Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới xây dựng đội ngũ luật sư chuyên nghiệp, có năng lực hội nhập quốc tế và đáp ứng yêu cầu của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nhìn nhận đúng bản chất nghề luật sư có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với định hướng sửa đổi Luật Luật sư và hoàn thiện cơ chế tự quản nghề nghiệp.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Nghề luật sư không chỉ là nghề học luật
Nhiều người cho rằng chỉ cần tốt nghiệp cử nhân luật, hoàn thành khóa đào tạo nghề luật sư và được cấp chứng chỉ hành nghề là có thể trở thành một luật sư giỏi. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy kiến thức pháp luật và năng lực hành nghề luật sư là hai vấn đề hoàn toàn khác nhau.
Một sinh viên luật có thể thuộc lòng các quy định pháp luật, hiểu các học thuyết pháp lý và đạt kết quả học tập xuất sắc. Nhưng khi bước vào thực tiễn hành nghề, họ phải đối diện với những vấn đề mà sách vở không thể mô tả đầy đủ:
Thứ nhất, làm thế nào để tiếp cận khách hàng đang trong trạng thái khủng hoảng?
Thứ hai, làm thế nào để xây dựng chiến lược bảo vệ khách hàng?
Thứ ba, làm thế nào để ứng xử với cơ quan tiến hành tố tụng?
Thứ tư, làm thế nào để xử lý những tình huống phát sinh ngoài dự liệu?
Thứ năm, làm thế nào để bảo đảm đạo đức nghề nghiệp khi lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội đôi khi đặt ra những lựa chọn khó khăn?
Những kỹ năng đó không thể được hình thành chỉ thông qua giáo trình hay bài giảng trên lớp. Chúng được tích lũy từ kinh nghiệm thực tiễn và được truyền lại từ những luật sư đi trước cho thế hệ kế cận. Chính vì vậy, ở hầu hết các quốc gia có nghề luật sư phát triển, quá trình đào tạo nghề luôn gắn chặt với hoạt động tập sự, hướng dẫn và truyền nghề.
Đặc trưng của nghề luật sư là sự truyền nghề
Khác với nhiều ngành nghề khác, luật sư là một nghề dựa rất nhiều vào kinh nghiệm thực tiễn. Một bác sĩ có thể học kỹ thuật phẫu thuật từ người hướng dẫn. Một nghệ nhân có thể truyền nghề cho học trò. Một kiến trúc sư có thể hướng dẫn kỹ năng thiết kế cho người mới vào nghề. Luật sư cũng vậy. Trong nghề luật sư, nhiều kỹ năng quan trọng không được ghi thành văn bản mà được hình thành thông qua quá trình quan sát, học hỏi và trải nghiệm thực tế.
Một luật sư trẻ có thể đọc hàng trăm bản án nhưng vẫn không biết cách đặt một câu hỏi đối chất hiệu quả tại phiên tòa. Một luật sư mới hành nghề có thể nắm rất rõ quy định của Bộ luật Dân sự nhưng vẫn lúng túng khi thương lượng một vụ tranh chấp kinh doanh có giá trị hàng trăm tỷ đồng. Sự khác biệt đó chính là khoảng cách giữa kiến thức pháp luật và năng lực hành nghề.
Khoảng cách ấy chỉ có thể được thu hẹp bằng cơ chế “dạy nghề trong nghề”. Thực tế cho thấy hầu hết các luật sư thành công đều từng được dẫn dắt bởi những luật sư giàu kinh nghiệm. Chính quá trình làm việc cùng người thầy nghề nghiệp đã giúp họ học được cách tư duy pháp lý, kỹ năng tiếp xúc khách hàng, kỹ năng phân tích hồ sơ, định hướng, kỹ năng tranh tụng, kỹ năng tư vấn, phương pháp nghiên cứu hồ sơ và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Một ví dụ có minh chứng đó là có rất nhiều luật sư tranh tụng khá thành công, nhiều luật sư đang là giảng viên tại học viện tư pháp đều được đào tạo từ văn phòng luật sư Phạm Hồng Hải và Cộng sự và người thầy đáng kính là cố PGS – Tiến sĩ Phạm Hồng Hải, người được đánh giá là một luật sư hàng đầu về tranh tụng hình sự.
Có thể nói, nghề luật sư không chỉ được đào tạo mà còn được truyền lửa.
