Đặt vấn đề
Trong lịch sử phát triển của nhân loại, pháp luật luôn gắn bó mật thiết với tổ chức quyền lực và trật tự xã hội. Tuy nhiên, không phải ngay từ đầu pháp luật và pháp quyền đã được nhận thức như những giá trị nền tảng. Trong thời gian dài, pháp luật chủ yếu được hiểu như công cụ của quyền lực nhằm duy trì trật tự, ổn định và phục vụ mục tiêu cai trị. Chỉ thông qua một tiến trình lịch sử lâu dài, gắn liền với sự phát triển của tư tưởng triết học - chính trị - pháp lý, với các cuộc cách mạng xã hội và sự hình thành của nhà nước hiện đại, pháp quyền mới từng bước được nâng lên thành một giá trị trung tâm của nền văn minh pháp lý.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Trong bối cảnh xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền hiện nay ở nước ta, việc nghiên cứu quá trình hình thành và phát triển của giá trị pháp quyền có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ giúp làm sáng tỏ cơ sở lý luận và lịch sử của pháp quyền, mà còn góp phần định hướng nhận thức và hành động trong thực tiễn cải cách thể chế, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và kiểm soát quyền lực nhà nước. Do đó, việc tiếp cận pháp quyền dưới góc độ giá trị, thay vì chỉ như một nguyên tắc hay mô hình tổ chức nhà nước, là yêu cầu mang tính phương pháp luận.
Những tư tưởng sơ khai về pháp quyền
Pháp luật như công cụ duy trì trật tự xã hội trong các xã hội cổ đại
Trong các xã hội cổ đại, sự ra đời của pháp luật gắn liền với nhu cầu duy trì trật tự và ổn định của cộng đồng. Những bộ luật thành văn sớm như Bộ luật Hammurabi (thế kỷ XVIII trước Công nguyên) cho thấy pháp luật được sử dụng như công cụ để xác lập trật tự xã hội, trừng phạt hành vi vi phạm và củng cố quyền lực của nhà cầm quyền. Ở giai đoạn này, pháp luật mang đậm dấu ấn của quyền lực chính trị và tôn giáo, ít chú trọng đến quyền cá nhân hay sự giới hạn quyền lực.
Tuy nhiên, ngay cả trong bối cảnh đó, pháp luật đã thể hiện những đặc trưng quan trọng như tính công khai, tính ổn định tương đối và khả năng dự đoán. Chính những đặc trưng này tạo tiền đề cho việc hình thành ý niệm rằng trật tự xã hội cần đượcđiều chỉnh bằng những quy tắc chung, chứ không hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí tùy tiện của cá nhân cầm quyền.
Tư tưởng Hy Lạp cổ đại: Pháp luật như lý trí và công bằng
Ở Hy Lạp cổ đại, tư tưởng pháp quyền được đặt nền móng vững chắc trong triết học chính trị. Plato trong tác phẩm Luật pháp đã nhấn mạnh vai trò của pháp luật như công cụ bảo đảm trật tự và hướng con người tới cải thiện. Tuy nhiên, Aristotle mới là người có đóng góp quyết định khi ông khẳng định rằng cai trị bằng pháp luật tốt hơn cai trị bằng con người, bởi pháp luật là hiện thân của lý trí phí cá nhân, không bị chi phối bởi dục vọng và cảm tính.
Aristotle cho rằng pháp luật phải mang tính phổ quát, áp dụng bình đẳng và hướng tới công bằng. Quan điểm này đã hàm chứa tư tưởng cốt lõi của pháp quyền quyền lực phải bị ràng buộc bởi những quy tắc chung và công lý chỉ có thể được bảo đảm khi pháp luật đúng trên mọi cá nhân, kể cả người cầm quyền.
