I. Nhà nước tư bản chủ nghĩa: từ nền kinh tế tự do đến sự điều tiết xã hội ngày một sâu rộng
Xuyên suốt lịch sử hình thành, nhà nước tư bản chủ nghĩa gắn liền với sự ra đời của nền kinh tế thị trường và tư tưởng tự do cá nhân, xuất hiện chủ yếu ở Châu Âu và Bắc Mỹ từ cuối thế kỉ XVI đến thế kỷ XVIII. Ở giai đoạn này, nhà nước tư bản chủ nghĩa được xây dựng trên nguyên tắc giới hạn quyền lực nhà nước, xem pháp luật chủ yếu là công cụ bảo vệ quyền cá nhân, quyền sở hữu tư nhân, trật tự thị trường và sự kiểm soát công lý chung nhất. Mô hình này thường được mô tả là một “nhà nước tối thiểu (minimal state)”, một nhà nước mà sự can thiệp vào nền kinh tế chỉ ở mức vừa đủ để duy trì hoạt động kinh tế có tổ chức. Trách nhiệm của một nhà nước tối thiểu bao gồm việc cung cấp lực lượng cảnh sát, hệ thống tư pháp và quốc phòng. Những sự can thiệp này là cần thiết để bảo vệ quyền sở hữu, thực thi pháp luật và bảo vệ lợi ích từ thương mại. Tóm lại, vai trò can thiệp của nhà nước ở giai đoạn này chỉ dừng ở mức tối thiểu, vừa đủ để kiểm soát và điều tiết phục vụ cho những vấn đề chung về xã hội, về nhân quyền và về phát triển kinh tế có trật tự (Smith, 1776).

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Tuy nhiên, ngay trong thế kỷ XIX, những mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản thời kỳ đầu đã bộc lộ rõ rệt. Sự tích tụ tư bản, phân hóa giai cấp nặng nề, bất bình đẳng xã hội và các cuộc khủng hoảng kinh tế chu kỳ đã trở thành một hiện thân của sự thất bại trong quản lí nhà nước. Mô hình tư bản thời kỳ đầu đang dần làm trái đi hoàn toàn một trong hai quan niệm cơ bản tối quan trọng chính là: “nhà nước sinh ra là để điều hòa mâu thuẫn giai cấp gay gắt và giải quyết các vấn đề chung của xã hội”. Vì vậy, giới cầm quyền của nhà nước tư bản chủ nghĩa đã phải đặt ra yêu cầu mở rộng vai trò của nhà nước trong điều tiết thị trường và bảo vệ nhóm yếu thế. Đỉnh điểm của sự chuyển biến này là cuộc Đại khủng hoảng 1929–1933, khi mô hình nhà nước tự do kinh tế thuần túy không còn khả năng tự điều chỉnh. Từ đó, nhà nước tư bản chủ nghĩa bước vào giai đoạn mới với sự can thiệp sâu hơn vào thị trường thông qua chính sách tài khóa, tiền tệ và chú trọng hơn vào những phúc lợi xã hội (Keynes, 1936).
Bước sang thời kỳ hiện đại, đặc biệt sau Chiến tranh thế giới thứ hai, nhà nước tư bản chủ nghĩa phát triển theo nhiều biến thể khác nhau, trong đó nổi bật là mô hình nhà nước phúc lợi ở Tây Âu và Bắc Âu. Esping-Andersen (1990) chỉ ra rằng nhà nước tư bản hiện đại không chỉ bảo vệ thị trường mà còn đảm nhiệm chức năng tái phân phối thông qua hệ thống thuế, bảo hiểm xã hội, y tế và giáo dục công. Như vậy, so với hình thái ban đầu, nhà nước tư bản chủ nghĩa ngày nay đã chuyển từ “nhà nước tối thiểu” sang một mô hình nhà nước dần chú trọng về tính xã hội, nhằm duy trì sự cân bằng và ổn định.
II. Nhà nước xã hội chủ nghĩa: từ kế hoạch hóa tập trung đến tiến trình cải cách và hội nhập
Trái ngược với nhà nước tư bản chủ nghĩa, nhà nước xã hội chủ nghĩa ra đời từ sự phê phán trực tiếp đối với những bất công của chủ nghĩa tư bản. Trong lý luận kinh điển của Marx và Engels, nhà nước xã hội chủ nghĩa được xem là công cụ để xóa bỏ sự thống trị của tư bản, thực hiện quyền lực của giai cấp lao động (ngày xưa là công nhân và nông dân, ngày nay là lao động cả về tri thức) và tiến tới xã hội không giai cấp (Marx and Engels, 1848). Trên thực tế lịch sử, mô hình này đã được hiện thực hóa chủ yếu thông qua nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, trong đó nhà nước kiểm soát toàn bộ tư liệu sản xuất và phân phối nguồn lực bằng mệnh lệnh hành chính.
Trong giai đoạn đầu, nhà nước xã hội chủ nghĩa đạt được những thành tựu quan trọng về công nghiệp hóa, phổ cập giáo dục và y tế, cũng như giảm bất bình đẳng xã hội. Tuy nhiên, từ góc độ quản trị, mô hình này bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là sự thiếu linh hoạt của hệ thống pháp luật, động lực kinh tế thấp và khả năng thích ứng kém với thay đổi công nghệ và nhu cầu xã hội đa dạng (Kornai, 1992).
Từ cuối thế kỷ XX, đặc biệt là sau sự tan rã của Liên Xô, nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa đã tiến hành những cuộc cải cách sâu rộng. Trung Quốc và Việt Nam là hai ví dụ tiêu biểu với việc xây dựng mô hình “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”. Theo Naughton (2007), sự chuyển đổi này cho phép kết hợp cơ chế thị trường với vai trò điều tiết, can thiệp manh mẽ của nhà nước, qua đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế song vẫn duy trì mục tiêu ổn định chính trị xã hội và định hướng công bằng trong xã hội.
