/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Quản trị đất nước trong kỷ nguyên quyền lực số: Công nghệ phải được 'thuần hóa' bằng pháp luật

Quản trị đất nước trong kỷ nguyên quyền lực số: Công nghệ phải được 'thuần hóa' bằng pháp luật

24/02/2026 10:55 |

(LSVN) - Ngày nay, mỗi bước tiến công nghệ đều kéo theo sự dịch chuyển sâu sắc của cấu trúc quyền lực. Nếu trong kỷ nguyên công nghiệp, quyền lực gắn với sở hữu tư liệu sản xuất; trong kỷ nguyên thông tin, quyền lực gắn với tri thức và truyền thông; thì trong kỷ nguyên số hôm nay, quyền lực đang ngày càng tập trung vào dữ liệu, thuật toán và hạ tầng công nghệ. Quyền lực ấy không còn hiện hữu chủ yếu trong các thiết chế truyền thống, mà vận hành âm thầm qua các nền tảng số, hệ thống trí tuệ nhân tạo và mạng lưới kết nối toàn cầu.

Trong bối cảnh đó, quản trị quốc gia không chỉ là quản lý lãnh thổ, dân cư và nguồn lực vật chất, mà còn là quản trị không gian số – nơi đang hình thành một “lãnh địa quyền lực” mới, vừa vô hình, vừa có sức chi phối mạnh mẽ đời sống kinh tế, chính trị và xã hội. Chuyển đổi số vì thế không đơn thuần là quá trình hiện đại hóa công cụ quản lý, mà là một cuộc tái cấu trúc căn bản phương thức cầm quyền, điều hành và phục vụ nhân dân. Công nghệ có thể giúp Nhà nước vận hành nhanh hơn, minh bạch hơn, hiệu quả hơn; nhưng nếu thiếu khuôn khổ pháp lý đủ mạnh và tư duy kiểm soát quyền lực hiện đại, chính công nghệ cũng có thể trở thành nguồn phát sinh bất bình đẳng, xâm phạm quyền con người, làm xói mòn chủ quyền số và suy giảm niềm tin xã hội. Lịch sử đã nhiều lần chứng minh: quyền lực không được kiểm soát – dù mang danh “công nghệ” hay “tiến bộ” – đều tiềm ẩn nguy cơ tha hóa. Bởi vậy, trong kỷ nguyên quyền lực số, yêu cầu cốt lõi của quản trị quốc gia không phải là chạy theo công nghệ, mà là “thuần hóa” công nghệ bằng pháp luật, bằng chuẩn mực đạo đức công vụ và bằng trách nhiệm chính trị trước nhân dân. Pháp luật phải trở thành “hàng rào” của hệ sinh thái số quốc gia, định hình ranh giới quyền lực, bảo vệ chủ quyền dữ liệu, bảo đảm quyền riêng tư, và duy trì trật tự công bằng trong không gian mạng. Chỉ khi công nghệ được đặt trong khuôn khổ pháp quyền, được dẫn dắt bởi lợi ích quốc gia và giá trị nhân văn, chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực cho phát triển bền vững, chứ không phải là lực đẩy cho những rủi ro khó kiểm soát.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Khi quyền lực không cần ra lệnh

Trong không gian số, quyền lực không cần cấm đoán hay trừng phạt. Nó chỉ cần thiết kế môi trường sao cho một số lựa chọn trở nên thuận lợi, còn những lựa chọn khác dần bị loại bỏ. Thuật toán không cấm ai phát biểu, nhưng có thể khiến một quan điểm không bao giờ được nhìn thấy. Tiêu chuẩn kỹ thuật không cấm doanh nghiệp tiếp cận thị trường, nhưng có thể khiến họ không vay được vốn, không xuất hiện trong chuỗi cung ứng, không được xếp hạng tín nhiệm. Điều khoản sử dụng không phải là luật, nhưng có thể tước đi sinh kế của cá nhân và doanh nghiệp chỉ bằng một quyết định nội bộ. Đây là một dạng quyền lực loại trừ mềm – không để lại dấu vết pháp lý, không có quyết định hành chính để khiếu nại, không có bản án để kháng cáo, nhưng tác động sâu sắc và trực tiếp đến đời sống xã hội. Người dân vẫn “có quyền” trên giấy tờ, nhưng mất quyền trong thực tế vận hành của xã hội số.

