/ Nghiên cứu - Trao đổi
/ Thay thế chế định 'người tập sự hành nghề luật sư' bằng chế định 'luật sư tập sự' - Nội dung dự thảo, so sánh pháp luật quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Thay thế chế định 'người tập sự hành nghề luật sư' bằng chế định 'luật sư tập sự' - Nội dung dự thảo, so sánh pháp luật quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

23/03/2026 14:37 |

(LSVN) - Một trong những nội dung quan trọng của chính sách “xây dựng đội ngũ luật sư có bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và năng lực chuyên môn, đảm bảo kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động hành nghề của luật sư” trong dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) thuộc Chương trình lập pháp năm 2026 (dự thảo) là việc thay đổi cách tiếp cận đối với giai đoạn tập sự hành nghề thông qua việc thiết lập chế định “luật sư tập sự” thay thế cho chế định “người tập sự hành nghề luật sư” hiện hành. Theo định hướng này, “người muốn tập sự hành nghề luật sư sẽ đăng ký gia nhập một Đoàn Luật sư với tư cách luật sư tập sự, do Đoàn Luật sư quản lý thay vì… gia nhập Đoàn Luật sư sau khi được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư như hiện nay”. Đồng thời, các quyền và nghĩa vụ của chủ thể này sẽ được sửa đổi theo hướng “bảo đảm cho luật sư tập sự có nhiều cơ hội thực hành nghề hơn trong thực tế”.

1. Đặt vấn đề

Thay đổi này không chỉ đơn thuần là một sự điều chỉnh về mặt thuật ngữ, mà còn tái định hình tư cách pháp lý, cơ chế quản lý, quyền và nghĩa vụ của người tập sự hành nghề luật sư, cũng như quá trình đào tạo gắn với thực tiễn hành nghề. Việc chuyển đổi từ “người tập sự hành nghề luật sư” sang “luật sư tập sự” thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận địa vị pháp lý của cá nhân đang trong giai đoạn tập sự: từ chỗ không thuộc về các Đoàn Luật sư, trở thành một chủ thể nằm trong hệ thống nghề luật, dù chưa có đầy đủ quyền và điều kiện hành nghề như luật sư chính thức.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.

Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu, đánh giá đầy đủ ý nghĩa, hệ quả và các vấn đề pháp lý phát sinh từ đề xuất thay đổi trên của dự thảo là cần thiết, nhằm đảm bảo rằng cải cách không chỉ mang tính biểu tượng mà thực sự góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư. Đồng thời, không tạo ra những khoảng trống hoặc xung đột trong hệ thống pháp luật hiện hành. Bài viết này hướng tới việc làm rõ bản chất của hai chế định, phân tích những thay đổi mang tính hệ thống của mô hình “luật sư tập sự”, đối chiếu với kinh nghiệm của Vương quốc Anh và Cộng hòa Pháp, từ đó, đưa ra các kiến nghị cho việc xây dựng và hoàn thiện nội dung liên quan trong dự thảo.

2. Thực trạng chế định “người tập sự hành nghề luật sư” trong pháp luật Việt Nam

Theo quy định của Luật Luật sư năm 2006 sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư hiện hành) và Thông tư số 10/2021/TT-BTP ngày 10/12/2021 của Bộ Tư pháp về hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư (Thông tư 10), “người tập sự hành nghề luật sư” là (i) công dân Việt Nam, (ii) có bằng cử nhân/thạc sĩ luật, (iii) có giấy chứng nhận tốt nghiệp đào tạo nghề luật sư tại Việt Nam/quyết định công nhận đào tạo nghề luật sư ở nước ngoài/giấy tờ chứng minh được miễn đào tạo nghề luật sư, (iv) thực hiện tập sự tại tổ chức hành nghề luật sư theo quy định (NTSHNLS). Về mặt pháp lý, đây là chủ thể có vị trí trung gian giữa người đã hoàn thành đào tạo nghiệp vụ luật sư và luật sư chính thức. Tuy nhiên, chủ thể này không được thừa nhận là thành viên của Đoàn Luật sư và không có tư cách hành nghề độc lập.

Cách quy định này phản ánh quan niệm lập pháp của Luật Luật sư hiện hành, theo đó, việc gia nhập một Đoàn Luật sư chỉ được thực hiện sau khi cá nhân đã thỏa mãn toàn bộ điều kiện hành nghề. Do đó, trong giai đoạn tập sự, NTSHNLS, về cơ bản, chỉ tồn tại trong mối quan hệ phụ thuộc với tổ chức hành nghề luật sư nhận tập sự (TCHNNTS), nhưng không có mối liên kết rõ ràng với tổ chức xã hội – nghề nghiệp của luật sư tại nơi đăng ký tập sự.