Truyền thống La Mã: Pháp luật, công lý và luật tự nhiên
Trong nền pháp luật La Mã, pháp quyền được phát triển trên cơ sở kỹ thuật pháp lý cao và tư duy về công lý. Các luật gia La Mã đã xây dựng hệ thống pháp luật tương đối hoàn chỉnh, phân biệt giữa dân luật, luật quốc tế và luật tự nhiên (jus civile, jus gentium và jus naturale). Cicero khăng định rằng pháp luật chân chính phải phù hợp với lý trí phố quát và công lý tự nhiên, qua đó thể hiện ý niệm rằng pháp luật có giá trị vượt lên trên mệnh lệnh quyền lực thuần túy. Tư tưởng luật tự nhiên của La Mã đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của pháp quyền sau này, đặc biệt trong việc khẳng định rằng pháp luật không chỉ là sản phẩm của quyền lực, mà còn phải phù hợp với những chuẩn mực đạo đức và công lý phổ quát. Tư tưởng phương Đông: pháp luật, đạo đức và trật tự quyền lực
Ở phương Đông, tư tưởng pháp luật phát triển trong mỗi quan hệ chặt chẽ với đạo đức và trật tự xã hội. Nho gia đề cao đạo đức và lễ nghi, coi pháp luật là công cụ bổ trợ, trong khi đó, Pháp gia nhấn mạnh vai trò của pháp luật như công cụ quản lý xã hội hiệu quả, bình đẳng trong áp dụng và không phụ thuộc vào địa vị cá nhân. Dù mang nặng tính công cụ, tư tưởng Pháp gia vẫn góp phần khẳng định vai trò trung tâm của pháp luật trongquản trị quốc gia. Nhìn chung, ở giai đoạn từ tường sơ khai, pháp quyền chưa được nhận thức như một giá trị độc lập, mà mới chỉ tồn tại như yêu cầu về trật tự và hiệu quả cai trị.
Sự phát triển của các quan điểm và học thuyết cận hiện đại về pháp quyền
Sự phát triển của các quan điểm và học thuyết cận - hiện đại về pháp quyền đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử tự tưởng chính trị - pháp lý, khi pháp quyền được luận giải một cách có hệ thống, gắn trực tiếp với vấn đề nguồn gốc, tỉnh chính đáng và giới hạn của quyền lực nhà nước. Khác với tư tưởng có đại và trung đại, các học thuyết cận hiện đại tiếp cận pháp quyền không chỉ như một yêu cầu đạo đức hay trật tự tự nhiên, mà như một nguyên tắc tổ chức quyền lực mang tính lý luận và chuẩn mực rõ ràng, đặt nền móng cho mô hình nhà nước pháp quyền hiện đại.
Học thuyết khế ước xã hội và sự chính đáng của quyền lực
Học thuyết khế ước xã hội là một trong những nền tảng lý luận quan trọng nhất của pháp quyền cận - hiện đại, bởi nó tái định vị nguồn gốc và tỉnh chính đáng của quyền lực nhà nước. Thay vì xuất phát từ ý chỉ thần linh hay quyền lực truyền thống, các nhà tư tưởng khế ước xã hội cho rằng quyền lực nhà nước bắt nguồn từ sự thỏa thuận của các cá nhân tự do nhằm bảo vệ lợi ích và quyền tự nhiên của họ.
Thomas Hobbes, trong Leviathan, đã đặt nền móng cho tư duy khế ước khi coi nhà nước là sản phẩm của sự chuyển giao quyền lực từ các cá nhân nhằm thoát khỏi tình trạng tự nhiên hỗn loạn. Dù Hobbes nhấn mạnh quyền lực mạnh của nhà nước, nhưng tư tưởng khế ước của ông vẫn hàm chứa mầm mống pháp quyền, bởi quyền lực chỉ chính đáng khi được thiết lập trên cơ sở thỏa thuận và nhằm bảo đảm trật tự chung.
John Locke phát triển học thuyết khế ước theo hướng tự do hơn, coi mục đích tối thượng của nhà nước là bảo vệ các quyền tự nhiên như quyền sống, tự do và sở hữu. Theo Locke, quyền lực nhà nước bị ràng buộc bởi pháp luật và sự ủy quyền của nhân dân; khi nhà nước vi phạm khẽ ước, nhân dân có quyền kháng cự. Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy pháp quyền, khi pháp luật được đặt lên trên. quyền lực và trở thành tiêu chí đánh giá tỉnh chính đáng củaquyền lực nhà nước. Jean-Jacques Rousseau tiếp tục làm sâu sắc học thuyết khếước bằng khái niệm ý chỉ chung", coi pháp luật là sự thể hiện của ý chí chung nhằm bào đảm tự do và bình đăng. Dù còn gây tranh luận về nguy cơ chuyên chế của đa số, tư tưởng của Rousseau vẫn góp phần khẳng định rằng pháp luật, chứ không phải ý chỉ cá nhân cầm quyền, là nền tảng của trật tự chính trị chính đáng.
