính trong hoàn cảnh đó, tháng 03/1921, tại Đại hội lần thứ X của Đảng Bolshevik, Lenin đã đề xuất và triển khai NEP - một bước ngoặt có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc. Nội dung cốt lõi của NEP là thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng thuế lương thực; khôi phục và phát triển quan hệ hàng hóa - tiền tệ; cho phép tồn tại và phát triển kinh tế nhiều thành phần, trong đó có kinh tế tư nhân; đồng thời sử dụng các hình thức của “Chủ nghĩa tư bản (CNTB) nhà nước” như một công cụ trung gian nhằm phát triển lực lượng sản xuất. Như chính Lenin đã chỉ rõ: “Chúng ta phải biết sử dụng CNTB nhà nước như một mắt xích trung gian để đi lên CNXH” [1]. Điều này cho thấy NEP không phải là sự “thoái lui” về nguyên tắc, mà là một bước tiến chiến lược mang tính biện chứng, thể hiện sự linh hoạt, sáng tạo trong tư duy lý luận của Lenin, phù hợp với quy luật phát triển khách quan của kinh tế.

Thực tiễn đã chứng minh giá trị của NEP khi nó nhanh chóng khôi phục sản xuất nông nghiệp, tái thiết lưu thông hàng hóa, củng cố liên minh công - nông và tạo tiền đề cho quá trình công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa (XHCN) tại Liên Xô. Quan trọng hơn, NEP đã đặt nền móng cho một nhận thức có tính phương pháp luận sâu sắc: quá trình quá độ lên CNXH không thể rập khuôn, duy ý chí, mà phải xuất phát từ điều kiện cụ thể của từng quốc gia, từng giai đoạn lịch sử, đồng thời biết kết hợp linh hoạt giữa các yếu tố thị trường và định hướng XHCN.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua, song tư tưởng của Lenin về NEP vẫn giữ nguyên giá trị thời đại và tiếp tục soi sáng con đường phát triển của nhiều quốc gia đi theo con đường XHCN, trong đó có Việt Nam. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đặc biệt từ khi khởi xướng công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã từng bước hình thành và hoàn thiện mô hình Kinh tế thị trường định hướng XHCN - một mô hình phát triển mang tính sáng tạo, kế thừa tinh thần NEP nhưng được nâng lên tầm cao mới cả về lý luận và thực tiễn. Như Văn kiện Đại hội XIII khẳng định: “Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN là một đột phá lý luận rất cơ bản và sáng tạo của Đảng ta” [2].

Bước vào năm 2026 - thời điểm có ý nghĩa bản lề khi Việt Nam triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng - bối cảnh phát triển đang đặt ra những yêu cầu mới mang tính đột phá. Đại hội XIV (tháng 01/2026) đã xác định rõ mục tiêu chiến lược: phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2026 - 2030 từ 10%/năm trở lên; nâng GDP bình quân đầu người lên khoảng 8.500 USD; đưa Việt Nam trở thành quốc gia đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, tiến tới trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào năm 2045. Đây là mục tiêu vừa mang tính khát vọng, vừa đặt ra áp lực cải cách thể chế, đổi mới mô hình tăng trưởng và nâng cao năng lực quản trị quốc gia.

Những tín hiệu tích cực ban đầu đã xuất hiện: trong Quý I năm 2026, kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng 7,83% - mức cao nhất trong nhiều năm gần đây; xuất khẩu tăng 19,1%; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký tăng 42,9%. Những con số này phản ánh xu thế phục hồi mạnh mẽ và mở ra triển vọng hiện thực hóa mục tiêu “tăng trưởng hai con số”. Tuy nhiên, đi cùng với đó là những thách thức không nhỏ: áp lực cạnh tranh toàn cầu, biến động địa chính trị, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, cũng như yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và bảo đảm công bằng xã hội.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và vận dụng sáng tạo tư tưởng NEP của Lenin không phải là sự quay lại quá khứ, mà là một yêu cầu mang tính thời sự cấp thiết. NEP cung cấp một khung lý luận quan trọng về cách thức kết hợp giữa thị trường và định hướng XHCN, giữa phát triển lực lượng sản xuất và hoàn thiện quan hệ sản xuất, giữa vai trò của Nhà nước và động lực của khu vực tư nhân. Đây chính là những vấn đề cốt lõi mà Việt Nam đang phải giải quyết trong quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN.

