Trong thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến trách nhiệm quản lý, Điều 360 Bộ luật Hình sự thường được viện dẫn như một điều khoản “trung gian”, áp dụng trong những trường hợp hành vi không rơi trọn vẹn vào các tội danh kinh tế - chức vụ cụ thể nhưng hậu quả đã phát sinh và đặt ra yêu cầu xem xét trách nhiệm hình sự. Chính tính chất này khiến Điều 360 có phạm vi áp dụng rộng, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ bị sử dụng như một “điều khoản bao trùm” nếu thiếu các tiêu chí kiểm soát chặt chẽ trong việc phân định ranh giới giữa sai sót quản lý và trách nhiệm hình sự.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm.
Về bản chất, Điều 360 BLHS không được thiết kế như một tội bất tác vi thuần túy. Khái niệm “thiếu trách nhiệm” trong điều luật này phản ánh sự vi phạm chuẩn mực trong thực hiện nhiệm vụ, công vụ được giao, chứ không đồng nhất với việc đơn thuần “không hành động”. Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, không ít trường hợp lại giản lược hóa điều luật, coi “không làm” hoặc “không kịp thời làm” là dấu hiệu trung tâm để quy kết trách nhiệm hình sự, mà chưa làm rõ các điều kiện nền tảng của bất tác vi theo khoa học luật hình sự.
Một rủi ro đáng chú ý khi áp dụng Điều 360 BLHS là xu hướng suy luận từ hậu quả. Khi hậu quả được đánh giá là nghiêm trọng, quá trình phân tích pháp lý dễ bị đảo chiều: thay vì đi từ nghĩa vụ pháp lý, khả năng thực tế và hành vi cụ thể của cá nhân, việc truy cứu lại bắt đầu từ kết quả cuối cùng. Cách tiếp cận này làm mờ yêu cầu cá thể hóa trách nhiệm.
Để áp dụng Điều 360 BLHS đúng bản chất, điều luật này cần được đặt dưới lăng kính bất tác vi với những tiêu chí kiểm soát nghiêm ngặt. Trước hết, phải xác định rõ nghĩa vụ pháp lý cụ thể của cá nhân bị xem xét, bao gồm nguồn gốc, nội dung và phạm vi nghĩa vụ. Nghĩa vụ này không thể được suy diễn từ chức danh hay trách nhiệm chung chung trong bộ máy quản lý. Khi nghĩa vụ pháp lý không được cá thể hóa, việc quy kết “thiếu trách nhiệm” sẽ thiếu nền tảng pháp lý vững chắc.
Tiếp theo là yếu tố khả năng thực tế. Trong nhiều quan hệ quản lý, quyền hạn và trách nhiệm bị phân tán qua nhiều cấp hoặc phụ thuộc vào cơ chế tập thể. Việc đánh giá khả năng can thiệp không thể dừng ở vị trí danh nghĩa, mà phải xem xét cá nhân đó có quyền quyết định, có công cụ và có điều kiện thực tế để ngăn chặn hậu quả tại thời điểm cụ thể hay không. Nếu không có khả năng thực tế, việc gán trách nhiệm hình sự sẽ đi ngược lại nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm.
Quan hệ nhân quả là yếu tố then chốt thứ ba và cũng là yếu tố dễ bị giản lược nhất. Không thể chỉ vì hậu quả xảy ra trong phạm vi quản lý mà mặc nhiên suy ra trách nhiệm hình sự. Cần chứng minh rằng hành vi thiếu trách nhiệm là nguyên nhân đáng kể và trực tiếp dẫn đến hậu quả. Trong những trường hợp hậu quả hình thành từ chuỗi nguyên nhân phức hợp, việc xác lập quan hệ nhân quả đòi hỏi sự thận trọng đặc biệt.
Điều 360 BLHS không nhằm trừng phạt mọi sai sót quản lý. Luật hình sự không phải công cụ để xử lý mọi bất cập trong điều hành hay quản trị. Khi điều luật này bị sử dụng như giải pháp mặc định cho các vụ việc có hậu quả nghiêm trọng nhưng thiếu phân tích đầy đủ về nghĩa vụ, khả năng và nhân quả, nguy cơ hình sự hóa sai sót quản lý sẽ gia tăng, kéo theo rủi ro oan sai và tâm lý sợ trách nhiệm trong quản lý.
Tiếp cận Điều 360 BLHS một cách thận trọng vì vậy không làm suy yếu hiệu lực của pháp luật hình sự, mà giúp bảo đảm điều luật được áp dụng đúng phạm vi và đúng mục đích. Khi các điều kiện nền tảng không được chứng minh đầy đủ, việc lựa chọn các công cụ xử lý khác như kỷ luật công vụ, xử phạt hành chính hoặc trách nhiệm dân sự không phải là né tránh trách nhiệm, mà là sự lựa chọn công cụ pháp lý phù hợp với bản chất hành vi. Chỉ khi luật hình sự được đặt đúng vị trí của nó, niềm tin pháp lý mới có thể được củng cố một cách bền vững.
Trong thực tiễn áp dụng Điều 360 Bộ luật Hình sự, việc phân định rạch ròi ranh giới giữa sai sót quản lý và trách nhiệm hình sự là điều kiện tiên quyết để tránh hình sự hóa trách nhiệm quản lý.
Luật sư TRƯƠNG ANH TÚ
Chủ tịch TAT Law Firm
Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
“Điều 360 BLHS không phải là ‘điều khoản dự phòng’ để xử lý mọi hậu quả trong quản lý. Muốn áp dụng điều luật này đúng đắn, phải khóa được nghĩa vụ pháp lý cá thể, khả năng can thiệp thực tế và mối quan hệ nhân quả trực tiếp. Nếu chỉ nhìn vào hậu quả mà bỏ qua các yếu tố này, Điều 360 BLHS sẽ trở thành công cụ hình sự hóa sai sót quản lý, đi ngược lại tinh thần của luật hình sự hiện đại”.

