1. Đặt vấn đề
Bước vào kỷ nguyên vươn mình, kinh tế tư nhân được nâng tầm thành một động lực quan trọng nhất của quốc gia theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị. Do đó, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến công tác quản trị rủi ro thông qua việc sử dụng các dịch vụ pháp lý thường xuyên và hoặc thiết lập đội ngũ luật sư riêng cho hoạt động sản xuất, kinh doanh của mình nhằm phản ứng kịp thời với sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường. Tuy nhiên, sự gắn kết và phòng ngừa chặt chẽ này vô tình tạo ra một điểm chạm pháp lý nhạy cảm khi doanh nghiệp chẳng may liên đới đến các vụ án về kinh tế, tham nhũng thì các luật sư riêng hay luật sư cung cấp dịch vụ pháp lý thường xuyên khi tham gia bào chữa cho người bị buộc tội (chủ doanh nghiệp) thường bị các cơ quan tiến hành tố tụng có xu hướng xác định họ là người biết rõ các tình tiết của vụ án tham nhũng và triệu tập với tư cách là người làm chứng trong quá trình giải quyết vụ án.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet.
Việc không phân định rõ ranh giới của người bào chữa và người làm chứng trong vụ án tham nhũng không chỉ dẫn đến hệ quả là cơ quan tiến hành tố tụng hủy bỏ việc đăng ký bào chữa, đe dọa trực tiếp đến quyền hành nghề hợp pháp của luật sư và quyền được bảo vệ của người bị buộc tội. Bài viết tập trung phân tích tình trạng này và đề xuất giải pháp minh định vai trò của luật sư nhằm đảm bảo tính công minh của nền tư pháp trong giai đoạn mới.
2. Cơ sở phân định tư cách Người bào chữa và Người làm chứng trong vụ án tham nhũng
2.1. Bản chất của Người làm chứng
Dưới góc độ ngôn ngữ, người làm chứng (hay nhân chứng) được hiểu đơn giản là người chứng kiến một sự việc, hiện tượng đã xảy ra và có thể mô tả, xác nhận lại sự việc đó cho người khác. Nếu hiểu theo nghĩa rộng đó thì bất kỳ ai hiện diện trực tiếp để chứng kiến một sự việc, hiện tượng trong một khoảng không gian, thời gian nào đó mà sau đó mà có khả năng môt tả và khẳng định lại một cách khách quan những gì đã diễn ra thì có thể coi là người làm chứng hay còn gọi là nhân chứng sống. Còn trong vụ án hình sự, địa vị pháp lý của người làm chứng được quy định và giới hạn bởi các điều kiện tiên quyết tại Điều 66 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015), theo đó người làm chứng là người có khả năng nhận thức biết được những tình tiết liên quan đến vụ án và được cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập đến làm chứng. Điều đó có nghĩa là người làm chứng trong tố tụng hình sự phải là người biết được một trong các tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án nhưng tình tiết đó phải được coi là một trong các “mắt xích” sống động giúp phục hồi lại chuỗi hành vi mà người bị buộc tội đã thực hiện và được “nâng” lên thành nguồn chứng cứ quan trọng để góp phần làm sáng tỏ bản chất vụ án.
Người làm chứng có địa vị pháp lý rất quan trọng và không thể thiếu trong tố tụng hình sự vì lời khai của họ là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng (Điều 87 BLTTHS 2015) để cơ quan tiến hành tố tụng xác định có hành vi phạm tội xảy ra hay không, ai là người thực hiện và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ để làm căn cứ quyết định số phận pháp lý của Người bị buộc tội, do đó khả năng nhận thức và tôn trọng sự thật khách quan của họ luôn được đặt lên hàng đầu.
Tóm lại, bản chất của Người làm chứng là người ghi nhận sự thật, đặc biệt trong các vụ án tham nhũng, nơi mà hành vi phạm tội thường ẩn nấp sau các quy trình nghiệp vụ phức tạp nên lời khai của người làm chứng chính là nguồn chứng cứ quan trọng (Điều 87 BLTTHS 2015) để bóc tách sự thật chứ họ không tự chọn được vai trò cho mình và họ lại càng không đại diện hay vì quyền lợi của bất kỳ chủ thể nào trong vụ án, dù là bên buộc tội hay gỡ tội mà họ chỉ có một sứ mệnh duy nhất là “cung cấp sự thật” một cách công khai cho cơ quan tiến hành tố tụng như một nghĩa vụ của người công dân, chính vì tính khách quan tuyệt đối này mà BLTTHS 2015 quy định Người bào chữa của người bị buộc tội không được làm chứng bởi bản chất của Người bào chữa trong vụ án hình sự không phải là cung cấp sự thật khách quan cho Nhà nước, mà là hoạt động dựa trên chức năng gỡ tội, bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho Người bị buộc tội dựa trên các tài liệu, chứng cứ của hồ sơ vụ án và các quy định của pháp luật.