Kinh nghiệm quốc tế và vai trò của tổ chức luật sư
Tại nhiều quốc gia phát triển, các hiệp hội luật sư giữ vai trò trung tâm trong đào tạo nghề. Ở Anh, quá trình trở thành luật sư luôn gắn với thời gian thực tập tại các tổ chức hành nghề luật sư. Ở Hoa Kỳ, bên cạnh chương trình đào tạo luật, các hãng luật lớn trực tiếp tham gia đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cho luật sư trẻ. Tại Nhật Bản, luật sư tập sự phải trải qua quá trình đào tạo thực tiễn rất nghiêm ngặt dưới sự hướng dẫn của các luật sư giàu kinh nghiệm. Điểm chung của các mô hình này là nghề luật sư được đào tạo bởi chính những người đang hành nghề luật sư. Không ai hiểu yêu cầu của nghề luật sư bằng chính giới luật sư. Không ai hiểu kỹ năng nghề nghiệp cần thiết bằng những người đang trực tiếp tham gia tranh tụng, tư vấn và bảo vệ quyền lợi của khách hàng hằng ngày.
Vì vậy, việc tăng cường vai trò của tổ chức xã hội – nghề nghiệp luật sư trong đào tạo không phải là xu hướng riêng của Việt Nam mà là thông lệ phổ biến trên thế giới.
Tự quản nghề nghiệp là nền tảng của nghề luật sư độc lập
Bên cạnh vấn đề đào tạo, phát biểu của Liên đoàn Luật sư Việt Nam còn gợi mở một nội dung quan trọng hơn, đó là cơ chế tự quản nghề nghiệp. Luật sư là một trong những thiết chế bảo vệ công lý. Muốn bảo vệ công lý thì trước hết luật sư phải độc lập. Sự độc lập đó không chỉ thể hiện trong hoạt động hành nghề mà còn phải được bảo đảm thông qua cơ chế quản lý nghề nghiệp phù hợp.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ở những quốc gia có nền tư pháp phát triển, tổ chức luật sư luôn được trao quyền tự quản ở mức độ nhất định đối với các hoạt động:
- Đào tạo nghề;
- Kiểm tra kết quả tập sự;
- Cấp thẻ hành nghề;
- Giám sát đạo đức nghề nghiệp;
- Khen thưởng và kỷ luật luật sư.
Tự quản không có nghĩa là đứng ngoài sự quản lý của Nhà nước. Ngược lại, đó là sự kết hợp hài hòa giữa quản lý nhà nước và quản trị nghề nghiệp. Nhà nước ban hành khuôn khổ pháp luật, giám sát việc tuân thủ pháp luật. Tổ chức luật sư thực hiện chức năng quản lý nội bộ nghề nghiệp, bảo đảm chất lượng và đạo đức hành nghề. Mô hình này đã được thực tiễn Việt Nam kiểm nghiệm trong nhiều năm qua và góp phần quan trọng vào sự phát triển của đội ngũ luật sư.
Thách thức đặt ra trong giai đoạn hiện nay
Đến nay, số lượng luật sư Việt Nam đã tăng nhanh so với giai đoạn đầu thành lập Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Tuy nhiên, yêu cầu của xã hội không chỉ dừng lại ở số lượng. Điều mà xã hội cần là những luật sư có trình độ chuyên môn cao, có bản lĩnh nghề nghiệp, có đạo đức và đủ khả năng cạnh tranh trong môi trường quốc tế. Muốn đạt được mục tiêu đó, công tác đào tạo và bồi dưỡng luật sư cần tiếp tục được đổi mới theo hướng:
- Tăng cường đào tạo kỹ năng thực hành;
- Phát huy vai trò của luật sư giàu kinh nghiệm trong giảng dạy;
- Mở rộng mô hình hướng dẫn nghề nghiệp;
- Nâng cao chất lượng tập sự hành nghề;
- Khuyến khích đào tạo chuyên sâu theo từng lĩnh vực.
Quan trọng hơn, cần tạo điều kiện để tổ chức luật sư phát huy đầy đủ vai trò tự quản, từ đó nâng cao trách nhiệm của chính giới luật sư đối với chất lượng đội ngũ luật sư trong tương lai.
Kết luận
Phát biểu “Bản chất của nghề luật sư là nghề phải dạy nghề” không đơn thuần là một nhận xét về phương pháp đào tạo. Đó là sự khẳng định bản chất đặc thù của nghề luật sư – một nghề mà kinh nghiệm, kỹ năng và đạo đức được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua quá trình hành nghề thực tiễn. Lịch sử phát triển của nghề luật sư trên thế giới đã chứng minh rằng không thể xây dựng một đội ngũ luật sư mạnh chỉ bằng giáo trình và lớp học. Một đội ngũ luật sư mạnh phải được hình thành từ môi trường nghề nghiệp lành mạnh, từ cơ chế tự quản hiệu quả và từ tinh thần truyền nghề của những người đi trước.
Bởi lẽ, luật pháp có thể được giảng dạy trong nhà trường, nhưng nghề luật sư chỉ thực sự được hình thành trong quá trình hành nghề và được nuôi dưỡng bằng trách nhiệm truyền nghề của chính giới luật sư.
Đó không chỉ là yêu cầu của nghề nghiệp, mà còn là yêu cầu của công lý và của một nền tư pháp hiện đại.
Luật sư NGUYỄN HỒNG BÁCH