Nhìn tổng thể, học thuyết khế ước xã hội đã đóng góp cốt lõi cho giá trị pháp quyền ở chỗ: (1) xác lập nguồn gốc xã hội của quyền lực; (ii) gắn tỉnh chính đáng của quyền lực với pháp luật; và (iii) đặt nền tảng cho từ tường chủ quyền nhân dân - một yếu tố không thể thiếu của pháp quyền hiện đại.
Học thuyết phân quyền và kiểm soát quyền lực
Nếu học thuyết khế ước xã hội giải quyết vấn đề nguồn gốc và tỉnh chỉnh đáng của quyền lực, thì học thuyết phân quyền và kiểm soát quyền lực tập trung vào vấn đề giới hạn và tổ chức quyền lực trong thực tiển. Đây là trụ cột lý luận trực tiếp của mô hình nhà nước pháp quyền.
Montesquieu, trong Tình thần pháp luật, đã luận giải một cách hệ thống nguyên tắc phân quyền giữa lập pháp, hành pháp và tư pháp nhằm ngăn ngừa sự lạm quyền. Theo ông, khi quyền lực tập trung vào một chủ thể hoặc một cơ quan, tự do tất yếu bị đe dọa, chỉ khi quyền lực được phân chia và kiểm soát lẫn nhau thì tự do và pháp quyền mới được bảo đảm.
Tư tưởng phân quyền sau đó được phát triển và thể chế hóa trong thực tiễn lập hiến, đặc biệt tại Hoa Kỳ. Các bài báo liên bang (The Federalist Papers) nhấn mạnh cơ chế kiểm soát và đổi trọng như phương thức bảo đảm rằng không có quyền lực nào đứng trên pháp luật. Ở đây, pháp quyền không chỉ là nguyên tắc trừu tượng, mà trở thành cấu trúc thể chế cụ thể nhằm kiếm soát quyền lực.
Học thuyết phân quyền hiện đại không dừng lại ở việc phân chia quyền lực cứng nhắc, mà hướng tới thiết lập các cơ chế kiểm soát quyền lực đa chiều, bao gồm kiểm soát hiến pháp, độc lập tư pháp và trách nhiệm giải trình. Những phát triển này cho thấy pháp quyền ngày càng được hiểu như một hệ thống giá trị và thiết chế nhằm bảo vệ con người trước sự tha hóa của quyền lực. Truyền thống Rechtsstaat và Rule of lawBên cạnh các học thuyết khế ước và phân quyền, sự phát triển của pháp quyền cận - hiện đại còn gắn liền với hai truyền thống lý luận - thế chế lớn: Rechtsstaat ở châu Âu lục địa và Rule of law trong hệ thăng Anglo Saxon
Truyền thống Rechtsstaat nhấn mạnh vai trò của nhà nước bị ràng buộc bởi pháp luật, coi pháp luật là công cụ tổ chức và giới hạn quyền lực nhà nước. Các nhà tư tưởng Đức thế kỳ XIX, như Robert von Mohl, đã phát triển Rechtsstaat như một mô hình nhà nước dựa trên pháp luật, hiến pháp và bảo vệ quyền cá nhân. Truyền thống này đề cao tính hợp hiến, tính hợp pháp của hoạt động công quyền và vai trò trung tâm của luật công.
Trong khi đó, Rule of law trong truyền thống Anh - Mỹ nhấn mạnh sự tối cao của pháp luật và tỉnh bình đẳng trước pháp luật, đặc biệt thông qua vai trò của tòa án. A.V. Dicey cho rằng Rule of law bao gồm ba yếu tố cốt lõi: không có quyền lực tùy tiện, bình đẳng trước pháp luật và sự bảo đảm các quyền thông qua ản lệ. Cách tiếp cận này làm nổi bật khía cạnh thực tiễn và tư pháp của pháp quyền.