Đồng thời, các nghị quyết quan trọng của Đảng trong thời gian gần đây tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia. Chẳng hạn, Bộ Chính trị đã khẳng định: “Tiếp tục hoàn thiện toàn diện, đồng bộ thể chế phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN” [3]. Điều này cho thấy sự nhất quán trong tư duy chiến lược của Đảng, đồng thời mở ra không gian rộng lớn cho việc vận dụng sáng tạo các giá trị lý luận kinh điển vào thực tiễn Việt Nam trong giai đoạn mới.

Từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng, từ NEP của Lenin đến mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCNở Việt Nam không phải là hai thực thể tách biệt, mà là một dòng chảy biện chứng liên tục của tư duy lý luận cách mạng, được phát triển, bổ sung và hoàn thiện qua các giai đoạn lịch sử. Việc làm rõ mối quan hệ này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật, mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc trong việc hoạch định đường lối, chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030. Trên cơ sở đó, bài viết hướng tới luận chứng một cách toàn diện rằng: việc kế thừa và phát triển sáng tạo tinh thần của NEP trong điều kiện mới chính là một trong những chìa khóa lý luận - thực tiễn quan trọng, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và bao trùm, đưa Việt Nam tiến gần hơn tới khát vọng “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” trong kỷ nguyên phát triển mới.

2. Chính sách Kinh tế Mới của V.I.Lenin: Đột phá lý luận về phát triển lực lượng sản xuất ở nước lạc hậu

Trong tiến trình phát triển lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về con đường quá độ lên CNXH, V.I.Lenin đã có một bước đột phá mang tính bản lề khi đề xuất và triển khai NEP. Chính sách này không chỉ là một giải pháp tình thế nhằm cứu vãn nền kinh tế Xô viết sau nội chiến, mà còn là sự phát triển sáng tạo lý luận về vai trò của lực lượng sản xuất, cơ chế thị trường và phương thức tổ chức kinh tế trong thời kỳ quá độ ở các quốc gia có xuất phát điểm thấp.

Bối cảnh ra đời của NEP là một minh chứng điển hình cho phương pháp tư duy biện chứng, xuất phát từ thực tiễn mà Lenin luôn nhấn mạnh. Sau Nội chiến Nga 1918-1920, nền kinh tế Xô viết rơi vào khủng hoảng toàn diện: sản lượng công nghiệp chỉ còn khoảng 14% so với năm 1913; sản xuất nông nghiệp suy giảm nghiêm trọng; hệ thống lưu thông hàng hóa bị tê liệt; nạn đói lan rộng trên nhiều vùng lãnh thổ; và đặc biệt là liên minh công -nông, nền tảng chính trị - xã hội của chính quyền Xô viết, đứng trước nguy cơ rạn nứt. Trong bối cảnh đó, chính sách “cộng sản thời chiến” với cơ chế trưng thu lương thực triệt để, kiểm soát cứng nhắc phân phối và xóa bỏ quan hệ hàng hóa - tiền tệ đã bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng, trở thành lực cản trực tiếp đối với việc khôi phục và phát triển lực lượng sản xuất.

Trên cơ sở tổng kết thực tiễn một cách thẳng thắn và khoa học, Lenin đã dũng cảm thừa nhận sai lầm trong cách tiếp cận trước đó. Người chỉ rõ: “Chúng ta đã sai lầm khi quyết định chuyển thẳng sang sản xuất và phân phối cộng sản. Cuộc sống đã chỉ ra rằng chúng ta sai” [4]. Đây không chỉ là sự tự phê bình mang tính chính trị, mà còn thể hiện một nguyên tắc phương pháp luận căn bản: mọi đường lối phát triển phải được kiểm nghiệm bằng thực tiễn và sẵn sàng điều chỉnh khi không còn phù hợp với quy luật khách quan.