Thứ nhất, tồn tại sự không đồng nhất giữa thẩm quyền quản lý và thẩm quyền xử lý kỷ luật đối với NTSHNLS.

Theo Điều 14 Thông tư 10, NTSHNLS chịu sự quản lý của TCHNNTS; đồng thời, TCHNNTS có trách nhiệm “xem xét, xử lý vi phạm đối với người tập sự”. Tuy nhiên, Điều 33 của Thông tư này lại quy định: “Ban Chủ nhiệm Đoàn Luật sư nơi đăng ký tập sự có thẩm quyền xem xét, quyết định kỷ luật đối với người tập sự vi phạm quy định của Thông tư này”. Như vậy, Luật Luật sư hiện hành và Thông tư 10 đã thiết lập một “điểm gãy” giữa thẩm quyền quản lý và thẩm quyền xử lý kỷ luật NTSHNLS, khi Đoàn Luật sư – chủ thể có thẩm quyền kỷ luật – lại không trực tiếp, thường xuyên quản lý và giám sát quá trình tập sự, trong khi TCHNNTS – chủ thể trực tiếp quản lý – lại không có thẩm quyền kỷ luật tương ứng theo nghĩa đầy đủ.

Sự phân tách này làm suy giảm tính hiệu quả và tính nhất quán của cơ chế kiểm soát, bởi chủ thể có đầy đủ thông tin và điều kiện theo dõi quá trình tập sự không phải là chủ thể được trang bị chế tài kỷ luật đủ sức răn đe, trong khi chủ thể có thẩm quyền kỷ luật lại phụ thuộc vào thông tin, báo cáo từ bên thứ ba. Hệ quả là việc phát hiện, đánh giá và xử lý vi phạm có thể không kịp thời, thiếu toàn diện hoặc không phản ánh đầy đủ bản chất hành vi vi phạm, từ đó, ảnh hưởng đến mục tiêu bảo đảm kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động tập sự hành nghề luật sư.

Thứ hai, hạn chế cơ hội được đào tạo, tham gia các hoạt động của Đoàn Luật sư, tiếp cận đầy đủ thực tiễn hành nghề.

Tại một số địa phương hiện nay, do không phải là thành viên của Đoàn Luật sư, NTSHNLS không có điều kiện tham gia đầy đủ vào các hoạt động nghề nghiệp do Đoàn tổ chức, như: bồi dưỡng chuyên môn, sinh hoạt nghiệp vụ, trao đổi kinh nghiệm, hay các hoạt động hỗ trợ nghề nghiệp khác. Đồng thời, phạm vi công việc mà NTSHNLS được tham gia trong thực tế thường phụ thuộc lớn vào TCHNNTS và luật sư hướng dẫn, dẫn đến sự không đồng đều trong chất lượng tập sự, thậm chí có trường hợp mang tính hình thức, chưa bảo đảm mục tiêu đào tạo kỹ năng hành nghề một cách thực chất.

Thứ ba, cách gọi và thiết kế chế định "NTSHNLS" chưa có sự tương thích với thông lệ và kinh nghiệm quốc tế.

Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, giai đoạn tập sự được thiết kế như một phần cấu thành của nghề luật sư với các thuật ngữ thể hiện rõ tư cách nghề nghiệp ở mức độ nhất định, như “trainee solicitor” tại Vương quốc Anh, “élève-avocat” tại Pháp hay “Referendar” tại Đức. Các chủ thể này, dù chưa phải là luật sư chính thức, vẫn được đặt trong khuôn khổ quản lý của tổ chức nghề nghiệp hoặc nhà nước và được thừa nhận là một mắt xích trong quá trình hành nghề. Trong khi đó, thuật ngữ NTSHNLS trong pháp luật Việt Nam chưa phản ánh đầy đủ tính chất này, phần nào làm giảm tính chuyên nghiệp và tính liên thông giữa các giai đoạn đào tạo và hành nghề luật sư.

Những hạn chế nêu trên đặt ra yêu cầu phải tái cấu trúc chế định tập sự theo hướng gắn kết chặt chẽ hơn giữa đào tạo, thực hành và quản lý nghề nghiệp, đồng thời nâng cao tính trách nhiệm và tính chuyên nghiệp ngay từ giai đoạn đầu của quá trình hành nghề.