Mặc dù có khác biệt về nhấn mạnh lý luận và thể chế, cả hai truyền thống Rechtsstaat và Rule of Law đều hội tụ ở các giá trị cốt lõi của pháp quyền: thượng tôn pháp luật, giới hạn quyền lực và bảo vệ quyền con người. Sự giao thoa và bổ sung giữa hai truyền thống này đã góp phần hình thành nhận thức hiện đại về pháp quyền như một giá trị phố quát, có khả năng thích ứng với các bối cảnh chính trị - pháp lý khác nhau.
Hiện thực hóa pháp quyền: Từ học thuyết đến mô hình nhà nước pháp quyền
Quá trình hiện thực hỏa pháp quyền đánh dấu bước chuyển căn bản từ pháp quyền như một tư tưởng và học thuyết lý luận sang pháp quyền như một mô hình tổ chức và vận hành quyền lực nhà nước trong thực tiễn". Đây không phải là sự chuyển hóa tuyến tính hay cơ học, mà là quá trình lịch sử - xã hội phức tạp, chịu sự chi phối đồng thời của bối cảnh chính trị, kinh tế, văn hóa, trình độ phát triển xã hội và tương quan quyền lực.Về mặt lý luận, các học thuyết pháp quyền, từ tư tưởng cổ điển về pháp luật tự nhiên, tư tưởng hạn chế quyền lực nhà nước, cho đến các học thuyết hiện đại về nhà nước pháp quyền, đều thống nhất ở một điểm cốt lõi: quyền lực nhà nước phải được thiết lập, tổ chức và thực thi trong khuôn khổ pháp luật, pháp luật phải có địa vị tối cao đối với mọi chủ thế, kế cả nhà nước. Tuy nhiên, khi đi vào hiện thực, các nguyên lý này không tồn tại dưới dạng trừu tượng, mà được cụ thể hóa thành các thiết chế, cơ chế và thủ tục pháp lý cụ thể.
Sự hình thành mô hình nhà nước pháp quyền trước hết gắn liền với việc hiến định hóa các nguyên tắc pháp quyền. Hiển pháp trở thành đạo luật cơ bản, xác lập nền tảng pháp lý cho tổ chức quyền lực nhà nước, ghi nhận, bảo đảm và bảo vệ các quyền cơ bản của con người, đồng thời đặt ra những giới hạn pháp lý đối với quyền lực công". Việc đề cao tỉnh tối cao của hiến pháp và pháp luật là biểu hiện tập trung của quả tì trình chuyển hóa pháp quyền từ học thuyết sang thiết chế.
Tiếp đó, pháp quyền được hiện thực hóa thông qua việc thiết soát quyền lực. Các nguyên tắc như phân công, phối hợp và kiểm lực nhà nước, lập và vận hành các cơ chế kiếm soát quyền lên nhiệm độc lập kiếnh sát hiến pháp hợp hiến của pháp luật... chính là những hình thức thể chế hóa trực tiếp đây, pháp quyền không chỉ đòi hỏi quyền lực bị giới hạn, mà còn đòi hỏi quyền lực phải được thực thi một cách hợp lý, minh bạch và có trách nhiệm.
Một phương diện đặc biệt quan trọng của quá trình hiện thực hóa pháp quyền là bảo đảm quyền con người và quyền công dân trong thực tiển. Nếu trong học thuyết, quyền con người thường được khẳng định như các giá trị phổ quát, thì trong mô hình nhà nước pháp quyền, các quyền này phải được cụ thể hóa thành quyền hiến định, được báo vệ bằng các cơ chế tư pháp hữu hiệu. Chính khả năng để cá nhân sử dụng pháp luật nhằm bảo vệ mình trước sự xâm phạm của quyền lực công là thước đo quan trọng của mức độ hiện thực hóa pháp quyền.Mặt khác, hiện thực hóa pháp quyền không thể tách rời việc xây dựng văn hóa pháp lý và ý thức pháp luật trong xã hội. Một trật tự pháp quyền không chỉ dựa trên thiết chẽ, mà còn dựa trên sự tự giác tuân thủ pháp luật của cả nhà nước và công dân. Khi pháp luật được tôn trọng như chuẩn mực chung, chứ không chỉ như công cụ cưỡng chế, pháp quyền mới thực sự đi vào đời sống xã hội.
Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng hiện thực hóa pháp quyền là một quá trình động, không bao giờ hoàn tất. Các mô hình nhà nước pháp quyền trong lịch sử và đương đại đều cho thấy pháp quyền phải liên tục được cùng cố, điều chỉnh và hoàn thiện để thích ứng với những biến đổi của xã hội, khoa học - công nghệ và trong quá trình vận động đó, pháp quyền khẳng định vai trò là nguyên tắc tổ chức quyền lực, vừa là giá trị định hướng cho sự phát triển bền vững của nhà các thách thức toàn cầu. Chính nước và xã hội.
Quá trình tiếp nhận giá trị pháp quyền ở Việt Nam: Từ nhận thức lý luận đến hiện thực thể chế và thực tiễn
Quá trình tiếp nhận giá trị pháp quyền ở Việt Nam diễn ra trong bối cảnh đặc thù của lịch sử chính trị - pháp lý và quả trình đổi mới, hội nhập quốc tế. Đây là quá trình vừa mang tính tiếp biến tư tướng, vừa mang tính lựa chọn và sáng tạo, gắn chặt với mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân.
Trên phương diện nghiên cứu khoa học pháp lý, giá trị pháp quyền được tiếp cận ngày càng sâu sắc từ nhiều góc độ khác nhau. Từ chỗ chủ yếu được nhìn nhận như một mô hình nhà nước hoặc nguyên tắc tổ chức quyền lực, pháp quyền dần được phân tích như một giá trị nền tảng của đời sống pháp lý, gắn với dân chủ, quyền con người và kiếm soát quyền lực. Các công trình nghiên cứu trong những thập niên gần đây đã góp phần làm rõ nội hàm, đặc trưng và điều kiện bảo đảm pháp quyền trong bối cảnh Việt Nam, đồng thời tiếp thu có chọn lọc các thành tựu lý luận của học thuật quốc tếTrong đào tạo pháp luật, pháp quyền ngày càng trở thành nổi dung cốt lối trong chương trình giảng dạy ở các cơ sở đào tạo luật. Từ chỗ được đề cập giản tiếp thông qua các môn học về nhà nước và pháp luật, pháp quyền dân được giảng dạy như một hệ giá trị, gắn với tư duy nghiệp và trách nhiệm xã hội ch người làm luật. Việc tiếp cận pháp quyền trong đào tạo không còn hướng tới hình thành vàn hóa pháp lý và ý thức thượng tôn pháp luật cho đội ngũ cán bộ pháp luật tương lai. Hiện nay, phần lớn các chương trình đào tạo luật và đào tạo chính trị ở nước ta đều có nội dung đào tạo về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.Trên phương diện thể chế và chính sách, quá trình tiếp nhận giá trị pháp quyền được thể hiện rõ nét trong các văn kiện của Đảng Dang và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Các nguyên tắc như thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, báo đảm quyền con người, kiểm soát quyền lực, cải cách tư pháp và hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa phản ánh sự nội luật hỏa ngày càng rõ rệt các giá trị cốt lõi của pháp quyền". Hiến pháp năm 2013 đánh dấu bước phát triển quan trọng khi lần đầu tiên ghi nhận rõ ràng mục tiêu xây dụng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, qua đó tạo cơ sở hiến định cho việc hiện thực hóa giá trị pháp quyền trong toàn bộ hệ thống pháp luật.