Từ nhận thức đó, NEP được triển khai như một chiến lược điều chỉnh toàn diện mô hình kinh tế, với những nội dung cốt lõi mang tính hệ thống. Trước hết, việc thay thế chế độ trưng thu lương thực bằng thuế lương thực đã tạo ra bước chuyển căn bản trong quan hệ giữa Nhà nước và nông dân. Thuế được ấn định ở mức hợp lý, ổn định, cho phép nông dân được quyền tự do sử dụng và trao đổi phần sản phẩm dư thừa sau khi nộp thuế. Điều này không chỉ khôi phục động lực sản xuất mà còn tái lập niềm tin của nông dân đối với chính quyền Xô viết.

Song song với đó, NEP chủ trương khôi phục và phát triển quan hệ hàng hóa - tiền tệ, mở rộng thương mại tự do giữa thành thị và nông thôn. Đây là một quyết định có ý nghĩa đột phá, bởi nó thừa nhận vai trò khách quan của thị trường như một công cụ phân bổ nguồn lực hiệu quả trong điều kiện lực lượng sản xuất còn thấp. Lenin không coi thị trường là đặc trưng riêng của CNTB, mà nhìn nhận nó như một hình thức tổ chức kinh tế có thể được sử dụng trong quá trình xây dựng CNXH nếu được đặt dưới sự kiểm soát của nhà nước vô sản.

Một nội dung đặc biệt quan trọng khác của NEP là việc cho phép tồn tại và phát triển kinh tế nhiều thành phần. Bên cạnh khu vực kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, các hình thức kinh tế tiểu nông, kinh tế tư bản tư nhân nhỏ và đặc biệt là CNTB nhà nước được thừa nhận như những bộ phận cấu thành của nền kinh tế quốc dân. Lenin nhấn mạnh: “CNTB nhà nước là 3/4 CNXH dưới chính quyền Xô viết” [5], bởi lẽ nó cho phép tận dụng vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý của khu vực tư nhân trong khi vẫn duy trì được sự kiểm soát của nhà nước đối với các lĩnh vực then chốt. Đây chính là tư duy “quá độ bằng nhiều hình thức trung gian”, một đóng góp lý luận có giá trị lâu dài đối với các quốc gia đi lên CNXH từ nền kinh tế lạc hậu.

Bên cạnh đó, NEP còn thúc đẩy việc áp dụng nguyên tắc hạch toán kinh tế trong các doanh nghiệp nhà nước, coi trọng lợi ích vật chất, hiệu quả sản xuất - kinh doanh và trách nhiệm của người lao động. Điều này đánh dấu sự chuyển biến từ mô hình quản lý hành chính - bao cấp sang mô hình quản lý kinh tế dựa trên các quy luật thị trường, qua đó nâng cao năng suất lao động và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Nhìn tổng thể, NEP không phải là sự “thoái lui” về mục tiêu XHCN, mà là một “bước lùi chiến lược” có tính toán nhằm tạo đà cho những bước tiến dài hơn trong tương lai. Thực tiễn đã chứng minh tính đúng đắn của chính sách này: chỉ trong vòng 2-3 năm, sản xuất nông nghiệp được phục hồi nhanh chóng; công nghiệp nhẹ phát triển; thị trường hàng hóa trở nên sôi động; đời sống nhân dân được cải thiện rõ rệt; và đặc biệt là niềm tin của quần chúng đối với Đảng Bolshevik và chính quyền Xô viết được củng cố vững chắc.

Từ góc độ lý luận, NEP đã khẳng định một số nguyên lý có giá trị phổ quát đối với quá trình xây dựng CNXH, đặc biệt trong điều kiện các quốc gia có xuất phát điểm thấp. Trước hết, phát triển lực lượng sản xuất phải được xác định là nhiệm vụ trung tâm của thời kỳ quá độ. Mọi cải cách về quan hệ sản xuất và thể chế kinh tế đều phải hướng tới mục tiêu giải phóng và phát triển lực lượng sản xuất, bởi đây là nền tảng vật chất quyết định sự thành công của CNXH.

