Bài viết sử dụng cách tiếp cận liên ngành giữa kinh tế học thể chế và luật học để phân tích bản chất của vấn đề, đánh giá tác động kinh tế - pháp lý, và so sánh với kinh nghiệm của một số quốc gia phát triển. Trên cơ sở đó, bài viết ủng hộ mạnh mẽ định hướng chính sách mới, đồng thời đề xuất mô hình cải cách theo hướng “gói lập pháp đồng bộ”, kết hợp cơ chế trách nhiệm giải trình, đánh giá tác động quy định và ứng dụng công nghệ trong quản trị pháp luật.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
1. Giới thiệu
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
Trong các nền kinh tế hiện đại, pháp luật không chỉ là công cụ điều chỉnh hành vi mà còn là một dạng “hạ tầng thể chế” quyết định chi phí giao dịch và hiệu quả phân bổ nguồn lực. Một hệ thống pháp luật hiệu quả phải bảo đảm không chỉ tính hợp hiến, hợp pháp, mà còn phải có khả năng thực thi ngay khi có hiệu lực. Đối với Việt Nam với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, pháp luật giữ vai trò vừa là công cụ quản lý nhà nước, vừa là nền tảng bảo đảm cho hoạt động của thị trường. Tuy nhiên, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy một nghịch lý kéo dài khi nhiều đạo luật sau khi được Quốc hội thông qua không thể áp dụng ngay trong thực tế do thiếu các văn bản quy định chi tiết. Tình trạng “luật chờ nghị định, nghị định chờ thông tư” đã trở thành một vòng luẩn quẩn, làm trì hoãn hoạt động kinh tế và làm suy giảm niềm tin của doanh nghiệp.
Từ góc độ kinh tế học thể chế, hiện tượng này có thể được xem là một dạng chưa kịp thời trong việc cung cấp “hàng hóa công thể chế”, khi Nhà nước không cung cấp đầy đủ và kịp thời khung pháp lý cần thiết cho thị trường vận hành. Từ góc độ pháp lý, đây là biểu hiện của sự không thống nhất giữa hiệu lực hình thức và hiệu lực thực chất của pháp luật.
Trên cơ sở đó, thông điệp “luật không thể chờ nghị định, thông tư” mang ý nghĩa như một lời khẳng định lại nguyên tắc cơ bản của nhà nước pháp quyền là Pháp luật phải có khả năng điều chỉnh xã hội một cách trực tiếp và hiệu quả, chứ không thể phụ thuộc, để mất cơ hội vào các tầng nấc văn bản dưới luật.
1.2. Vấn đề nghiên cứu
Câu hỏi đặt ra là Vì sao tình trạng “luật không thể thi hành ngay” vẫn tồn tại, và làm thế nào để khắc phục một cách hệ thống?
1.3. Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết nhằm phân tích hiện tượng dưới góc độ kinh tế học thể chế và lý luận pháp luật; Đánh giá tác động kinh tế - pháp lý của “độ trễ thể chế”; So sánh với kinh nghiệm quốc tế và Đề xuất giải pháp phù hợp với Việt Nam.
2. Tổng quan lý thuyết – Pháp luật thể chế và Chi phí kinh tế
2.1. Pháp luật như một cấu phần của thể chế kinh tế
Theo Douglass North (1990), thể chế bao gồm các quy tắc chính thức và phi chính thức điều chỉnh hành vi con người. Trong đó, pháp luật là thành phần cốt lõi của thể chế chính thức. Khi pháp luật không được thực thi hiệu quả, chi phí giao dịch tăng lên, làm giảm hiệu quả của thị trường.
Trong bối cảnh này, một đạo luật không thể thực thi ngay do thiếu hướng dẫn không khác gì một “hợp đồng không hoàn chỉnh” (incomplete contract), làm gia tăng tính khó đoán định và rủi ro cho các chủ thể kinh tế.
2.2. Lý thuyết cam kết đáng tin cậy và niềm tin thị trường
Daron Acemoglu và James A. Robinson (2012) lập luận rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào khả năng của nhà nước trong việc tạo ra các “cam kết thể chế đáng tin cậy” (credible commitment). Một hệ thống pháp luật chỉ có hiệu lực “trên giấy” nhưng không thể áp dụng ngay sẽ làm suy giảm niềm tin của nhà đầu tư, từ đó làm giảm động lực đầu tư dài hạn.