Trong thực tiển tổ chức và hoạt của bộ máy nhà nước, giá trị động của pháp quyền từng bước được cụ thể hóa thông qua cái cách lập pháp, hành pháp và tư pháp, Việc tăng cường tính công khai, minh bạch trong hoạt động quản lý nhà nước, mở rộng cơ chế bảo đảm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, cũng như nâng cao vai trò của tòa án trong bảo vệ công lý là những biểu hiện quan trọng của quá trình hiện thực hóa pháp quyền. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy quá trình này còn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi pháp luật và cùng cố văn hóa pháp quyền trong xã hội. Tổng thể cho thấy, quá trình tiếp nhận giá trị pháp quyền ở Việt Nam là quá trình vừa kể thừa, vừa đổi mới, vừa hội nhập, phản ánh sự vận động không ngừng của tư duy pháp lý và thực tiễn nhà nước trong điều kiện phát triển và toàn cầu hóa. Việc tiếp tục làm sâu sắc nhận thức và hiện thực hóa giá trị pháp quyền có ý nghĩa quyết định đối với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Pháp quyền như một giá trị: Giá trị nhận thức, giá trị lý luận và giá trị thực tiễn
Sự phát triển của pháp quyền trong lịch sử tư tưởng và thực tiễn pháp lý đạt đến đỉnh cao khi pháp quyền không còn được nhìn nhận đơn thuần như một nguyên tắc tổ chức quyền lực hay một mô hình nhà nước, mà được khẳng định như một giá trị nền tảng, chi phối cả nhận thức, lý luận và thực tiễn chính trị - pháp lý. Ở cấp độ này, pháp quyền vượt ra khỏi phạm vi kỹ thuật pháp lý để trở thành chuẩn mục đánh giá tỉnh chính đáng, hiệu quả và nhân văn của quyền lực nhà nước.
Pháp quyền như một giá trị nhận thức
Pháp quyền trước hết là một giá trị nhận thức, bởi nó cung cấp khung tư duy căn bản để con người hiểu, lý giải và đánh giá mối quan hệ giữa pháp luật, quyền lực và con người. Trong tiếp cận pháp quyền, quyền lực nhà nước không còn được xem là thực thể tự thân hay đương nhiên chính đáng, mà là hiện tượng xã hội - pháp lý cần được hợp thức hóa và giới hạn bằng pháp luật.
Giá trị nhận thức của pháp quyền thể hiện ở khả năng phân biệt giữa quyền lực hợp pháp và quyền lực tùy tiện. Quyền lực chỉ được coi là chính đáng khi được thiết lập và thực thi trong khuôn khổ pháp luật, chịu sự kiểm soát pháp lý và hướng tới lợi ích chung. Nhờ đó, pháp quyền trở thành tiêu chỉ nhận thức quan trọng để đánh giá chất lượng của một chế độ chính trị - pháp lý.
Hơn nữa, pháp quyền giúp vượt qua quan niệm đồng nhất pháp luật với ý chí của nhà nước. Theo đó, pháp luật không chỉ là mệnh lệnh quyền lực, mà là hệ thống chuẩn mực chung, mang tính phổ quát, ổn định tương đối và có khả năng định hướng hành vi của cả nhà nước và xã hội. Lon L. Fuller khi bàn về "đạo đức nội tại của pháp luật" đã nhấn mạnh rằng chỉ khi pháp luật đáp ứng các yêu cầu như tỉnh công khai, tính nhất quán và khả năng dự đoán, nó mới có thể thực hiện chức năng định hướng hành vi xã hội".
Ở cấp độ nhận thức xã hội, pháp quyền góp phần hình thành văn hóa pháp lý, trong đó pháp luật được tôn trọng không chỉ vì sức mạnh cưỡng chế, mà vì tính chính đáng và công bằng mà nó đại diện. Một xã hội cổ nhận thức pháp quyền phát triển là xã hội trong đó cả nhà nước và công dân đều ý thức rõ giới hạn pháp lý của hành vi mình.
Pháp quyền như một giá trị lý luận
Ở cấp độ lý luận, pháp quyền giữ vị trí trung tâm trong các học thuyết hiện đại về nhà nước, pháp luật, dân chủ và quyền con người. Với tư cách là giá trị lý luận, pháp quyền vừa mang tính mô tả, vừa mang tính chuẩn mục, cho phép đánh giá và phê phán các thiết chế chính trị pháp lý hiện hữu.
Thứ nhất, pháp quyền là giả trị hạt nhân của lý luận nhà nước pháp quyền. Các học thuyết hiện đại đều thống nhất rằng nhà nước pháp quyền không thế được xác định chỉ bằng sự tồn tại của hệ thống pháp luật, mà bằng chất lượng của mối quan hệ giữa quyền lực và pháp luật. Brian Z. Tamanaha cho rằng pháp quyền vừa là lý tưởng, vừa là thực tiễn, trong đó yếu tố giá trị đóng vai trò quyết định để phân biệt pháp quyền thực chất với pháp quyền hình thức.
