1. Mở đầu: Bản lĩnh và tầm vóc lãnh đạo của Đảng trước vận hội mới
Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt lịch sử khi bước vào “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” - một giai đoạn phát triển mới, nơi khát vọng bứt phá và ý chí tự cường của quốc gia hội tụ dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam. Theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW, đây không chỉ là quá trình tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà là cuộc chuyển mình sâu sắc cả về tư duy lẫn hành động nhằm đưa đất nước thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Trong hành trình ấy, vai trò lãnh đạo của Đảng giữ vị trí nền tảng, có ý nghĩa quyết định đối với mọi thắng lợi. Sự lãnh đạo đó bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa, đồng thời duy trì sự ổn định chiến lược cho quốc gia trong bối cảnh thế giới biến động nhanh chóng và phức tạp.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Tầm vóc lãnh đạo của Đảng được khẳng định rõ tại Điều 4 Hiến pháp năm 2013 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025), theo đó Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Việc kế thừa và phát triển Cương lĩnh xây dựng đất nước qua các bản Hiến pháp từ năm 1946 đến nay cho thấy một dòng chảy liên tục của tư duy phát triển và sự nhất quán trong lựa chọn con đường đi lên của dân tộc.
Kiên định vai trò lãnh đạo của Đảng không chỉ là nguyên tắc chính trị, mà còn là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm sự nhất quán trong đường lối phát triển, giúp các quyết sách kinh tế vĩ mô được thực hiện ổn định, bền bỉ và có tầm nhìn dài hạn.
2. Vai trò lãnh đạo của Đảng: Từ tư duy quản lý sang kiến tạo phát triển
Trong giai đoạn mới, sự lãnh đạo của Đảng thể hiện rõ sự chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển. Các định hướng chiến lược tập trung vào tăng trưởng bền vững, lấy khoa học công nghệ làm động lực đột phá và bảo đảm an ninh năng lượng làm nền tảng cho phát triển lâu dài.
Đảng thẳng thắn nhận diện những hạn chế nội tại của nền kinh tế, từ nguy cơ thiếu điện trong bối cảnh nhu cầu tăng trưởng cao đến các rào cản thể chế còn kìm hãm khu vực kinh tế tư nhân. Vai trò của Đảng vì vậy không chỉ dừng lại ở hoạch định đường lối mà còn trực tiếp chỉ đạo tháo gỡ các “điểm nghẽn” phát triển thông qua những cơ chế đặc thù và sự phân bổ nguồn lực tương xứng, bảo đảm lực lượng sản xuất phát triển song hành với việc hoàn thiện quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp.
Đáng chú ý, trong tư duy mới, kinh tế nhà nước tiếp tục giữ vai trò chủ đạo nhưng không nhằm tạo ra sự độc quyền hay làm suy giảm sức cạnh tranh của các thành phần kinh tế khác. Trái lại, khu vực này được xác định là lực lượng dẫn dắt, điều tiết vĩ mô, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng và minh bạch, qua đó khuyến khích mọi thành phần kinh tế cùng phát triển trong khuôn khổ pháp luật.
3. Các quyết sách chiến lược và các chỉ tiêu chính trong các Nghị quyết của Bộ Chính trị
Dựa trên các văn kiện quan trọng của Trung ương và Bộ Chính trị, bức tranh phát triển kinh tế đất nước được định hình qua bốn Nghị quyết chính với những mục tiêu và chỉ tiêu cụ thể.
Thứ nhất, khẳng định vai trò và mục tiêu bứt phá của kinh tế tư nhân
Nghị quyết số 68-NQ/TW đã đưa ra những con số minh chứng cho vai trò động lực của khu vực tư nhân khi đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và tạo việc làm cho khoảng 82% lực lượng lao động. Tuy nhiên, thực tế cho thấy phần lớn doanh nghiệp vẫn có quy mô nhỏ và siêu nhỏ. Vì vậy, mục tiêu đặt ra không chỉ là gia tăng số lượng mà phải tạo chuyển biến về chất, tháo gỡ rào cản thể chế để khu vực tư nhân trở thành lực lượng nòng cốt, đủ sức cạnh tranh trong khu vực và trên thị trường toàn cầu.
Thứ hai, bảo đảm an ninh năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng cao
Nghị quyết số 70-NQ/TW xác định ngành năng lượng phải đi trước một bước nhằm đáp ứng yêu cầu của kịch bản tăng trưởng kinh tế hai con số đến năm 2030 và tầm nhìn 2045. Điều này đòi hỏi những cơ chế đặc thù để tháo gỡ khó khăn cho các dự án năng lượng trọng điểm giai đoạn 2026–2030, không để thiếu điện trở thành lực cản đối với phát triển.
