Với hơn 6 triệu người Việt sinh sống, làm việc tại hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ, cùng mạng lưới bạn bè quốc tế rộng khắp, đây không chỉ là lực lượng lan tỏa văn hóa, kinh tế, mà còn là những chủ thể trực tiếp tham gia vào việc bảo vệ hình ảnh, uy tín và nền tảng tư tưởng của Việt Nam trên trường quốc tế.
Quan điểm này cũng phù hợp với tinh thần của Nghị quyết số 36-NQ/TW về công tác đối với người Việt Nam ở nước ngoài, Kết luận số 12-KL/TW về tiếp tục thực hiện Nghị quyết 36, cũng như Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa trong giai đoạn mới, trong đó nhấn mạnh vai trò của kiều bào như một bộ phận không tách rời của dân tộc và là lực lượng quan trọng trong công tác đối ngoại nhân dân.

Cộng đồng người Việt Nam tại Vương quốc Anh cùng bạn bè quốc tế chụp cùng lá cờ đỏ sao vàng nhân dịp kỷ niệm 80 năm Quốc khánh Việt Nam. Ảnh: Hà Hoàng.
Mở rộng “mặt trận” tư tưởng trong không gian toàn cầu
Những năm gần đây, cùng với sự gia tăng của các nền tảng truyền thông xuyên biên giới, các thông tin sai lệch, xuyên tạc về tình hình Việt Nam cũng xuất hiện với tần suất và mức độ tinh vi hơn. Các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo, hay những sự kiện nhạy cảm để bóp méo sự thật, tạo ra các “điểm nóng” dư luận trên không gian mạng quốc tế.
Không gian mạng xuyên biên giới đang trở thành “chiến trường” mới của cuộc đấu tranh tư tưởng. Theo các báo cáo quốc tế, hơn 70% người dùng internet toàn cầu tiếp cận thông tin qua mạng xã hội, nơi các thuật toán ưu tiên nội dung gây tranh cãi, giật gân, dễ lan truyền. Điều này vô hình trung tạo điều kiện cho các thông tin sai lệch, xuyên tạc về tình hình Việt Nam lan rộng với tốc độ nhanh chưa từng có.
Các thế lực chống phá không chỉ dừng ở việc phát tán thông tin sai sự thật, mà còn sử dụng các thủ đoạn tinh vi như: Cắt ghép, bóp méo phát biểu của lãnh đạo ; Tạo dựng “nhân chứng giả”, “tài liệu giả” ; Khai thác các vấn đề nhạy cảm như dân chủ, nhân quyền, tôn giáo để kích động dư luận
Trong bối cảnh đó, kiều bào và bạn bè quốc tế trở thành lực lượng “tại chỗ”, trực tiếp tiếp cận và đối thoại với công chúng sở tại.
Thực tế cho thấy, tại Nhật Bản, Hàn Quốc, châu Âu hay Bắc Mỹ, nhiều trí thức, doanh nhân, nhà báo người Việt đã chủ động tham gia viết bài, tổ chức tọa đàm, chia sẻ trên các nền tảng cá nhân nhằm cung cấp góc nhìn khách quan về Việt Nam. Những tiếng nói này có giá trị đặc biệt bởi họ hiểu rõ cả Việt Nam và xã hội sở tại, từ đó tạo ra sự thuyết phục tự nhiên, không áp đặt.
Một ví dụ tiêu biểu là các hoạt động của cộng đồng người Việt tại Nhật Bản, Hàn Quốc trong việc tổ chức các diễn đàn văn hóa – giáo dục, kết hợp giới thiệu tiếng Việt, lịch sử, đồng thời trao đổi thẳng thắn về các vấn đề dư luận quốc tế quan tâm. Qua đó, nhiều thông tin sai lệch đã được làm rõ ngay tại “địa bàn” phát sinh.
Nếu trước đây, kiều bào chủ yếu được nhìn nhận là cầu nối văn hóa – kinh tế, thì hiện nay, vai trò của họ đã mở rộng sang lĩnh vực tư tưởng – truyền thông. Với lợi thế am hiểu song ngữ, đa văn hóa và môi trường sở tại, họ có khả năng truyền tải thông tin về Việt Nam một cách linh hoạt, thuyết phục và phù hợp với công chúng quốc tế.