Thứ hai, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản phải được thể hiện thông qua năng lực tư duy lý luận sáng tạo, khả năng tổng kết thực tiễn và sự linh hoạt trong hoạch định đường lối. NEP cho thấy một Đảng cầm quyền không thể rơi vào giáo điều, máy móc, mà phải biết điều chỉnh chiến lược phù hợp với điều kiện cụ thể của từng giai đoạn lịch sử.

Thứ ba, NEP đã làm sáng tỏ một vấn đề có ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc: kinh tế thị trường không đối lập với CNXH, mà có thể trở thành một công cụ hữu hiệu trong thời kỳ quá độ nếu được định hướng và quản lý đúng đắn. Đây chính là tiền đề lý luận quan trọng cho sự hình thành các mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN sau này, trong đó có Việt Nam.

Đặt trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII và Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, những giá trị của NEP càng trở nên актуальность (tính thời sự). Văn kiện Đại hội XIII khẳng định: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền kinh tế” [6]. Điều này phản ánh rõ yêu cầu đặt phát triển lực lượng sản xuất, đổi mới thể chế và khai thác hiệu quả cơ chế thị trường vào trung tâm của chiến lược phát triển.

Trong điều kiện Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026 - 2030, việc nhận thức và vận dụng sáng tạo tinh thần NEP có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đó là yêu cầu kết hợp hài hòa giữa vai trò điều tiết của Nhà nước với động lực của thị trường; giữa kinh tế nhà nước với kinh tế tư nhân; giữa tăng trưởng nhanh với phát triển bền vững và bao trùm. Đồng thời, trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc phát triển lực lượng sản xuất không chỉ dừng lại ở quy mô mà còn phải hướng tới chất lượng, đổi mới sáng tạo và năng lực cạnh tranh toàn cầu.

Như vậy, có thể khẳng định rằng, NEP không chỉ là một chính sách kinh tế cụ thể của nước Nga Xô viết trong những năm 1920, mà còn là một di sản lý luận có giá trị lâu dài, cung cấp cơ sở phương pháp luận cho việc xây dựng và hoàn thiện mô hình phát triển kinh tế trong thời kỳ quá độ lên CNXH. Đối với Việt Nam, việc kế thừa và phát triển sáng tạo những giá trị đó chính là một trong những chìa khóa quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và đưa đất nước tiến bước vững chắc trên con đường XHCN trong kỷ nguyên mới.

3. Kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam: Sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Lenin

Trong tiến trình phát triển của cách mạng Việt Nam hiện đại, việc vận dụng sáng tạo di sản lý luận của V.I.Lenin vào điều kiện cụ thể của đất nước đã trở thành một trong những nhân tố quyết định tạo nên bước ngoặt lịch sử về phát triển kinh tế - xã hội. Sau năm 1975, Việt Nam bước vào thời kỳ thống nhất đất nước trong bối cảnh vô cùng khó khăn: hậu quả chiến tranh kéo dài, cơ sở vật chất kiệt quệ, nền kinh tế chủ yếu dựa vào sản xuất nhỏ, năng suất lao động thấp, trong khi mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu, bao cấp bộc lộ ngày càng rõ những hạn chế mang tính cơ cấu. Tình trạng trì trệ, khủng hoảng kinh tế - xã hội kéo dài vào đầu những năm 1980 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới tư duy phát triển, tương tự như bối cảnh nước Nga Xô viết sau nội chiến khi Lenin đề xuất NEP.

Trên nền tảng tư tưởng của Hồ Chí Minh về phát triển kinh tế nhiều thành phần và kế thừa tinh thần biện chứng của Lenin, Đảng Cộng sản Việt Nam đã khởi xướng công cuộc Đổi mới tại Đại hội VI (năm 1986), đánh dấu bước chuyển căn bản từ mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Đại hội VI nhấn mạnh: “Phải xóa bỏ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp, chuyển sang hạch toán kinh doanh XHCN” [7]. Đây là bước đột phá về tư duy lý luận, thể hiện rõ sự kế thừa tinh thần NEP trong việc thừa nhận vai trò của thị trường và các thành phần kinh tế ngoài quốc doanh.