3. Chế định “luật sư tập sự” trong dự thảo: Cách tiếp cận mới về tư cách pháp lý và cơ chế quản lý

Liên quan đến việc sửa đổi, bổ sung một số quy định đối với “NTSHNLS”, dự thảo đề xuất: “Quy định về chế định luật sư tập sự thay vì “người tập sự hành nghề luật sư”. Quy định người muốn tập sự hành nghề luật sư sẽ đăng ký gia nhập một Đoàn Luật sư với tư cách luật sư tập sự, do Đoàn Luật sư quản lý thay vì quy định việc gia nhập Đoàn Luật sư sau khi được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư như hiện nay; sửa đổi các quyền và nghĩa vụ của luật sư tập sự để bảo đảm cho luật sư tập sự có nhiều cơ hội thực hành nghề hơn trong thực tế".

Việc thay thế chế định “người tập sự hành nghề luật sư” bằng chế định “luật sư tập sự” không chỉ phản ánh sự điều chỉnh về mặt kỹ thuật lập pháp mà còn thể hiện sự thay đổi mang tính nền tảng trong quan niệm về cấu phần của nghề luật sư và cách thức hình thành tư cách hành nghề. Nếu như trong khuôn khổ của Luật Luật sư hiện hành, được cụ thể hóa bởi Thông tư 10, NTSHNLS được coi là một chủ thể bên ngoài hệ thống hành nghề luật (chỉ tham gia gián tiếp thông qua TCHNNTS và luật sư hướng dẫn), thì theo hướng quy định mới của dự thảo, chủ thể này được đưa vào cấu trúc nghề nghiệp với tư cách là thành viên của Đoàn Luật sư ngay từ giai đoạn tập sự.

Về bản chất pháp lý, “luật sư tập sự” có thể được hiểu là một dạng chủ thể nghề nghiệp trung gian, có tư cách pháp lý đặc thù, vừa mang tính của người đang trong quá trình đào tạo, vừa mang tính của người hành nghề dưới sự giám sát. Cách định nghĩa và tiếp cận này gần với các mô hình “trainee lawyer/solicitor”, “pupil” hoặc “legal apprentice” hiện hành trên thế giới.

Bên cạnh đó, việc Đoàn Luật sư trở thành chủ thể quản lý trực tiếp đối với “luật sư tập sự” không chỉ đơn thuần là việc thay đổi chủ thể quản lý, mà còn có ý nghĩa thiết lập một cơ chế kiểm soát thống nhất và xuyên suốt đối với quá trình hình thành năng lực và đạo đức nghề nghiệp. Trong mô hình hiện hành, việc quản lý bị phân tán giữa TCHNNTS và Đoàn Luật sư, dẫn đến tình trạng thiếu nhất quán trong áp dụng chuẩn mực và xử lý vi phạm. Ngược lại, khi “luật sư tập sự” là thành viên của Đoàn Luật sư nơi đăng ký tập sự, các quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp có thể được áp dụng ngay từ đầu một cách trực tiếp, liên tục, và sát sao.

Hơn nữa, việc thiết kế lại tư cách pháp lý của chủ thể tập sự còn tạo cơ sở để mở rộng một cách hợp lý phạm vi tham gia vào hoạt động nghề nghiệp thực tế trong giai đoạn tập sự. Trong khuôn khổ pháp lý phù hợp, “luật sư tập sự” có thể được tham gia sâu hơn vào các hoạt động hành nghề (tư vấn, tranh tụng,…), cũng như các hoạt động nghề nghiệp khác dưới sự giám sát của luật sư hướng dẫn. Điều này không chỉ khắc phục tình trạng tập sự mang tính hình thức vốn tồn tại trong thực tiễn, mà còn góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và hành nghề, bảo đảm rằng khi được công nhận là luật sư chính thức, cá nhân đã có nền tảng kinh nghiệm thực tiễn tương đối đầy đủ.

4. Một số kinh nghiệm quốc tế

4.1. Vương quốc Anh

Hệ thống đào tạo và hành nghề luật sư tại Vương quốc Anh được thiết kế theo hai nhánh chính là: solicitors (tạm dịch là luật sư tư vấn) và barristers (tạm dịch là luật sư tranh tụng), tương ứng với hai cơ chế đào tạo, quản lý khác nhau, cụ thể:

Đối với các luật sư tư vấn, hoạt động nghề nghiệp được điều chỉnh bởi Đạo luật Luật sư tư vấn năm 1974 (Solicitors Act 1974) và các quy định của Cơ quan quản lý Luật sư tư vấn (Solicitors Regulation Authority – SRA). Theo các Điều 1 và 2 của Đạo luật, cá nhân muốn được công nhận là luật sư tư vấn phải đáp ứng các điều kiện về trình độ, năng lực và phẩm chất.