Thứ hai, pháp quyền là giá trị trung gian kết nổi pháp luật với các giá trị phổ quát như tự do, bình đẳng, công bằng và nhân phẩm con người. Joseph Raz chi ra rắng pháp quyền, dù không đồng nhất với công lý, vẫn là điều kiện thiết yếu để các giá trị đạo đức và quyền con người được hiện thực hóa thông qua pháp luật". Do đó, pháp quyền không phải là giá trị trung tính, mà hàm chứa định hướng giá trị rõ ràng.
Thứ ba, pháp quyền giữ vai trò then chốt trong lý luận kiểm soát quyền lực. Các học thuyết về phân quyền, kiểm soát và đồi trọng quyền lực đều lấy pháp quyền nền tảng. Trong tiếp cận này, quyền lực phải hải được thiết lập, phân công, phối hợp và kiểm soát thông qua pháp luật, đồng thời phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Pháp quyền vì thế trở thành tiêu chuẩn lý luận để đánh giá mức độ dân chủ và văn minh của một chế độ chính trị.
Thứ tư, trong lý luận về quyền con người, pháp quyền được xem là điều kiện không thể thiếu để các quyền không chỉ được ghi nhận về mặt hình thức mà còn được bào đảm trong thực tế. Các văn kiện của Liên hợp quốc và thực tiễn quốc tế đều khẳng định rằng quyền con người chỉ có thể được bảo vệ hiệu quả trong một trật tự pháp lý dựa trên pháp quyền.
Cuối cùng, pháp quyên với tư cách là giả trị lý luận còn đóng vai trò phương pháp luận. Nó định hướng cách thức xây dựng pháp luật, tổ chức bộ máy nhà nước và giải thích pháp luật theo hướng đề cao công bằng, hợp lý và bảo vệ quyền con người.
Pháp quyền như một giá trị thực tiễn
Pháp quyền không chỉ tồn tại trong lĩnh vực tư duy và lý luận, mà còn được kiểm nghiệm và khẳng định trong thực tiễn vận hành của nhà nước và xã hội. Với tư cách là giá trị thực tiễn, pháp quyền thể hiện ở khả năng điều chính hiệu quả các quan hệ xã hội và kiểm soát quyền lực nhà nước.
Trước hết, giá trị thực tiễn của pháp quyền thế hiện ở khả năng kiểm soát và hạn chế sự lạm quyền. Khi quyền lực bị ràng buộc bởi pháp luật, nguy cơ tùy tiện và tha hóa quyền lực được hạn chế. Cơ chế kiểm soát quyền lực thông qua pháp luật và tư pháp độc lập là biểu hiện tập trung của giá trị này.Thứ hai, pháp quyền có giá trị thực tiễn trực tiếp trong việc ghi nhận, bảo đảm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhấn. Thông qua các thủ tục tố tụng công bằng, cơ chế khiếu kiện và trách nhiệm giải trình, pháp quyền tạo điều kiện để cá nhân có thể chống lại sự xâm phạm quyền từ phía nhà nước hoặc các chủ thể khác.
Thứ ba, pháp quyền góp phần tạo lập môi trường ổn định, mình bạch và có thể dự đoán cho phát triển kinh tế - xã hội. Các nghiên cứu của World Justice Project cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa mức độ pháp quyền và sự phát triển bền vững. Điều này khẳng định giá trị thực tiễn rộng lớn của pháp quyền vượt ra ngoài lĩnh vực pháp lý thuần túy.
Thứ tư, pháp quyền còn là phương thức điều hòa và giải quyết xung đột xã hội một cách hòa bình. Thay vì sử dụng bạo lực hay quyền lực thuần túy, pháp quyền cung cấp các cơ chế pháp lý dựa trên lý lẽ và công lý để giải quyết tranh chấp, qua đó cùng cố niềm tin xã hội.
Thứ năm, giá trị thực tiễn của pháp quyền còn thể hiện ở khả năng thích ứng và tự điều chỉnh của hệ thống pháp luật trước những biến đổi của xã hội. Một trật tự pháp lý dựa trên pháp quyền là trật tự có khả năng cải cách và hoàn thiện liên tục nhằm đáp ứng các yêu cầu mới của phát triển.