Quá trình đổi mới tư duy đó tiếp tục được phát triển và hoàn thiện qua các kỳ Đại hội Đảng. Đặc biệt, tại Đại hội IX (năm 2001), khái niệm Kinh tế thị trường định hướng XHCN được chính thức xác lập, đánh dấu bước trưởng thành về nhận thức lý luận của Đảng. Văn kiện Đại hội khẳng định: “Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN là mô hình kinh tế tổng quát của nước ta trong thời kỳ quá độ” [8]. Đây chính là sự vận dụng sáng tạo và phát triển cao hơn tư tưởng của Lenin về NEP, đặt trong điều kiện lịch sử - cụ thể của Việt Nam thời kỳ hội nhập.

Xét về bản chất, mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam mang trong mình những nội dung cốt lõi phản ánh rõ sự kế thừa tinh thần NEP, nhưng đồng thời cũng có sự phát triển vượt trội cả về phạm vi, trình độ và tính hệ thống. Trước hết, việc thừa nhận và phát triển kinh tế nhiều thành phần trở thành một nguyên tắc nhất quán trong đường lối phát triển. Bên cạnh kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, các thành phần kinh tế như kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đều được khuyến khích phát triển, bình đẳng trước pháp luật. Điều này tương đồng với quan điểm của Lenin khi cho phép tồn tại kinh tế tiểu nông, tư bản tư nhân và CNTB nhà nước trong thời kỳ NEP, nhưng ở Việt Nam, phạm vi và mức độ phát triển đã được mở rộng hơn rất nhiều trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Thứ hai, Việt Nam đã phát triển toàn diện các quan hệ hàng hóa - tiền tệ, xây dựng đồng bộ các loại thị trường (thị trường hàng hóa, dịch vụ, tài chính, lao động, khoa học - công nghệ, bất động sản...), đồng thời chủ động, tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định CPTPP hay Hiệp định EVFTA đã mở rộng không gian phát triển, tạo điều kiện để kinh tế Việt Nam gắn kết chặt chẽ với chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu như trong NEP, thị trường chủ yếu được khôi phục trong phạm vi nội địa, thì ở Việt Nam, thị trường đã trở thành một cấu phần của hệ thống kinh tế toàn cầu.

Thứ ba, vai trò của kinh tế nhà nước được xác định là giữ vị trí chủ đạo, đóng vai trò định hướng, điều tiết và dẫn dắt nền kinh tế. Điều này tương đồng với vai trò của chính quyền Xô viết trong việc kiểm soát các lĩnh vực then chốt dưới NEP. Tuy nhiên, trong điều kiện mới, vai trò đó được thể hiện thông qua việc nắm giữ các ngành, lĩnh vực trọng yếu như năng lượng, tài chính, kết cấu hạ tầng chiến lược, đồng thời sử dụng các công cụ chính sách vĩ mô để ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế.

Thứ tư, một điểm khác biệt quan trọng và cũng là bước phát triển vượt bậc so với NEP là việc Việt Nam chú trọng kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Đây là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh phát triển hiện đại, khi các vấn đề về bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, an sinh xã hội ngày càng trở nên cấp bách. Văn kiện Đại hội XIII nhấn mạnh: “Không ngừng nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân; thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội trong từng bước và từng chính sách phát triển” [9].

Thực tiễn hơn 40 năm Đổi mới đã chứng minh tính đúng đắn và hiệu quả của mô hình này. Từ một quốc gia nghèo nàn, lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Đến năm 2025, quy mô GDP đạt khoảng 514 tỉ USD, GDP bình quân đầu người vượt ngưỡng 5.000 USD, đưa Việt Nam vào nhóm nước có thu nhập trung bình. Bước sang năm 2026, với mức tăng trưởng 7,83% trong Quý I, cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của xuất khẩu và dòng vốn FDI, Việt Nam đang tiếp tục khẳng định vị thế là một điểm sáng trong bức tranh kinh tế toàn cầu.

Tuy nhiên, sự vận dụng mô hình này ở Việt Nam không phải là sự sao chép đơn thuần NEP, mà có những khác biệt mang tính thời đại. Trước hết, Việt Nam có lợi thế của một quốc gia “hậu phát”, có thể tiếp thu nhanh chóng các thành tựu của khoa học - công nghệ, đặc biệt là cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, để rút ngắn quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Thứ hai, mức độ hội nhập quốc tế sâu rộng giúp Việt Nam tận dụng được các nguồn lực bên ngoài như vốn, công nghệ, tri thức quản lý. Thứ ba, hệ thống thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN ngày càng được hoàn thiện theo hướng đồng bộ, hiện đại, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.