Theo các Điều 1 và 2 của quy định về việc cấp phép đối với cá nhân hành nghề năm 2019 của SRA (SRA Authorisation of Individuals Regulations 2019), một trong những điều kiện bắt buộc để được công nhận là luật sư tư vấn là phải hoàn thành “kinh nghiệm làm việc đáp ứng điều kiện hành nghề” (qualifying work experience – QWE). Mặc dù SRA không chính thức định danh tư cách pháp lý của người đang trong giai đoạn QWE, trong thực tiễn nghề luật tại Anh và các hệ thống pháp luật chịu ảnh hưởng từ Anh (như Hồng Kông, Úc,…), chủ thể này thường được gọi là trainee solicitor (tạm dịch là luật sư tư vấn tập sự).

Theo quy định, QWE phải đảm bảo: (i) bao gồm việc cung cấp các dịch vụ pháp lý, tạo điều kiện cho cá nhân có cơ hội phát triển các năng lực chuyên môn theo yêu cầu đối với luật sư; (ii) có tổng thời gian tối thiểu là hai năm làm việc toàn thời gian hoặc tương đương; và (iii) được thực hiện theo một thỏa thuận hoặc quan hệ lao động với không quá bốn tổ chức riêng biệt, bao gồm hãng luật, cơ sở đào tạo hoặc các tổ chức khác.

Đối với mỗi tổ chức nhận tập sự, người tập sự phải có xác nhận của chủ thể có thẩm quyền (bao gồm: (i) người phụ trách tuân thủ pháp luật và thực hành (Compliance Officer for Legal Practice) của tổ chức; hoặc (ii) luật sư đang làm việc trong tổ chức; hoặc (iii) luật sư làm việc ngoài tổ chức nhưng có kinh nghiệm trực tiếp đối với công việc của cá nhân tập sự). Việc xác nhận này được thực hiện trên cơ sở đánh giá thực chất, bao gồm việc rà soát các công việc đã thực hiện (thông qua nhật ký đào tạo hoặc hồ sơ công việc) và tiếp nhận ý kiến phản hồi từ người trực tiếp giám sát.

Như vậy, pháp luật Anh không giới hạn việc tích lũy kinh nghiệm trong một tổ chức duy nhất, mà cho phép được thực hiện tại tối đa bốn tổ chức khác nhau. Đồng thời, cách quy định này cho thấy pháp luật Anh không chỉ đặt ra yêu cầu về thời lượng tập sự, mà còn đặc biệt nhấn mạnh đến chất lượng và tính xác thực của quá trình tích lũy kinh nghiệm, thông qua cơ chế xác nhận nhiều bên gắn với trách nhiệm nghề nghiệp của các luật sư tham gia giám sát. Cơ chế này góp phần bảo đảm rằng giai đoạn tập sự không mang tính hình thức, mà thực sự là quá trình phát triển năng lực hành nghề một cách có kiểm soát và được kiểm chứng.

Đối với các luật sư tranh tụng, hoạt động nghề nghiệp được quản lý bởi Hội đồng tiêu chuẩn luật sư tranh tụng (Bar Standards Board – BSB), theo các quy định tại Sổ tay BSB (BSB Handbook). Theo đó, giai đoạn tập sự hành nghề tại các tổ chức đào tạo và hành nghề được công nhận (Authorised Education and Training Organisation – AETO) (pupillage) là điều kiện bắt buộc trước khi được cấp chứng chỉ hành nghề chính thức. Trong giai đoạn tập sự, cá nhân được gọi là pupil (tạm dịch là luật sư tranh tụng tập sự).

Sổ tay BSB không quy định cụ thể thời hạn tập sự, tuy nhiên, trên thực tế, giai đoạn này thường kéo dài 12 tháng và được chia thành hai giai đoạn kế tiếp nhau:

Trong 06 tháng đầu – giai đoạn không hành nghề (non-practising period) – luật sư tranh tụng tập sự không được phép cung cấp dịch vụ pháp lý một cách độc lập, mà chủ yếu tham gia quan sát, nghiên cứu hồ sơ và hỗ trợ hoạt động chuyên môn cho luật sư hướng dẫn.

Sau khi hoàn thành giai đoạn này, luật sư tranh tụng tập sự có thể được cấp chứng nhận hành nghề tạm thời (provisional practising certificate) để chuyển sang giai đoạn hành nghề (practising period). Theo Quy tắc 19 Chương 3 Sổ tay BSB, trong giai đoạn hành nghề, luật sư tranh tụng tập sự được phép cung cấp dịch vụ pháp lý cho công chúng hoặc thực hiện các quyền theo quy định với tư cách là luật sư tranh tụng, khi có sự cho phép của (i) luật sư hướng dẫn (pupil supervisor), (ii) trưởng văn phòng luật sư tranh tụng (chambers), hoặc (iii) người đứng đầu bộ phận hành nghề pháp lý (Head of Legal Practice).