Công nghệ không trung lập, và quyền lực số không vô chủ

Một ngộ nhận phổ biến là coi công nghệ trung lập và cho rằng chỉ cần thúc đẩy chuyển đổi số là đủ. Trên thực tế, thuật toán luôn phản ánh lợi ích, giả định và lựa chọn của người thiết kế. Dữ liệu không chỉ là thông tin, mà là tư liệu sản xuất mới; ai nắm dữ liệu, người đó có khả năng dự báo hành vi, định hình nhu cầu và phân loại xã hội. Các nền tảng số lớn ngày nay không chỉ là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Chúng đã trở thành thiết chế tư nhân mang chức năng công: là không gian giao dịch, là trung gian thông tin, là nơi “phân xử” tranh chấp và kiểm soát hành vi. Khi một chủ thể vừa đặt luật chơi, vừa tham gia cuộc chơi, vừa thực thi luật chơi, thì vấn đề không còn nằm ở cạnh tranh thị trường, mà ở cấu trúc quyền lực. Nếu Nhà nước không hiện diện ở tầng quyền lực này, pháp luật sẽ chỉ còn vai trò phản ứng chậm, chạy theo những chuẩn mực đã được thiết lập sẵn ngoài không gian lập pháp. Thách thức lớn nhất mà Nhà nước phải đối diện hiện nay không chỉ là thiếu hạ tầng công nghệ, mà là nguy cơ bào mòn chủ quyền pháp lý. Pháp luật quốc gia được xây dựng trên nền tảng lãnh thổ, trong khi quyền lực số vận hành xuyên biên giới. Chuẩn mực nền tảng nhiều khi có hiệu lực thực tế cao hơn luật quốc gia, bởi chúng gắn trực tiếp với khả năng tham gia đời sống kinh tế – xã hội của cá nhân và doanh nghiệp. Nguy cơ nằm ở chỗ: Nhà nước có thể sở hữu hạ tầng số, nhưng không kiểm soát được logic vận hành của quyền lực trên hạ tầng đó; ban hành nhiều quy định, nhưng hiệu lực điều chỉnh thực tế ngày càng suy giảm. Khi đó, chủ quyền không bị phủ nhận công khai, mà bị vô hiệu hóa dần trong thực tiễn.

Quản trị bằng công nghệ, nhưng phải kiểm soát bằng pháp luật

Quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số không thể quay lại mô hình kiểm soát hành chính toàn diện. Điều đó vừa bất khả thi, vừa phản tiến bộ, vấn đề cốt lõi là: Nhà nước phải tái khẳng định vai trò kiểm soát quyền lực, bất kể quyền lực đó mang hình thức nào. Nếu quyền lực được thực thi bằng thuật toán, thì thuật toán phải chịu trách nhiệm công. Nếu chuẩn mực được đặt ra bởi nền tảng, thì chuẩn mực đó phải chịu sự giám sát của pháp luật. Nếu một quyết định kỹ thuật có tác động như luật, thì nó phải chịu cơ chế giải trình tương đương luật. Hàng rào pháp lý trong kỷ nguyên số không nhằm bóp nghẹt đổi mới sáng tạo, mà nhằm ngăn chặn sự tích tụ quyền lực ngoài tầm kiểm soát hiến định. Đó là hàng rào của minh bạch, của trách nhiệm giải trình, của quyền kháng nghị, của bảo vệ quyền con người trong không gian số.

Quản trị bằng công nghệ, nhưng phải kiểm soát bằng pháp luật là nguyên tắc cốt lõi để tránh ảo tưởng kỹ trị trong nhà nước số. Công nghệ cho phép nhà nước mở rộng năng lực quản trị chưa từng có: dữ liệu lớn giúp dự báo chính sách, trí tuệ nhân tạo hỗ trợ ra quyết định, nền tảng số rút ngắn thời gian – chi phí thực thi và giảm tiếp xúc trực tiếp, qua đó hạn chế tiêu cực. Ở khía cạnh này, công nghệ là công cụ quyền lực mềm giúp quản trị tinh gọn, chính xác và theo thời gian thực. Tuy nhiên, công nghệ không trung lập về giá trị. Thuật toán phản ánh lợi ích của người thiết kế; dữ liệu có thể bị bóp méo, khai thác lệch mục tiêu; và hệ thống số có xu hướng tự mở rộng ảnh hưởng vượt ra ngoài kiểm soát hành chính truyền thống. Nếu thiếu khung pháp luật đủ mạnh, quản trị bằng công nghệ dễ trượt sang chủ nghĩa kỹ trị, nơi quyết định công được “ẩn” sau mã lệnh, làm suy yếu trách nhiệm giải trình và quyền con người. Pháp luật vì thế phải giữ vai trò thiết chế kiểm soát quyền lực số. Không chỉ điều chỉnh hành vi con người, pháp luật cần điều chỉnh cả hệ thống công nghệ: nguyên tắc thu thập và sử dụng dữ liệu, tính minh bạch của thuật toán, cơ chế giám sát độc lập, quyền khiếu nại và sửa sai khi quyết định được đưa ra bởi hệ thống tự động. Pháp luật là ranh giới cuối cùng để bảo đảm rằng công nghệ phục vụ lợi ích công, chứ không tái cấu trúc quyền lực theo logic của kỹ thuật hay lợi ích doanh nghiệp. Nói cách khác, công nghệ giúp nhà nước làm được nhiều hơn, nhưng chỉ pháp luật mới quyết định được làm đến đâu và làm vì ai. Một nhà nước số hiện đại không phải là nhà nước trao quyền cho thuật toán, mà là nhà nước sử dụng công nghệ trong khuôn khổ pháp quyền, nơi mọi quyền lực – kể cả quyền lực số – đều phải bị ràng buộc, kiểm soát và chịu trách nhiệm.