Dẫu vậy, điểm cốt lõi mang tính nguyên tắc vẫn được giữ vững, đó là vai trò lãnh đạo toàn diện, tuyệt đối của Đảng, sự quản lý hiệu lực, hiệu quả của Nhà nước và mục tiêu tối thượng là phục vụ lợi ích của nhân dân. Đây chính là sự kế thừa trực tiếp tinh thần của Lenin: sử dụng cơ chế thị trường như một công cụ để phát triển lực lượng sản xuất, nhưng luôn đặt dưới sự định hướng XHCNnhằm bảo đảm tính nhân văn, công bằng và tiến bộ của xã hội.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026 - 2030 theo tinh thần Đại hội XIV, việc tiếp tục hoàn thiện mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN không chỉ là yêu cầu tất yếu mà còn là điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự phát triển nhanh và bền vững. Điều này đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới tư duy lý luận, nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng, hoàn thiện thể chế kinh tế, phát triển mạnh mẽ lực lượng sản xuất dựa trên khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời bảo đảm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội.

Từ góc độ đó, có thể khẳng định rằng, mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam chính là sự kế thừa, phát triển và hiện thực hóa ở trình độ cao hơn những giá trị cốt lõi của NEP. Đây không chỉ là con đường phù hợp với quy luật phát triển khách quan, mà còn là minh chứng sinh động cho sức sống bền bỉ và giá trị thời đại của tư tưởng Lenin trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp mới.

4. Giá trị lý luận - thực tiễn của NEP và kinh tế thị trường định hướng XHCN trong kỷ nguyên đột phá Việt Nam 2026 - 2030

Bước vào giai đoạn phát triển mới sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, tư duy chiến lược của Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục được nâng tầm cả về chiều sâu lý luận lẫn tính hành động thực tiễn. Đại hội XIV đã xác định rõ hệ thống 12 định hướng lớn, 06 nhiệm vụ trọng tâm và 03 đột phá chiến lược, trong đó nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện đồng bộ thể chế Kinh tế thị trường định hướng XHCN là đột phá mang tính nền tảng, có ý nghĩa quyết định đối với việc hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững. Trong bối cảnh đó, mục tiêu đạt tốc độ tăng trưởng “hai con số” giai đoạn 2026 - 2030 không đơn thuần là một chỉ tiêu kinh tế, mà là một yêu cầu chính trị mang tính chiến lược, đòi hỏi sự đổi mới căn bản về tư duy phát triển, phương thức lãnh đạo và tổ chức thực hiện.

Từ góc độ lý luận, việc quay trở lại nghiên cứu và vận dụng sáng tạo di sản của V.I.Lenin, đặc biệt là NEP, mang lại những gợi mở có giá trị phương pháp luận sâu sắc. NEP đã chỉ ra một chân lý có tính quy luật: trong thời kỳ quá độ lên CNXH, không thể nóng vội “xóa bỏ” thị trường, mà phải biết sử dụng và cải tạo thị trường như một công cụ để phát triển lực lượng sản xuất. Lenin từng nhấn mạnh: “Chúng ta phải học buôn bán, phải học kinh doanh” [10] - một luận điểm thể hiện rõ yêu cầu phải tiếp cận thị trường bằng tư duy khoa học, thực tiễn và hiệu quả.

Vận dụng vào điều kiện Việt Nam năm 2026, “thị trường” không còn là thị trường sơ khai như trong thời kỳ NEP, mà là một hệ thống thị trường hiện đại, hội nhập sâu rộng và đang được số hóa mạnh mẽ. Sự phát triển của Kinh tế số, Kinh tế xanh và Kinh tế tuần hoàn đã và đang trở thành những trụ cột mới của mô hình tăng trưởng. Điều này có thể được xem là sự kế thừa và phát triển ở tầm cao mới tư tưởng “điện khí hóa toàn quốc” của Lenin - một biểu tượng cho việc sử dụng tiến bộ khoa học -công nghệ làm động lực then chốt của phát triển. Trong bối cảnh hiện nay, chuyển đổi số quốc gia, phát triển hạ tầng số và dữ liệu trở thành “điện khí hóa kiểu mới”, đóng vai trò nền tảng cho tăng trưởng nhanh và bền vững.