Về cơ chế quản lý, mặc dù luật sư tranh tụng tập sự làm việc trực tiếp tại các AETO (văn phòng luật sư tranh tụng hoặc tổ chức hành nghề), chủ thể quản lý nghề nghiệp vẫn là BSB. Đáng chú ý, việc “gọi” vào Đoàn Luật sư tranh tụng (“call to the Bar”) – một thủ tục bắt buộc trước khi bắt đầu giai đoạn tập sự – thuộc thẩm quyền riêng biệt của các Tổ chức Nghề nghiệp Truyền thống của luật sư tranh tụng Anh (Inns of Court). Sự kết hợp này tạo nên một cơ chế quản lý đa tầng, trong đó, vừa có yếu tố quản lý nhà nước, vừa có yếu tố tự quản nghề nghiệp mang tính truyền thống.

Đối với trách nhiệm nghề nghiệp, các luật sư tranh tụng hành nghề với tư cách độc lập (self-employed barristers) phải tham gia bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp thông qua Quỹ Bồi thường trách nhiệm nghề nghiệp của luật sư tranh tụng (Bar Mutual Indemnity Fund Limited); luật sư tập sự đương nhiên được bảo hiểm nghề nghiệp theo hợp đồng bảo hiểm của luật sư hướng dẫn. Phạm vi bảo hiểm này chấm dứt khi luật sư tập sự trở thành thành viên của quỹ với tư cách độc lập.

Có thể thấy, chế định luật sư tranh tụng tập sự của Anh thiết lập một cơ chế cho phép hành nghề có kiểm soát, trong đó, cá nhân trong giai đoạn tập sự không chỉ đơn thuần là người học nghề, mà đã tham gia vào hoạt động hành nghề với tư cách pháp lý xác định, chịu sự quản lý của cơ quan quản lý nghề nghiệp và sự giám sát trực tiếp của luật sư hướng dẫn. Phạm vi hoạt động nghề nghiệp được mở rộng theo từng giai đoạn, gắn liền với trách nhiệm nghề nghiệp tương ứng, qua đó, bảo đảm sự chuyển tiếp liên tục, có kiểm soát và mang tính thực chất từ đào tạo sang hành nghề độc lập.

4.2. Cộng hòa Pháp

Tại Pháp, nghề luật sư được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật số 71-1130 ngày 31/12/1971 về cải cách nghề luật và tư pháp (“Luật số 71”), cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là Nghị định số 91-1197 ngày 27/11/1991 về tổ chức nghề luật (“Nghị định 91”). Hệ thống này thiết lập một lộ trình gia nhập nghề luật sư mang tính tích hợp, trong đó, giai đoạn đào tạo – tập sự được đặt trong khuôn khổ quản lý có tổ chức, với sự tham gia của cả thiết chế đào tạo và thiết chế nghề nghiệp.

Theo Nghị định 91, để được tham dự kỳ thi cấp Chứng chỉ năng lực hành nghề luật sư (Certificat d’aptitude à la profession d’avocat – CAPA), cá nhân phải hoàn thành chương trình đào tạo kéo dài 18 tháng tại Trung tâm Đào tạo nghề luật sư khu vực (Centre régional de formation professionnelle des avocats – CRFPA). Trong giai đoạn này, cá nhân trở thành élève-avocat (tạm dịch là luật sư học việc) và tham gia chương trình đào tạo được tổ chức theo các quy định tại Nghị định 91.

Theo Điều 56 Nghị định 91, CRFPA là chủ thể trực tiếp tổ chức đào tạo luật sư học việc, trong khi các nguyên tắc tổ chức được xác định ở cấp trung ương bởi Hội đồng Luật sư Quốc gia (Conseil national des barreaux), qua đó, bảo đảm tính thống nhất về chuẩn mực đào tạo trên toàn quốc.

Chương trình đào tạo được thiết kế theo cấu trúc ba giai đoạn liên tục, thể hiện rõ tính chất kết hợp giữa đào tạo lý thuyết và thực hành nghề nghiệp, gồm có: (i) Theo Điều 57 Nghị định 91, luật sư học việc phải trải qua giai đoạn đào tạo cơ bản kéo dài sáu tháng, tập trung vào các nội dung cốt lõi của nghề luật sư như địa vị pháp lý và đạo đức nghề nghiệp, kỹ năng soạn thảo văn bản, kỹ năng tranh tụng, thủ tục tố tụng và quản trị văn phòng luật sư. (ii) Tiếp đó, theo Điều 58 của Nghị định, luật sư học việc thực hiện một dự án đào tạo cá nhân trong thời gian sáu tháng (có thể kéo dài đến tám tháng trong trường hợp đặc biệt), dưới dạng thực tập hoặc đào tạo chuyên sâu, nhưng không được thực hiện tại văn phòng luật sư tại Pháp. (iii) Giai đoạn thứ ba là thực tập bắt buộc tại một luật sư trong thời gian sáu tháng. Các giai đoạn này phải được thực hiện liên tục, trừ trường hợp được cho phép tổ chức theo hình thức xen kẽ hoặc điều chỉnh vì lý do đặc biệt.