Bạn bè quốc tế, đặc biệt là các học giả, nhà nghiên cứu, nhà báo, cũng đóng vai trò quan trọng. Những tiếng nói khách quan, độc lập từ bên ngoài thường có sức nặng lớn trong việc định hình nhận thức dư luận. Khi họ hiểu đúng và nói đúng về Việt Nam, đó chính là một “lá chắn” hiệu quả trước các luận điệu xuyên tạc.
Sự chuyển dịch vai trò của kiều bào trong mặt trận tư tưởng
Nếu trước đây, kiều bào chủ yếu được nhìn nhận là cầu nối kinh tế – văn hóa, thì hiện nay, họ đã trở thành một chủ thể quan trọng trong mặt trận tư tưởng – truyền thông.
Thứ nhất, kiều bào là lực lượng “truyền thông tự nhiên” hiệu quả. Với lợi thế song ngữ, đa văn hóa, họ có thể diễn giải câu chuyện Việt Nam theo cách phù hợp với từng nhóm công chúng quốc tế. Một bài viết, một video chia sẻ hay một cuộc trò chuyện trực tiếp đôi khi có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn nhiều so với các kênh chính thống.
Thứ hai, bạn bè quốc tế – đặc biệt là các học giả, nhà nghiên cứu, nhà báo – đóng vai trò như những “bộ lọc uy tín”. Khi họ lên tiếng khách quan về Việt Nam, những thông tin đó thường được cộng đồng quốc tế tin cậy hơn. Nhiều nghiên cứu về Việt Nam, các bài viết trên báo chí quốc tế đã góp phần cân bằng lại những nhận thức sai lệch.

Quảng bá văn hóa Việt Nam thông qua các ngày hội Xuân Quê hương tại Perth, Tây Úc. Ảnh: Cẩm Lai.
Thứ ba, các mạng lưới cộng đồng – như mạng lưới giảng dạy tiếng Việt, hội trí thức, hội doanh nhân – đang dần trở thành “hệ sinh thái mềm” bảo vệ nền tảng tư tưởng. Việc lan tỏa ngôn ngữ, văn hóa chính là cách bền vững nhất để củng cố nền tảng nhận thức về Việt Nam trong dài hạn.
Chẳng hạn, việc triển khai các chương trình “Vui học tiếng Việt” tại nhiều quốc gia không chỉ dừng ở giáo dục ngôn ngữ, mà còn góp phần nuôi dưỡng bản sắc, tạo nền tảng để thế hệ trẻ kiều bào hiểu đúng về lịch sử, văn hóa và định hướng phát triển của đất nước.
Thách thức đặt ra trong “cuộc chiến không tiếng súng”
Dù có vai trò quan trọng, nhưng “tuyến đầu mới” này đang đối mặt với nhiều thách thức.
Trước hết là sự phân tán và thiếu kết nối. Cộng đồng kiều bào trải rộng trên nhiều quốc gia, với điều kiện sống, môi trường pháp lý và mức độ gắn kết khác nhau. Việc hình thành một mạng lưới đồng bộ, có định hướng chung vẫn còn hạn chế.
Thứ hai là khoảng cách thông tin. Không phải kiều bào nào cũng có điều kiện tiếp cận nhanh chóng, đầy đủ các nguồn thông tin chính thống. Trong khi đó, các thông tin sai lệch lại thường xuất hiện sớm hơn, lan nhanh hơn và dễ tiếp cận hơn.
Thứ ba là sự tinh vi của các thủ đoạn chống phá. Các đối tượng xấu ngày càng tận dụng công nghệ như AI, deepfake, mạng xã hội để tạo ra các “sản phẩm thông tin giả” có độ tin cậy cao. Điều này khiến việc phân biệt đúng – sai trở nên khó khăn, đặc biệt với những người không có kỹ năng truyền thông.
Một trường hợp điển hình cho thấy mức độ tinh vi của các hoạt động chống phá trên không gian mạng là vụ việc liên quan đến Lê Trung Khoa – đối tượng hoạt động ở nước ngoài, đã sử dụng công nghệ AI và Deepfake để tạo dựng nhiều video, clip giả mạo.