2.3. Quản trị quy định và tính đồng bộ
Theo OECD (2012), một hệ thống pháp luật hiệu quả đòi hỏi tính “nhất quán về qui định” (regulatory coherence), tức là sự đồng bộ giữa thiết kế chính sách, ban hành văn bản và thực thi. Sự thiếu đồng bộ sẽ dẫn đến phân mảnh pháp lý và giảm hiệu quả quản trị.
3. Khung phân tích
3.1. Khái niệm “độ trễ thể chế”
Độ trễ thể chế (regulatory lag) có thể được định nghĩa là khoảng thời gian giữa việc ban hành luật và khả năng áp dụng thực tế của luật đó. Khoảng trễ này tạo ra ba loại chi phí cơ bản: (1) Chi phí chờ đợi (Waiting cost), (2) Chi phí rủi ro pháp lý (Risk cost - legal uncertainty cost), (3) Chi phí cơ hội (Opportunity cost) từ đó làm gia tăng Tổng chi phí xã hội (Total cost).
3.2. Mô hình chi phí xã hội
Chi phí xã hội phát sinh được Mô hình hóa tính bằng: TC = Cw + Cr + Co.
Trong đó: TC (Total Cost) là Tổng chi phí xã hội do độ trễ thể chế gây ra, Cw (Waiting Cost) là Chi phí chờ đợi, Cr (Risk Cost - Legal Uncertainty Cost) là Chi phí rủi ro pháp lý, Co (Opportunity Cost) là Chi phí cơ hội.
3.3. Hệ quả pháp lý
Khi độ trễ thể chế xảy ra sẽ làm giảm hiệu lực của luật, gây ra tính tùy nghi hành chính và sự phân mảnh áp dụng pháp luật.
4. Thực trạng tại Việt Nam
Thực tiễn cho thấy tình trạng luật không thể thực thi ngay sau khi có hiệu lực diễn ra phổ biến ở nhiều lĩnh vực. Các doanh nghiệp thường phải chờ đợi hàng tháng, thậm chí hàng năm, để có hướng dẫn cụ thể trước khi có thể triển khai hoạt động kinh doanh. Nguyên nhân của hiện tượng này có thể được phân tích ở ba cấp độ:
Thứ nhất, về kỹ thuật lập pháp, việc sử dụng khá phổ biến mô hình “luật khung, luật ống” dẫn đến việc nhiều nội dung cốt lõi không được quy định trong luật mà được giao cho văn bản dưới luật. Điều này làm cho luật trở nên phụ thuộc vào nghị định và thông tư.
Thứ hai, về tổ chức thể chế, quy trình xây dựng luật và quy trình ban hành văn bản hướng dẫn thường được thực hiện tách rời, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan lập pháp và hành pháp.
Thứ ba, về trách nhiệm giải trình, chưa có cơ chế đủ mạnh để buộc các cơ quan có thẩm quyền phải ban hành văn bản hướng dẫn đúng thời hạn và bảo đảm chất lượng.
Từ đó dẫn đến tình trạng Luật có hiệu lực nhưng chưa thể thi hành được, doanh nghiệp trì hoãn quyết định đầu tư, cơ quan thực thi thiếu căn cứ pháp lý; đồng thời cũng làm cia tăng chi phí tuân thủ, giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và có thể làm suy giảm niềm tin thị trường.
5. Phân tích chính sách - Ý nghĩa của thông điệp mới
Thông điệp “luật không thể chờ nghị định, thông tư” của Thủ tướng Lê Minh Hưng thể hiện một sự thay đổi căn bản trong tư duy chính sách. Thay vì coi luật là một “khung định hướng” sẽ được cụ thể hóa sau, cách tiếp cận mới yêu cầu luật phải được thiết kế đủ chi tiết hoặc phải được kèm theo dự thảo nghị định và thông tư để khi bàn hành có thể thực thi đồng bộ ngay.
Điều này đồng nghĩa với việc chuyển từ mô hình “phân tầng kéo dài” sang mô hình “thiết kế đồng bộ”, trong đó luật và các văn bản hướng dẫn được xây dựng như một chỉnh thể thống nhất.
Từ góc độ kinh tế, việc giảm độ trễ thể chế có thể giúp giảm đáng kể chi phí giao dịch, tăng tốc độ ra quyết định đầu tư, gia tăng niềm tin thị trường và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực để thúc đẩy tăng trưởng. Từ góc độ pháp lý, nó góp phần gia tăng hiệu lực pháp luật, củng cố nguyên tắc pháp quyền, khi pháp luật có khả năng điều chỉnh trực tiếp hành vi xã hội.