Về phương diện tổ chức và giám sát đào tạo, hệ thống pháp luật của Pháp thiết lập một cơ chế kiểm soát chặt chẽ đối với hoạt động thực tập. Theo Điều 59 Nghị định 91, danh sách luật sư hướng dẫn (maîtres de stage) được CRFPA lập hằng năm, với điều kiện người hướng dẫn phải có ít nhất bốn năm kinh nghiệm hành nghề. Đồng thời, theo Điều 61 của Nghị định, các kỳ thực tập phải được thiết lập bằng hợp đồng giữa luật sư học việc, tổ chức hành nghề tiếp nhận học việc và CRFPA; trong trường hợp thực tập tại văn phòng luật sư, hợp đồng phải tuân theo mẫu thống nhất do Hội đồng Luật sư Quốc gia ban hành, bảo đảm quyền lợi vật chất và các chế độ bảo vệ đối với luật sư học việc.

Về tư cách pháp lý và phạm vi hoạt động, luật sư học việc không phải là luật sư hành nghề độc lập, nhưng được quyền tham gia một số hoạt động nghề nghiệp nhất định. Cụ thể, theo Điều 60 Nghị định 91, luật sư học việc được trực tiếp tham gia vào các hoạt động như: (i) tiếp xúc khách hàng, (ii) tham dự phiên tòa, phiên họp, phiên điều trần, hoạt động điều tra, (iii) tham gia xây dựng ý kiến tư vấn và soạn thảo văn bản pháp lý; thậm chí, trong một số trường hợp, (iv) có thể trình bày ý kiến tại phiên tòa khi được cho phép. Tuy nhiên, luật sư học việc không được thay thế luật sư hướng dẫn trong bất kỳ hoạt động nghề nghiệp nào. Bên cạnh đó, CRFPA còn có thể cho phép học viên tham gia vào các hoạt động tư vấn pháp lý do các Đoàn Luật sư tổ chức.

Theo Điều 62 Nghị định 91, luật sư học việc về mặt pháp lý thuộc sự quản lý trực tiếp của CRFPA nơi đăng ký, kể cả trong thời gian thực tập tại các tổ chức bên ngoài. Đồng thời, luật sư học việc có thể được hưởng hỗ trợ của Nhà nước trong khuôn khổ chính sách đào tạo nghề, thể hiện sự gắn kết giữa hệ thống đào tạo nghề luật và chính sách công.

Như vậy, hệ thống pháp luật Pháp thiết lập một giai đoạn chuyển tiếp với tư cách nghề nghiệp rõ ràng, trong đó, cá nhân đã được tích hợp vào cấu trúc nghề luật, chịu sự quản lý và giám sát trực tiếp của thiết chế đào tạo nghề khu vực, trên cơ sở các chuẩn mực được thiết lập thống nhất ở cấp quốc gia. Từ góc độ lập pháp, cách tiếp cận này thể hiện rõ cách tiếp cận tích hợp sớm và kiểm soát liên tục, trong đó, giai đoạn đào tạo – học việc không bị tách rời khỏi hệ thống nghề luật, mà được thiết kế như một phần nội tại của quá trình hành nghề. Điều này bảo đảm sự chuyển tiếp liền mạch giữa đào tạo và hành nghề, đồng thời cho phép hình thành và kiểm soát chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp ngay từ giai đoạn tập sự.

4.3. Nhận xét

Qua phân tích hệ thống pháp luật của Vương quốc Anh và Cộng hòa Pháp, có thể nhận thấy sự tương đồng tương đối rõ nét trong cách tiếp cận lập pháp theo hướng thừa nhận và thiết chế hóa một giai đoạn chuyển tiếp mang tính nghề nghiệp, trong đó, cá nhân tập sự dù chưa có đầy đủ tư cách hành nghề độc lập, nhưng đã được đặt trong khuôn khổ hành nghề luật với vị trí pháp lý, quyền hạn và nghĩa vụ nhất định, cụ thể:

Về phương diện định danh và tư cách pháp lý, các hệ thống này đều sử dụng các thuật ngữ thể hiện rõ sự gắn kết của cá nhân trong giai đoạn tập sự với tư cách nghề nghiệp luật sư, như “trainee solicitor” (trong đó, “solicitor” có nghĩa là luật sư (tư vấn)) hoặc “élève-avocat” (trong đó, “avocat” có nghĩa là luật sư). Cách định danh này không chỉ mang ý nghĩa ngôn ngữ, mà còn phản ánh cách tiếp cận lập pháp coi giai đoạn tập sự là một phần nội tại của quá trình hành nghề luật, qua đó, qua đó, tạo tiền đề cho việc thiết lập vị thế pháp lý, quyền, nghĩa vụ, phạm vi hành nghề phù hợp ngay từ giai đoạn này.