Thứ ba, đột phá về thể chế cho khoa học công nghệ và chuyển đổi số
Nghị quyết số 57-NQ/TW khẳng định khoa học, công nghệ và chuyển đổi số là điều kiện tiên quyết để đất nước bứt phá trong kỷ nguyên mới. Yêu cầu thể chế hóa nhanh chóng các chủ trương và bố trí đủ nguồn lực, cơ bản hoàn thành trong năm 2025, cho thấy quyết tâm chính trị rất cao trong việc nắm bắt cơ hội của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Thứ tư, định vị vai trò dẫn dắt của kinh tế nhà nước
Nghị quyết số 79-NQ/TW tiếp tục khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước, bao gồm vốn nhà nước tại doanh nghiệp cùng các nguồn lực then chốt như đất đai, tài nguyên và ngân sách. Những nguồn lực này được sử dụng nhằm điều tiết vĩ mô, bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững gắn với an sinh xã hội.
4. Yêu cầu hoàn thiện thể chế và xây dựng Nhà nước pháp quyền
Để hiện thực hóa các mục tiêu kinh tế nêu trên, đột phá về thể chế trở thành yêu cầu mang tính bắt buộc.
Nghị quyết số 27-NQ/TW đã đặt nền móng tổng thể cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn mới. Tiếp đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh tư duy từ quản lý sang kiến tạo phát triển, kiên quyết loại bỏ các quy định chồng chéo, gây cản trở hoạt động đầu tư, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.
Một nền kinh tế muốn tăng trưởng bền vững phải được đặt trên nền tảng pháp luật minh bạch, ổn định và có khả năng dự đoán cao. Vì vậy, kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng và ngăn chặn lợi ích nhóm trong xây dựng chính sách không chỉ là yêu cầu chính trị mà còn là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư và khơi thông mọi nguồn lực xã hội.
5. Liên hệ vị trí, vai trò của đội ngũ luật sư trong bối cảnh mới
Trước yêu cầu tăng trưởng nhanh và bền vững, vai trò của đội ngũ luật sư ngày càng trở nên quan trọng.
Thứ nhất, luật sư bảo đảm an toàn pháp lý cho dòng vốn đầu tư
Để khu vực tư nhân thực sự trở thành động lực phát triển và vươn ra thị trường quốc tế, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, điều tiết; doanh nghiệp ( cả tư nhân và nhà nước) đều cần sự hỗ trợ pháp lý vững chắc trong các giao dịch thương mại, đầu tư, sở hữu trí tuệ và quản trị rủi ro. Luật sư vì thế trở thành “người gác cổng pháp lý”, giúp các hoạt động kinh tế diễn ra minh bạch và tuân thủ pháp luật.
Thứ hai, bảo vệ công lý và quyền lợi hợp pháp
Theo Luật Luật sư và Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, luật sư có sứ mệnh bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, góp phần bảo vệ công lý. Trong bối cảnh cải cách thể chế mạnh mẽ, luật sư còn đóng vai trò phản biện xã hội, góp ý xây dựng pháp luật để các quy định mới thực sự đi vào cuộc sống.
Thứ ba, tuân thủ chuẩn mực đạo đức trong kỷ nguyên số
Các quy tắc đạo đức nghề nghiệp yêu cầu luật sư phải trung thực, khách quan trong việc sử dụng truyền thông và mạng xã hội, giữ gìn uy tín nghề nghiệp, góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch và đáng tin cậy đối với cộng đồng doanh nghiệp và nhà đầu tư.
6. Kết luận
Các Nghị quyết 27, 57, 66, 68, 70 và 79 không chỉ là những văn bản định hướng phát triển mà còn thể hiện cam kết chính trị của Đảng đối với mục tiêu xây dựng một Việt Nam phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Đồng hành cùng sự nghiệp đó, đội ngũ luật sư Việt Nam, với bản lĩnh chính trị vững vàng và đạo đức nghề nghiệp trong sáng, tiếp tục đóng góp trí tuệ và tâm sức để hoàn thiện hệ thống pháp luật, bảo vệ công lý, kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, qua đó góp phần đưa con tàu kinh tế Việt Nam vươn ra biển lớn trong kỷ nguyên mới.
Luật sư LÊ CAO LONG
Ủy viên Ban Thường vụ Liên đoàn Luật sư Việt Nam

