Sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube hay Instagram đã tạo điều kiện cho việc lan truyền nội dung với tốc độ rất lớn. Chỉ một đoạn nhạc, một video cắt ghép, một hình ảnh thương hiệu hay một mẫu thiết kế bị sử dụng trái phép cũng có thể tiếp cận hàng triệu người trong thời gian ngắn. Vấn đề nằm ở chỗ, nhiều người đang nhầm tưởng rằng nội dung xuất hiện trên mạng xã hội là “tài sản công cộng”, ai cũng có thể lấy về sử dụng mà không cần xin phép. Đây là quan điểm sai lầm và tiềm ẩn rủi ro pháp lý rất lớn.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký hay công bố. Điều này đồng nghĩa với việc một video, bài viết, hình ảnh, bản ghi âm hay thiết kế đồ họa đăng tải trên mạng xã hội vẫn được pháp luật bảo hộ như các tài sản sở hữu trí tuệ khác. Người tự ý sao chép, chỉnh sửa, cắt ghép, đăng lại hoặc sử dụng nhằm mục đích thương mại mà không được cho phép hoàn toàn có thể bị xử lý dân sự, hành chính, thậm chí hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
Thực tế gần đây cho thấy các tranh chấp liên quan đến bản quyền trên môi trường số ngày càng gia tăng. Không ít TikToker, YouTuber bị khiếu nại do sử dụng nhạc, video hoặc hình ảnh trái phép. Nhiều người bán hàng online lấy hình ảnh quảng cáo của doanh nghiệp khác để kinh doanh sản phẩm tương tự mà không ý thức được rằng hành vi này có thể cấu thành xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Thậm chí, việc sử dụng logo, tên thương hiệu “na ná” nhằm tạo cảm giác liên tưởng với thương hiệu nổi tiếng cũng đang diễn ra phổ biến trên các sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
Điều đáng nói là các vụ việc bị phát hiện và xử lý hiện nay mới chỉ phản ánh “phần nổi của tảng băng”. Những trường hợp vi phạm quá rõ ràng, có mức độ lan truyền lớn hoặc gây thiệt hại trực tiếp mới dễ bị chú ý. Trong khi đó, hàng loạt hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ tinh vi hơn vẫn tồn tại hàng ngày dưới dạng “ăn theo thương hiệu”, “copy ý tưởng”, “đạo thiết kế”, “giả nhận diện thương hiệu” hoặc sử dụng tên gọi dễ gây nhầm lẫn với sản phẩm, dịch vụ gốc.
Đây cũng là vấn đề khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc bảo vệ thương hiệu của mình. Không ít thương hiệu bị nhái theo hướng thay đổi rất nhỏ về tên gọi, màu sắc, kiểu chữ hoặc biểu tượng để tránh bị coi là sao chép hoàn toàn. Có trường hợp chỉ thêm hoặc bớt một ký tự nhưng hình thức thể hiện gần như tương đồng, khiến người tiêu dùng dễ nhầm lẫn. Thiệt hại không chỉ nằm ở doanh thu mà còn ở uy tín và giá trị thương hiệu đã xây dựng trong nhiều năm.
Về mặt pháp lý, hệ thống quy định hiện hành của Việt Nam đã có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, quá trình thực thi trên thực tế vẫn còn nhiều khó khăn. Một trong những vấn đề lớn là việc xác định yếu tố “gây nhầm lẫn” hay “xâm phạm quyền” trong nhiều vụ việc còn phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của cơ quan xử lý. Cùng một dạng hành vi nhưng có nơi xác định là vi phạm, có nơi lại cho rằng chưa đủ căn cứ xử lý. Điều này khiến doanh nghiệp nhiều khi mất rất nhiều thời gian và chi phí để theo đuổi việc bảo vệ quyền lợi.
Ngoài ra, môi trường mạng xã hội có đặc điểm lan truyền nhanh, khó kiểm soát và tính ẩn danh cao. Khi một nội dung vi phạm được phát tán, thiệt hại xảy ra gần như tức thì, nhưng quá trình yêu cầu gỡ bỏ hoặc xử lý lại thường kéo dài. Có trường hợp doanh nghiệp thắng kiện nhưng hình ảnh, video hoặc nội dung xâm phạm đã lan truyền rộng rãi, gây tổn thất không thể khắc phục hoàn toàn.
Một vấn đề khác đáng quan tâm là ý thức pháp lý của người sử dụng mạng xã hội hiện vẫn còn hạn chế. Nhiều cá nhân cho rằng chỉ cần ghi nguồn là có thể sử dụng lại nội dung của người khác. Thực tế, việc ghi nguồn không đồng nghĩa với việc được quyền khai thác tác phẩm nếu chưa có sự đồng ý của chủ sở hữu. Tương tự, việc “reup” video, dùng nhạc nền có bản quyền, cắt ghép hình ảnh thương hiệu để quảng cáo hay sử dụng hình ảnh người nổi tiếng nhằm mục đích thương mại đều có thể phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Đối với người bán hàng online, rủi ro còn lớn hơn khi hành vi xâm phạm được thực hiện nhằm mục đích kinh doanh. Việc sử dụng trái phép hình ảnh sản phẩm, video quảng cáo hoặc thiết kế nhận diện của doanh nghiệp khác có thể dẫn đến yêu cầu bồi thường thiệt hại, bị xử phạt hành chính, buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh trong một số trường hợp.
Để hạn chế tình trạng này, trước hết cần nâng cao nhận thức pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ trong môi trường số. Người dùng mạng xã hội cần hiểu rằng “nội dung trên internet” không đồng nghĩa với “được tự do sử dụng”. Mọi hành vi khai thác tài sản trí tuệ của người khác đều phải tuân thủ quy định pháp luật.
Về phía doanh nghiệp, cần chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, bản quyền, kiểu dáng và xây dựng cơ chế giám sát việc sử dụng thương hiệu trên môi trường số. Việc chậm đăng ký hoặc thiếu chiến lược bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ sẽ khiến doanh nghiệp rơi vào thế bị động khi xảy ra tranh chấp.
Bên cạnh đó, cơ quan quản lý cũng cần hoàn thiện cơ chế xử lý vi phạm trên không gian mạng theo hướng nhanh chóng, thống nhất và hiệu quả hơn. Nếu chế tài không đủ mạnh hoặc việc xử lý còn kéo dài, tình trạng xâm phạm bản quyền sẽ tiếp tục diễn biến phức tạp, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số và hoạt động thương mại điện tử đang phát triển rất nhanh.
Xâm phạm bản quyền trên mạng xã hội hiện nay rõ ràng không còn là câu chuyện nhỏ. Đó là vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền tài sản, uy tín thương hiệu và môi trường cạnh tranh lành mạnh trong nền kinh tế số. Khi một cú nhấp chuột có thể tạo ra hậu quả pháp lý, mọi cá nhân và tổ chức tham gia không gian mạng đều cần hiểu rằng “đăng cho vui” đôi khi cũng có thể phải trả giá bằng trách nhiệm pháp lý rất thật.
Luật sư HÀ THỊ KHUYÊN
Văn phòng luật sư Nhân Chính
Đoàn Luật sư TP. Hà Nội.