Về phương diện quản lý, các hệ thống này đều thiết lập cơ chế quản lý (trực tiếp hoặc gián tiếp) của các thiết chế nghề nghiệp đối với chủ thể trong giai đoạn tập sự. Cụ thể, tại Vương quốc Anh, bên cạnh luật sư hướng dẫn và TCHNNTS, cá nhân trong giai đoạn tập sự còn chịu sự quản lý, giám sát của SRA (đối với luật sư tư vấn), BSB và các Inn of Court (đối với luật sư tố tụng). Trong khi đó, tại Pháp, luật sư học việc chịu sự quản lý trực tiếp của CRFPA, đồng thời, chịu sự chi phối về chuẩn mực đào tạo và đạo đức nghề nghiệp từ Hội đồng Luật sư Quốc gia và được phép tham gia trực tiếp vào một số hoạt động tư vấn của Đoàn Luật sư địa phương.

Từ các phân tích trên, có thể thấy rằng xu hướng chung của các hệ thống pháp luật tiên tiến là tích hợp giai đoạn tập sự vào cấu trúc nghề luật, đồng thời, trao cho chủ thể tập sự một tư cách nghề nghiệp nhất định gắn với cơ chế quản lý và trách nhiệm rõ ràng. Theo đó, việc dự thảo (i) thay thế chế định “người tập sự hành nghề luật sự” bằng “luật sư tập sự và (ii) quy định “người muốn tập sự hành nghề luật sư sẽ đăng ký gia nhập một Đoàn Luật sư với tư cách luật sư tập sự và chịu sự quản lý trực tiếp của Đoàn Luật sư”, thay cho cơ chế chỉ gia nhập sau khi được cấp Chứng chỉ hành nghề như hiện nay, là phù hợp với xu hướng phát triển chung này. Đồng thời, định hướng sửa đổi theo hướng mở rộng quyền và nghĩa vụ nhằm bảo đảm cho luật sư tập sự có nhiều cơ hội tham gia thực hành nghề nghiệp hơn trong thực tế cũng tương thích với cách tiếp cận của các hệ thống pháp luật tiên tiến, qua đó, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, tính thực chất của giai đoạn tập sự và hiệu quả chuẩn bị gia nhập nghề luật.

5. Kiến nghị hoàn thiện nội dung dự thảo

Từ các phân tích về bất cập của pháp luật hiện hành và kinh nghiệm so sánh quốc tế, có thể thấy, việc thay thế chế định “người tập sự hành nghề luật sư” bằng chế định “luật sư tập sự” không chỉ là một lựa chọn lập pháp phù hợp, mà còn là một yêu cầu cần thiết nhằm tái định hình giai đoạn chuyển tiếp giữa đào tạo và hành nghề luật sư theo hướng chuyên nghiệp, thực chất và có kiểm soát. Tuy nhiên, để bảo đảm tính khả thi và hiệu quả của thay đổi này, việc sửa đổi Luật Luật sư hiện hành cần được thiết kế đồng bộ trên cả ba phương diện: (i) xác lập rõ tư cách pháp lý của luật sư tập sự; (ii) thiết lập cơ chế, thẩm quyền quản lý nghề nghiệp thống nhất; và (iii) mở rộng có kiểm soát phạm vi hoạt động nghề nghiệp trong giai đoạn tập sự.

Trước hết, về phương diện tư cách pháp lý, cần bổ sung vào Luật Luật sư quy định về “luật sư tập sự” với tư cách là một chủ thể nghề nghiệp đặc thù. Theo đó, Luật nên xác định rõ rằng luật sư tập sự là cá nhân đã đáp ứng các điều kiện về trình độ chuyên môn và đào tạo nghề luật sư theo quy định, đăng ký gia nhập một Đoàn Luật sư với tư cách luật sư tập sự để thực hiện giai đoạn tập sự hành nghề dưới sự giám sát. Cách quy định này nhằm khắc phục tình trạng “ngoại vi hóa” chủ thể “người tập sự hành nghề luật sư” trong pháp luật hiện hành, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý để gắn kết trực tiếp cá nhân này với hệ thống tổ chức nghề nghiệp.