2.2. Tính đặc thù của người làm chứng trong vụ án tham nhũng
Bên cạnh các đặc tính chung của người làm chứng trong tố tụng hình sự, người làm chứng trong vụ án tham nhũng lại có sự đa dạng và nhạy cảm về thành phần. Họ tuyệt đối không phải là những “người qua đường” vô tình chứng kiến sự việc, mà là các chủ thể tồn tại trong một “hệ sinh thái” có sự ràng buộc chặt chẽ với người bị buộc tội về mặt hành chính, kinh tế hoặc lợi ích đan xen. Thành phần này trải dài từ nhóm nhân sự nội bộ có tính chất phụ thuộc về quan hệ hành chính (như thư ký, lái xe, nhân viên cấp dưới) cho đến các nhân sự chuyên môn nắm giữ huyết mạch thông tin của doanh nghiệp (như kế toán trưởng, thủ quỹ) và đặc biệt là các chuyên gia tư vấn độc lập (như luật sư tư vấn thường xuyên). Sự phụ thuộc này đặt họ dưới một áp lực tâm lý cực kỳ nặng nề, buộc họ phải lựa chọn giữa một bên là nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và một bên là áp lực tuân theo chỉ đạo mang tính áp đặt của người bị buộc tội trong quá trình làm việc.
Do tính chất khép kín và tinh vi của tội phạm tham nhũng, cơ quan tiến hành tố tụng thường xác định nhóm người này là “chìa khóa” mở ra bản chất vụ án. Bởi lẽ, họ là những người trực tiếp vận hành hoặc thiết kế các giao dịch, kiểm soát dòng tiền bí mật, hoặc soạn thảo các cấu trúc hợp đồng giả cách nhằm che giấu hành vi đưa, nhận hối lộ hoặc tham ô tài sản.
Tuy nhiên, tư cách của những người làm chứng trên là không bất định và có thể bị dịch chuyển linh hoạt tư cách tố tụng trong vụ án tham nhũng. Đây là đặc điểm phức tạp nhất trong thực tiễn tư pháp. Ranh giới giữa các tư cách tố tụng của nhóm người làm chứng này vô cùng mỏng manh và có xu hướng chuyển dịch liên tục tùy thuộc vào mức độ liên đới. Nếu chỉ dừng lại ở hành vi chứng kiến thụ động, họ được triệu tập với tư cách Người làm chứng. Tuy nhiên, nếu hành vi của họ có sự tiệm cận với việc quản lý lợi ích liên quan, họ có thể bị xác định là Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Nghiêm trọng hơn, nếu cơ quan tố tụng chứng minh được họ có sự tiếp nhận ý chí, chủ động giúp sức hoặc hợp thức hóa sai phạm cho người bị buộc tội, tư cách tố tụng của họ sẽ ngay lập tức bị chuyển dịch thành Đồng phạm. Sự bất định này không chỉ tạo ra áp lực pháp lý kép lên người làm chứng mà còn đặt ra thách thức lớn cho việc bảo đảm quyền bào chữa và tính khách quan của chứng cứ.
2.3. Bản chất của Người bào chữa
Để định vị rõ ranh giới pháp lý, cần phải làm rõ bản chất địa vị pháp lý của người bào chữa trong tương quan so sánh với người làm chứng. Xét về hình thức, cả hai chủ thể này đều mang tư cách là người tham gia tố tụng chứ không thuộc hệ thống cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, về mặt bản chất, đây là hai phạm trù hoàn toàn đối lập về cả chức năng tố tụng, mục tiêu hành động lẫn sứ mệnh xã hội.
Người làm chứng nhân danh nghĩa vụ công dân để cung cấp các tình tiết khách quan của vụ án cho cơ quan tiến hành tố tụng với yêu cầu tuyệt đối về tính trung thực. Ngược lại, người bào chữa tham gia tố tụng trên cơ sở thực hiện chức năng gỡ tội. Họ sử dụng kiến thức pháp lý chuyên sâu, kỹ năng tranh tụng và các biện pháp do pháp luật quy định để thu thập chứng cứ, đưa ra luận điểm nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Nếu như người làm chứng đóng vai trò là nguồn viện trợ thông tin mang tính khách quan và trung lập cho hoạt động buộc tội hoặc làm sáng tỏ vụ án, thì người bào chữa lại mang tính chủ động, đồng hành và bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.
Người làm chứng cung cấp sự thật nhằm hướng tới mục tiêu duy nhất là bảo vệ nền pháp chế xã hội chủ nghĩa. Trong khi đó, người bào chữa phải gánh vác một sứ mệnh mang tính 'lưỡng tính' phức tạp: vừa bảo vệ quyền con người, quyền lợi hợp pháp của thân chủ, vừa góp phần bảo vệ công lý và duy trì trật tự pháp chế xã hội chủ nghĩa. Vai trò của người bào chữa ở góc độ này có sự tương đồng sâu sắc với người bác sĩ chuyên khoa. Họ không phán xét hành vi của người bệnh, mà sử dụng mọi kiến thức, kinh nghiệm và công cụ pháp lý hợp pháp để điều trị, mang lại chỗ dựa tinh thần và bảo vệ quyền sống, quyền con người ở mức cao nhất.