Từ phương diện thực tiễn, việc kết hợp giữa tinh thần NEP và mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN đã và đang định hình những định hướng lớn cho chiến lược phát triển của Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030. Trước hết, yêu cầu hoàn thiện thể chế kinh tế được đặt lên hàng đầu. Điều này bao gồm việc tháo gỡ các điểm nghẽn về pháp lý, cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính, bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi và cạnh tranh lành mạnh. Nghị quyết Trung ương đã nhấn mạnh: “Tiếp tục hoàn thiện toàn diện, đồng bộ thể chế phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN”[11]. Trong đó, vai trò của kinh tế nhà nước được xác định là giữ vị trí chủ đạo, dẫn dắt và điều tiết vĩ mô, trong khi kinh tế tư nhân được khẳng định là một động lực quan trọng của nền kinh tế.

Thứ hai, phát triển lực lượng sản xuất mới trở thành nhiệm vụ trung tâm, phù hợp với tinh thần cốt lõi của NEP. Điều này đòi hỏi phải đẩy mạnh chuyển đổi số, phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Mục tiêu đưa kinh tế số chiếm khoảng 30% GDP trong những năm tới không chỉ là một chỉ tiêu định lượng, mà còn phản ánh sự chuyển dịch căn bản về mô hình tăng trưởng. Thực tiễn Quý I năm 2026 với mức tăng trưởng 7,83% cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn FDI chất lượng cao đã cho thấy những tín hiệu tích cực ban đầu của quá trình này.

Thứ ba, củng cố và phát triển liên minh giai cấp công nhân - nông dân - trí thức tiếp tục là một yêu cầu mang tính chiến lược. Đây chính là sự kế thừa trực tiếp bài học của NEP về việc củng cố liên minh công - nông như nền tảng chính trị - xã hội của chế độ. Trong điều kiện hiện nay, liên minh này cần được mở rộng về nội hàm, bao gồm cả đội ngũ doanh nhân, lực lượng lao động tri thức và các chủ thể sáng tạo trong nền kinh tế số. Đồng thời, việc bảo đảm an sinh xã hội, giảm bất bình đẳng, nâng cao chất lượng đời sống nhân dân phải luôn được đặt ở vị trí trung tâm của mọi chính sách phát triển.

Thứ tư, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng là nhân tố quyết định bảo đảm định hướng XHCN trong quá trình phát triển kinh tế thị trường. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh cả về chính trị, tư tưởng, tổ chức và đạo đức trở thành điều kiện tiên quyết để nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng. Điều này bảo đảm cho việc sử dụng cơ chế thị trường không đi chệch khỏi mục tiêu phục vụ lợi ích của nhân dân và phát triển bền vững đất nước.

Để hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược nêu trên, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính hệ thống và đột phá. Trước hết là hoàn thiện khung pháp luật về kinh tế số, đổi mới sáng tạo và đầu tư công nghệ cao, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp tham gia vào các lĩnh vực mới. Tiếp đó là phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua cải cách giáo dục, đào tạo và thu hút nhân tài, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học -công nghệ, trí tuệ nhân tạo và quản trị hiện đại. Đồng thời, cần tăng cường công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực nhằm bảo đảm tính minh bạch, liêm chính của thị trường và củng cố niềm tin của nhà đầu tư cũng như toàn xã hội.

Bên cạnh đó, việc chủ động, tích cực hội nhập quốc tế sâu rộng, tận dụng cơ hội từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu là một hướng đi quan trọng. Trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh mẽ về địa kinh tế và địa chính trị, Việt Nam cần phát huy lợi thế vị trí địa chiến lược, ổn định chính trị và môi trường đầu tư hấp dẫn để thu hút các dòng vốn, công nghệ và tri thức tiên tiến.