Theo cơ quan chức năng, đối tượng này đã tạo ra hàng nghìn bài viết và video có nội dung xuyên tạc tình hình chính trị, dân chủ, nhân quyền tại Việt Nam, trong đó nhiều clip được dựng bằng công nghệ AI nhằm giả mạo hình ảnh, giọng nói của lãnh đạo, gây hiểu nhầm và hoang mang dư luận.
Đáng chú ý, các nội dung này không chỉ dừng lại ở việc đăng tải trên các nền tảng riêng, mà còn được lan truyền rộng rãi thông qua mạng xã hội, kéo theo nhiều cá nhân trong nước vô tình hoặc cố ý chia sẻ lại. Một trường hợp cụ thể tại Tây Ninh đã bị xử phạt hành chính 7,5 triệu đồng vì đăng tải, phát tán các video có nguồn từ kênh của đối tượng này với nội dung xuyên tạc, xúc phạm uy tín cơ quan, tổ chức.
Về mặt pháp lý, TAND TP. Hà Nội đã tuyên phạt Lê Trung Khoa 17 năm tù về hành vi làm, tàng trữ, phát tán thông tin nhằm chống Nhà nước, đồng thời xác định nhiều video, bài viết có nội dung bịa đặt, bôi nhọ, gây hoang mang dư luận xã hội.
Ngoài ra, môi trường pháp lý và chuẩn mực truyền thông tại mỗi quốc gia cũng khác nhau, khiến việc phản bác thông tin sai lệch không phải lúc nào cũng thuận lợi.
Vụ việc trên là minh chứng điển hình cho sự chuyển biến nguy hiểm của các hoạt động chống phá trong thời đại số, khi công nghệ AI được sử dụng để “hợp thức hóa thông tin sai lệch”, làm gia tăng tính thuyết phục giả tạo và mức độ lan truyền trong dư luận quốc tế.
Giải pháp: Kết nối – Trao quyền – Chủ động dẫn dắt
Để phát huy hiệu quả vai trò của kiều bào và bạn bè quốc tế, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.
Một là, tăng cường kết nối và xây dựng mạng lưới. Cần thiết lập cơ chế phối hợp thường xuyên giữa các cơ quan trong nước với cộng đồng kiều bào, các hội đoàn, trí thức quốc tế. Các hoạt động như diễn đàn, hội thảo, ngày hội văn hóa… cần được tổ chức bài bản, có chiều sâu và tính lan tỏa.
Hai là, nâng cao chất lượng thông tin và đa dạng hóa kênh truyền thông. Thông tin chính thống cần được cung cấp kịp thời, đa ngôn ngữ, phù hợp với đặc thù từng khu vực. Đồng thời, cần tận dụng mạnh mẽ các nền tảng số, mạng xã hội để tiếp cận trực tiếp công chúng quốc tế.
Ba là, “trao quyền mềm” cho kiều bào. Thông qua đào tạo kỹ năng truyền thông, phản biện, cung cấp tài liệu, dữ liệu chính xác, giúp họ tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc đối thoại. Khi mỗi cá nhân trở thành một “điểm phát sóng tích cực”, sức mạnh cộng hưởng sẽ rất lớn.
Bốn là, tôn vinh và nhân rộng các điển hình. Những cá nhân, tổ chức có đóng góp tích cực cần được ghi nhận, lan tỏa để tạo động lực và hình thành phong trào rộng khắp.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại mới không chỉ là nhiệm vụ “giữ vững bên trong”, mà còn là quá trình “lan tỏa ra bên ngoài”. Khi kiều bào và bạn bè quốc tế hiểu đúng, tin tưởng và chủ động lên tiếng, đó chính là cách bảo vệ bền vững nhất.
Trong một thế giới kết nối, mỗi người Việt Nam, dù ở trong hay ngoài nước, đều có thể trở thành một “tuyến đầu”. Và khi những tuyến đầu ấy được kết nối bằng tri thức, niềm tin và trách nhiệm, nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ được bảo vệ, mà còn được củng cố và lan tỏa mạnh mẽ trên trường quốc tế.