6. So sánh kinh nghiệm quốc tế
Tại Hoa Kỳ, mặc dù hệ thống pháp luật cho phép cơ quan hành pháp ban hành quy định chi tiết, nhưng các đạo luật thường được thiết kế với mức độ cụ thể cao, đồng thời các quy định hướng dẫn được chuẩn bị song song trong quá trình lập pháp. Cách tiếp cận này gắn liền với yêu cầu đánh giá tác động quy định (Regulatory Impact Analysis) và quy trình xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng, nhằm bảo đảm tính khả thi ngay khi luật có hiệu lực (OECD, 2012; Office of Management and Budget, 2011). Tại Vương quốc Anh, khung “Better Regulation Framework” yêu cầu mọi dự án luật phải đi kèm đánh giá tác động toàn diện (impact assessment) và kế hoạch thực thi cụ thể. Điều này giúp giảm thiểu độ trễ giữa ban hành và thực thi, đồng thời nâng cao trách nhiệm giải trình của cơ quan soạn thảo (HM Government, 2018). Tại Liên minh châu Âu, nhiều quy định (regulations) có hiệu lực trực tiếp tại các quốc gia thành viên mà không cần văn bản chuyển hóa, qua đó hạn chế đáng kể sự phụ thuộc vào văn bản dưới luật và giảm thiểu tình trạng phân mảnh pháp lý. Cơ chế này góp phần bảo đảm tính thống nhất và hiệu lực tức thời của pháp luật trong toàn khối (European Commission, 2021; OECD, 2012).
Những kinh nghiệm này cho thấy một điểm chung là các hệ thống pháp luật tiên tiến đều chú trọng tính đồng bộ, tăng trách nhiệm, giảm phân mảnh để tăng khả năng thực thi ngay của pháp luật.
7. Kiến nghị chính sách
Để hiện thực hóa thông điệp cải cách, cần triển khai một loạt giải pháp đồng bộ, cụ thể:
Trước hết, cần áp dụng mô hình “gói lập pháp đồng bộ”, trong đó luật, nghị định và thông tư được xây dựng và ban hành đồng thời. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan và thay đổi quy trình lập pháp hiện hành.
Thứ hai, cần thiết lập cơ chế trách nhiệm giải trình rõ ràng, gắn trách nhiệm cá nhân với tiến độ và chất lượng ban hành văn bản.
Thứ ba, cần giảm dần việc sử dụng luật khung, tăng cường quy định chi tiết ngay trong luật để hạn chế sự phụ thuộc vào văn bản dưới luật.
Thứ tư, cần áp dụng các công cụ quản trị hiện đại như đánh giá tác động chính sách, tham vấn chuyên gia, doanh nghiệp và ứng dụng công nghệ trong xây dựng pháp luật.
8. Tóm lại
Thông điệp “luật không thể chờ nghị định, thông tư” của Thủ tướng Lê Minh Hưng phản ánh một bước tiến quan trọng trong cải cách thể chế tại Việt Nam. Việc khắc phục “độ trễ thể chế” không chỉ nâng cao hiệu lực pháp luật mà còn góp phần giảm chi phí kinh tế, tăng niềm tin thị trường và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Việc tái thiết kế toàn bộ quy trình lập pháp theo hướng đồng bộ, tăng cường trách nhiệm giải trình, áp dụng các công cụ quản trị hiện đại hiệu quả và hướng tới tính thực thi kịp thời sẽ góp phần nâng cao chất lượng thể chế, giảm chi phí, tăng niềm tin và cơ hội đầu tư, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho việc tăng trưởng bền vững, góp phần quan trọng vào việc thực hiện thành công Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội 5 năm 2026 - 2030 gắn với thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng “02 con số” được nêu tại Kết luận số 18-KL/TW Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.
Tài liệu tham khảo
- Acemoglu, D., & Robinson, J. (2012). Why nations fail.
- European Commission. (2021). Better regulation guidelines.
- HM Government. (2018). Better regulation framework: Guidance.
- North, D. (1990). Institutions, institutional change and economic performance.
- OECD. (2012). Recommendation on regulatory policy.
- OECD. (2012). Recommendation of the Council on regulatory policy and governance.
- Office of Management and Budget. (2011). Circular A-4: Regulatory analysis.
Luật sư TRẦN VĂN DŨNG
Hãng Luật Vũ Mackenzie Việt Nam (VMK),
UVBTV Tổng hội Nông nghiệp và PTNT Việt Nam,
Phó Viện trưởng Viện NCĐT Kinh tế Tài chính,
Giảng viên Trường Đại học Tài chính – Marketing.