Tổng thể, với nền tảng lý luận vững chắc từ NEP và kinh nghiệm thực tiễn hơn 40 năm phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN, cùng với quyết tâm chính trị cao của toàn Đảng, toàn dân và toàn quân, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng vào khả năng đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030. Thành công này không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế, mà còn góp phần hiện thực hóa hai mục tiêu chiến lược 100 năm của dân tộc: đến năm 2030 trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, qua đó khẳng định sức sống bền vững của con đường XHCN mà Đảng, Bác Hồ và nhân dân ta đã lựa chọn.

5. Kết luận

Từ NEP của V.I.Lenin đến mô hình Kinh tế thị trường định hướng XHCN là một quá trình kế thừa biện chứng và phát triển sáng tạo tư tưởng Mác - Lênin trong điều kiện lịch sử - cụ thể của Việt Nam. Nếu NEP đặt nền móng lý luận cho việc sử dụng cơ chế thị trường như một công cụ quá độ nhằm phát triển lực lượng sản xuất, thì thực tiễn Đổi mới hơn bốn thập kỷ qua đã khẳng định tính đúng đắn và sức sống của việc vận dụng sáng tạo tư tưởng đó trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng khoa học - công nghệ hiện đại.

Bước vào kỷ nguyên đột phá 2026 - 2030 dưới ánh sáng Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng, mô hình kinh tế thị trường định hướng XHCN không chỉ là lựa chọn mang tính lịch sử, mà còn là chìa khóa chiến lược để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, nâng cao chất lượng phát triển và từng bước khẳng định vị thế của một quốc gia công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao, hướng tới thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Thành công của mô hình này phụ thuộc quyết định vào năng lực lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, hiệu lực quản trị của Nhà nước và vai trò chủ thể sáng tạo của nhân dân.

Trong bối cảnh đó, giá trị thời đại của tư tưởng Lenin tiếp tục được khẳng định như một “kim chỉ nam phương pháp luận”: kiên định mục tiêu XHCN nhưng không giáo điều; phát triển lực lượng sản xuất làm trung tâm; sử dụng linh hoạt cơ chế thị trường dưới sự định hướng của Nhà nước và sự lãnh đạo của Đảng; lấy con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của phát triển. Lời dạy của Lenin: “Chỉ có những người dám nhìn thẳng vào sự thật mới xứng đáng là người cộng sản chân chính” không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hoạch định chính sách trong giai đoạn hiện nay.

Vì vậy, nhiệm vụ đặt ra không dừng lại ở việc khẳng định đúng đắn về mặt lý luận, mà quan trọng hơn là phải chuyển hóa Nghị quyết thành hành động thực tiễn thông qua cải cách thể chế mạnh mẽ, phát triển khoa học - công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm công bằng xã hội. Đó chính là con đường hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Với nền tảng lý luận vững chắc, thực tiễn phong phú và quyết tâm chính trị cao, Việt Nam năm 2026 đang hội tụ đầy đủ điều kiện để bứt phá. Khát vọng tự cường, tự tin dân tộc, khi được kết tinh trong đường lối đúng đắn và hành động hiệu quả, sẽ trở thành động lực mạnh mẽ đưa đất nước tiếp tục viết nên những trang sử phát triển mới -xứng đáng với di sản tư tưởng vĩ đại của Lenin và sự lựa chọn lịch sử của dân tộc Việt Nam.

Tài liệu tham khảo, trích dẫn:

[1], [4] [10] V.I.Lenin, Bàn về thuế lương thực, 1921.

[2], [6], [9] Đảng CSVN, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb CTQGST, Hà Nội, 2021.

[3], [11] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 11-NQ/TW ngày 10/02/2022 về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN, Hà Nội.

[5] V.I.Lenin, Về CNTB nhà nước trong thời kỳ quá độ, 1921.

[7] Đảng CSVN, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI, Nxb ST, Hà Nội, 1987.

[8] Đảng CSVN, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX, Nxb CTQG, Hà Nội, 2001.

ThS. NGUYỄN TIẾN DŨNG

LÊ HÙNG

Học viện Chính trị khu vực I.

Các tin khác