Chuyển đổi số phải đi cùng cũng cố chủ quyền pháp lý

Chuyển đổi số không chỉ là số hóa quy trình hay áp dụng công nghệ mới. Đó là một quá trình tái cấu trúc quyền lực. Nếu không tái thiết chủ quyền pháp lý, Nhà nước sẽ dần đánh mất năng lực điều tiết xã hội ngay trong không gian nơi đời sống hiện đại đang diễn ra. Ngược lại, nếu biết vận dụng công nghệ như công cụ quyền lực công, đồng thời dựng hàng rào pháp lý để kiểm soát và thuần hóa quyền lực số, Nhà nước không giảm vai trò, mà còn nâng cấp năng lực. Chuyển đổi số, vì vậy, không thể chỉ được hiểu là số hóa quy trình hay áp dụng công nghệ mới vào bộ máy hành chính. Đó là một quá trình tái cấu trúc phương thức quản trị, trong đó Nhà nước vừa phải chủ động tận dụng công nghệ để nâng cao hiệu lực, hiệu quả điều hành, vừa phải kiên quyết giữ vững vai trò kiểm soát quyền lực theo tinh thần nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Các nghị quyết lớn của Đảng thời gian qua theo đó tại Mục 4 Chỉ thị 57-CT/TW năm 2025, quy định về xây dựng thế trận an ninh nhân dân gắn với thế trận quốc phòng toàn dân trên không gian mạng; phát triển tiềm lực, công nghệ và nguồn nhân lực, chi tiết như sau: Xây dựng thế trận an ninh nhân dân gắn với thế trận quốc phòng toàn dân trên không gian mạng vững chắc. Phát huy vai trò nòng cốt của lực lượng vũ trang nhân dân; huy động sức mạnh tổng hợp của các doanh nghiệp công nghệ, viễn thông và các tầng lớp nhân dân. Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông, Internet phải xác định rõ trách nhiệm là “tuyến đầu” trong bảo vệ an ninh mạng. Việc nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, phát triển kinh tế số đi đôi với bảo đảm kỷ cương pháp luật, an ninh quốc gia và quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, vấn đề không phải là Nhà nước “can thiệp nhiều hay ít” vào không gian số, mà là can thiệp đúng chỗ, đúng tầng quyền lực và bằng công cụ pháp lý phù hợp. Chuyển đổi số thành công không chỉ được đo bằng tốc độ ứng dụng công nghệ, mà còn bằng năng lực duy trì chủ quyền pháp lý, bảo vệ trật tự xã hội và củng cố niềm tin công chúng trong môi trường số. Khi pháp luật theo kịp sự vận động của quyền lực, Nhà nước không bị suy yếu bởi công nghệ, mà ngược lại, được tăng cường năng lực quản trị trong điều kiện mới.

Nhận diện đúng quyền lực số, kiểm soát nó bằng thể chế pháp luật hiện đại và vận dụng công nghệ một cách chủ động, có trách nhiệm, chính là con đường để Việt Nam vừa đẩy nhanh chuyển đổi số, vừa bảo đảm phát triển ổn định, bền vững và phù hợp với định hướng lớn của Đảng và Nhà nước trong giai đoạn mới.

PHAN VĂN LÂM

Hội Luật gia Việt Nam.

Các tin khác