Thứ hai, về cơ chế gia nhập và quản lý nghề nghiệp, cần sửa đổi các quy định liên quan theo hướng chuyển thời điểm gia nhập Đoàn Luật sư từ sau khi được cấp Chứng chỉ hành nghề sang trước khi bắt đầu tập sự. Cụ thể, Luật nên quy định nghĩa vụ của người muốn tập sự phải đăng ký gia nhập một Đoàn Luật sư với tư cách luật sư tập sự, đồng thời, giao cho Đoàn Luật sư nơi đăng ký tập sự thẩm quyền quản lý trực tiếp, xuyên suốt đối với chủ thể này. Trên cơ sở đó, cần thiết kế lại cơ chế quản lý theo hướng thống nhất giữa thẩm quyền quản lý và thẩm quyền xử lý kỷ luật; theo đó, Đoàn Luật sư nơi đăng ký tập sự không chỉ có thẩm quyền, trách nhiệm xử lý vi phạm, mà còn thực hiện chức năng theo dõi, giám sát, đánh giá quá trình tập sự. Quy định này giúp khắc phục tình trạng phân tách bất hợp lý giữa tổ chức hành nghề luật sư và Đoàn Luật sư trong pháp luật hiện hành, đồng thời, nâng cao hiệu quả kiểm soát đạo đức nghề nghiệp, tăng cường sự tham gia vào thực tiễn hành nghề của luật sư tập sự ngay từ giai đoạn đầu.

Thứ ba, về quyền và nghĩa vụ của luật sư tập sự, cần sửa đổi theo hướng mở rộng có kiểm soát phạm vi tham gia hoạt động nghề nghiệp. Theo đó, Luật nên mở rộng các hoạt động nghề nghiệp mà luật sư tập sự được phép tham gia theo hướng gắn liền với thực tiễn hành nghề, có tính độc lập tương đối, dưới sự giám sát và hướng dẫn của luật sư hướng dẫn, thay vì chỉ liệt kê một số công việc cụ thể và quy định theo hướng “giúp luật sư hướng dẫn”, “đi cùng luật sư hướng dẫn” như hiện nay.

Bên cạnh đó, yêu cầu về hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật cũng cần được đặt ra. Việc sửa đổi Luật Luật sư cần đi kèm với việc sửa đổi toàn diện các văn bản hướng dẫn thi hành, đặc biệt là các quy định liên quan đến đăng ký tập sự, quản lý tập sự và xử lý kỷ luật đối với luật sư tập sự. Các quy định này cần được thiết kế theo hướng đồng bộ với chế định mới, loại bỏ các quy định mang tính hình thức, đồng thời, bổ sung các cơ chế kiểm soát thực chất như nghĩa vụ báo cáo định kỳ, kiểm tra đột xuất và cơ chế phản hồi từ khách hàng hoặc cơ quan tiến hành tố tụng.

Tóm lại, việc thiết kế chế định “luật sư tập sự” theo các định hướng nêu trên sẽ góp phần hình thành một mô hình hành nghề có kiểm soát trong giai đoạn tập sự, bảo đảm sự chuyển tiếp liền mạch giữa đào tạo và hành nghề, đồng thời, nâng cao chất lượng và tính chuyên nghiệp của đội ngũ luật sư. Đây không chỉ là một cải cách kỹ thuật trong lập pháp, mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện thể chế nghề luật tại Việt Nam theo hướng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, góp phần hoàn thiện mục tiêu “xây dựng đội ngũ luật sư có bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp và năng lực chuyên môn; đảm bảo kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động hành nghề của luật sư” của dự thảo.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tiếng Việt

[1] Quốc hội (2006), Luật Luật sư số 65/2006/QH11 (sửa đổi, bổ sung năm 2012).

[2] Bộ Tư pháp (2021), Thông tư số 10/2021/TT-BTP về hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư.

[3] Bộ Tư pháp (2026), Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi).

Tài liệu tiếng Anh

[4] Bar Standards Board (2024), BSB Handbook (version 4.8).

[5] Parliament of the United Kingdom (1974), Solicitors Act 1974 (as amended).

[6] Solicitors Regulation Authority (2019), SRA Authorisation of Individuals Regulations 2019 (as amended 2025).

Tài liệu tiếng Pháp

[7] Parlement français (1971), Loi n° 71-1130 du 31 décembre 1971 portant réforme de certaines professions judiciaires et juridiques (modifiée).

[8] Gouvernement français (1991), Décret n° 91-1197 du 27 novembre 1991 organisant la profession d’avocat (modifié).

TRẦN THỊ MAI HỒNG

Yvnlaw – Đoàn Luật sư tỉnh Đồng Nai.

Các tin khác