Ý nghĩa phương pháp luận của giá trị pháp quyền đối với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Việc nhận thức pháp quyền như một giá trị có ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc đối với quả trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay. Trước hết, nó đòi hỏi chuyển từ cách tiếp cận hình thức sang cách tiếp cận thực chất đổi với pháp quyền, coi pháp quyền không chỉ là yêu cầu về hệ thống pháp luật mà là chuẩn mực chỉ phối toàn bộ hoạt động của quyền lực nhà nước. Thứ hai, giá trị pháp quyền định hướng việc hoàn thiện thể chế theo hướng kiếm soát quyền lực hiệu quả, tăng cường trách nhiệm giải trình và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Thứ ba, pháp quyền với tư cách là giá trị thực tiễn đặt ra yêu cầu xây dựng văn hóa pháp lý và nâng cao ý thức pháp luật trong xã hội.
Kết luận
Từ góc độ lịch sử - logic - giá trị, có thể khẳng định rằng pháp quyền đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển lâu dài, từ những tư tưởng sơ khai về trật tự và quyền lực, qua các quan điểm và học thuyết lý luận, đến sự hiện thực hóa trong các mô hình nhà nước pháp quyền và cuối cùng được khẳng định như một giá trị nền tăng của xã hội hiện đại. Việc nhận thức pháp quyền như một giá trị, bao hàm cả giá trị nhận thức, giả trị lý luận và giá trị thực tiễn, không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn mang ý nghĩa phương pháp luận và thực tiễn sâu sắc đối với công cuộc xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền trong bối cảnh hiện nay.
Bài viết là sản phẩm nghiên cứu của đề tài cấp Quốc gia: “Nghiên cứu các giá trị hiện đại, phổ quát toàn nhân loại nhằmphục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới” (Mã số: KX.03.02/21-30)”, Chương trình khoa học xã hội và nhân văn cấpquốc gia giai đoạn đến năm 2039 “Nghiên cứu, phát huy giá trị và nguồn lực nhân văn phục vụ phát triển đất nước ” (Mãsố: KX.03/21-30).
1. Aristotle (1984), The Politics, trans. Carnes Lord, University of Chicago Press.
2. Cicero (1991), On the Republic, On the Laws, Cambridge University Press.
3. Thomas Hobbes, Leviathan, Oxford University Press, 2012.
4. John Locke (1988), Two Treatises of Government, Cambridge University Press.
5. Jean-Jacques Rousseau (1997), The Social Contract and Other Later Political Writings, Cambridge University Press.
6. Montesquieu (1989), The Spirit of the Laws, Cambridge University Press.
7. Các bài báo Liên bang là bộ sưu tập gồm 85 bài luận được viết vào các năm 1787-1788 nhằm vận động người dân tiểubang New York phê chuẩn Hiến pháp Hoa Kỳ.
8. Lawrence M. Friedman (1975), The Legal System: A Social Science Perspective, Russell Sage Foundation.
9. Robert von Mohl (1960), Die Polizei-Wissenschaft nach den Grundsätzen des Rechtsstaates, Scientia Verlag.
10. A.V. Dicey (1982), Introduction to the Study of the Law of the Constitution, Macmillan.
11. Võ Khánh Vinh, Nhà nước pháp quyền và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: Lý luận và hiện thực, Nxb Tư pháp,Hà Nội, 2025.
12. Võ Khánh Vinh, sđd.
13. Võ Khánh Vinh, sđd.
14. Võ Khánh Vinh, sđd.
15. Xem: Võ Khánh Vinh, sđd; Đào Trí Úc, Giáo trình Nhà nước pháp quyền, Nxb Đại học Quốc gia Hà Nội, 2015.
16. Nghị quyết số 27-NQ/TW/09/11 năm 2022 của Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng Khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
17. Lon L. Fuller (1969), The Morality of Law, Yale University Press.
18. Brian Z. Tamanaha (2004), On the Rule of Law: History, Politics, Theory, Cambridge University Press.
19. Joseph Raz (1979), The Authority of Law: Essays on Law and Morality, Oxford University Press.
20. World Justice Project (2023), Rule of Law Index, World Justice Project.
GS.TS VÕ KHÁNH VINH
TS NGUYỄN VĂN KHOÁT
Trường Đại học Kiểm sát.