Như vậy, nhà nước xã hội chủ nghĩa hiện đại đã khác xa mô hình kế hoạch hóa tập trung cứng nhắc ban đầu. Thay vì phủ nhận thị trường, nhà nước XHCN ngày nay thừa nhận thị trường như một công cụ, đồng thời giữ vai trò chủ đạo trong định hướng phát triển và phân phối.
III. Liên hệ và so sánh giữa Hoa Kỳ và Việt Nam
Khi so sánh hai kiểu nhà nước này, ví dụ điển hình dễ nhận thấy là hai nhà nước Hoa Kỳ và Việt Nam. Một điểm phản biện quan trọng khi so sánh Hoa Kỳ và Việt Nam là mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và bất bình đẳng xã hội. Hoa Kỳ là một trong những nền kinh tế có năng suất và mức thu nhập bình quân đầu người cao nhất thế giới, nhưng đồng thời cũng là quốc gia có mức bất bình đẳng thu nhập ngày càng gia tăng. Theo Piketty (2014), tỷ trọng thu nhập của nhóm 1% giàu nhất tại Mỹ đã tăng mạnh từ cuối thế kỷ XX, phản ánh xu hướng tích tụ tư bản trong nền kinh tế thị trường tự do.
Trong khi đó, Việt Nam qua hơn 30 năm đổi mới, sự nhận thức của Đảng, Nhà nước ta về mối quan hệ giữa nhà nước và thị trường ngày một rõ hơn. Nhà nước đã thực sự chú ý đến vai trò là người “chống lưng” cho thị trường hình thành và phát triển cũng như đảm bảo cho sự hình thành và phát triển đó, giảm thiểu sự can thiệp bằng cách rút khỏi một số lĩnh vực không cần thiết và nhường các lĩnh vực này lại cho các đơn vị tư nhân hay nước ngoài phụ trách. Bên cạnh đó, Nhà nước đã có những thể chế chính sách phục vụ chỉ chức năng quản lý kinh tế ở vĩ mô, dần hạn chế “mệnh lệnh hành chính” để các hoạt động của thị trường diễn ra chủ yếu theo sự hướng dẫn của quy luật thị trường, tự điều chỉnh nhưng đồng thời cũng tăng cường quản lý Nhà nước xã hội chủ nghĩa thông qua các chủ trương, chính sách của Đảng, phân rõ nhiệm vụ của Nhà nước, của thị trường và tất cả phải phục vụ cho Nhân dân. Nhờ vậy, Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao trong nhiều thập kỷ qua, đồng thời duy trì mức độ bất bình đẳng tương đối thấp so với nhiều quốc gia có cùng trình độ phát triển (World Bank, 2022). Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng bất bình đẳng tại Việt Nam đang gia tăng, đặc biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, cũng như giữa các nhóm có trình độ kỹ năng khác nhau (OECD, 2020).
Do đó, không có mô hình nào hoàn toàn đảm bảo công bằng xã hội song song với tăng trưởng kinh tế. Cả nhà nước tư bản chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa đều phải liên tục điều chỉnh chính sách để cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.
IV. Kết luận
Việc phân tích và so sánh giữa hai nhà nước tư bản chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa từ lịch sử đến hiện đại đã cho thấy rằng cả hai mô hình đều không đứng yên mà đều biến đổi một cách liên tục nhằm thích nghi với bối cảnh kinh tế - xã hội, địa chính trị,… đầy biến động. Nhà nước tư bản chủ nghĩa đã rời xa mô hình tự do tuyệt đối để trở thành nhà nước dần can thiệp nhiều hơn đến công việc hành chính và xã hội, trong khi nhà nước xã hội chủ nghĩa đã dần hội nhập và chấp nhận các quy luật quốc tế, các quy luật thị trường mà ở đây, kinh tế được bổ trợ một cách hiệu quả. Do đó, sự khác biệt giữa hai mô hình này không còn mang tính đối lập tuyệt đối, mà còn phụ thuộc vào cách nhà nước can thiệp, định hướng phát triển và phân phối lợi ích xã hội trong những điều kiện lịch sử và văn hóa cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. Adam Smith (1776) An Inquiry into the Nature and Causes of the Wealth of Nations. London: W. Strahan and T. Cadell.
2. Esping-Andersen, G. (1990) The Three Worlds of Welfare Capitalism. Princeton: Princeton University Press.
3. Keynes, J.M. (1936) The General Theory of Employment, Interest and Money. London: Macmillan.
4. Kornai, J. (1992) The Socialist System: The Political Economy of Communism. Oxford: Oxford University Press.
5. Marx, K. and Engels, F. (1848) The Communist Manifesto. London.
6. Naughton, B. (2007) The Chinese Economy: Transitions and Growth. Cambridge, MA: MIT Press.
7. Gainsborough, M. (2010) Vietnam: Rethinking the State. London: Zed Books.
8. Giroux, H.A. (2014) Neoliberalism’s War on Higher Education. Chicago: Haymarket Books.
9. OECD (2020) Economic Outlook for Southeast Asia, China and India. Paris: OECD Publishing.
10. World Bank (2019) Vietnam 2035: Toward Prosperity, Creativity, Equity, and Democracy. Washington, DC: World Bank.
11. World Bank (2022) Poverty and Equity Brief: Vietnam. Washington, DC: World Bank.
ĐÀO HOÀNG TUẤN