Do tính chất đặc thù nghề nghiệp của luật sư - với tư cách là người bào chữa chuyên nghiệp nhất bị ràng buộc chặt chẽ bởi Bộ Quy tắc Đạo đức và Ứng xử nghề nghiệp Luật sư Việt Nam. Bộ quy tắc này không đơn thuần là những khuôn mẫu ứng xử mang tính khuyến nghị, mà đóng vai trò như một “hệ điều hành” tối cao bảo đảm sự tồn tại của nghề luật sư. Nền tảng của hệ điều hành này chính là nghĩa vụ giữ bí mật thông tin cho khách hàng. Đây có thể được coi là một đặc quyền bảo mật thông tin (Attorney-Client Privilege). Đặc quyền này tạo ra một hành lang an toàn tuyệt đối để người bị buộc tội giải phóng áp lực tâm lý, sẵn sàng sẻ chia toàn bộ sự thật khách quan, kể cả những sai phạm với luật sư của mình. Nghĩa vụ bảo mật của luật sư đối với thân chủ, vì vậy, là một giá trị tuyệt đối không thể bị đánh đổi hay bị can thiệp bởi nghĩa vụ làm chứng thông thường.
Tóm lại, bản chất của người bào chữa là sự hiện diện của một định chế phản biện xã hội, bảo vệ quyền con người một cách chủ động và có định hướng, hoàn toàn khác biệt với vị thế mang tính khách quan, thụ động và trung lập của người làm chứng.
2.4. Sự dấp dính tư cách người làm chứng của người bào chữa trong vụ án tham nhũng
Trạng thái dấp dính về địa vị pháp lý của luật sư trong vụ án tham nhũng là một hiện tượng phức tạp, đặt luật sư vào “vùng xám” mập mờ giữa chức năng gỡ tội và nghĩa vụ làm chứng. Trong thực tiễn, do đặc thù công việc, luật sư riêng hoặc luật sư tư vấn thường xuyên thường đồng hành sát sao với mọi hoạt động của khách hàng. Nếu họ vô tình chứng kiến các giao dịch nhạy cảm như việc giao nhận tiền, tài sản hoặc các thỏa thuận ngầm, họ mặc nhiên bị kéo vào vụ án với tư cách là một nguồn chứng cứ. Khi khởi tố vụ án hình sự và được người buộc tội đề nghị tham gia bào chữa, họ bị đặt vào một tình thế lưỡng nan là họ không hoàn toàn là người bào chữa thuần túy, nhưng cũng không hẳn là một người làm chứng độc lập. Sự dấp dính này thường được định hình bởi một số biểu hiện và nguyên nhân cốt lõi như:
Thứ nhất, sự bất định từ giai đoạn tiền khởi tố (giai đoạn tư vấn doanh nghiệp), bởi với tư cách là luật sư tư vấn tham gia rà soát, soạn thảo các hợp đồng kinh tế, xây dựng cấu trúc các giao dịch hoặc hồ sơ dự án theo yêu cầu của doanh nghiệp. Khi hành vi tham nhũng bị phát hiện, các tài liệu do chính luật sư đặt bút xử lý lập tức bị cơ quan điều tra thu giữ và xác định là chứng cứ vật chất của vụ án. Lúc này, luật sư có thể bị dính líu với tư cách là người làm chứng vì luật sư là một trong những người hiểu rõ nhất quy trình hình thành các hồ sơ đó;
Thứ hai, trong quá trình giải quyết vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng nhận thấy luật sư tư vấn ở giai đoạn trước như một chủ thể biết rõ sự thật khách quan của vụ án và muốn khai thác họ như một người làm chứng. Ngược lại, phía khách hàng (người bị buộc tội) vì sự tin tưởng vào người am hiểu mình nhất nên muốn ký hợp đồng dịch vụ pháp lý để luật sư này tham gia với tư cách người bào chữa. Hai áp lực trái chiều này ép luật sư vào một trạng thái tư cách bị treo lửng, nhập nhèm;
Thứ ba, có thể do tư vấn quá sâu vào hệ sinh thái kinh doanh của thân chủ, luật sư đôi khi có mặt trong các buổi tiệc tùng, tiếp khách - nơi mà các giao dịch trục lợi hoặc thỏa thuận ngầm về lợi ích diễn ra. Dù luật sư ngay tình, hoàn toàn không chạm vào tiền hay trực tiếp tham gia thỏa thuận, nhưng sự hiện diện tại hiện trường đã vô hình trung biến họ thành một “nhân chứng dấp dính”. Họ trở thành đối tượng bị cơ quan tiến hành tố tụng đưa vào “danh sách ngắn” để lấy lời khai nhằm củng cố chứng cứ cho việc buộc tội nên họ có nguy cơ bị triệt tiêu hoàn toàn khả năng độc lập tham gia bào chữa của họ ở các giai đoạn sau của vụ án.
3. Xung đột vị thế pháp lý giữa người làm chứng và người bào chữa trong vụ án tham nhũng
Quy định tại Điều 66 và Điều 72 BLTTHS 2015 đã thiết lập một ranh giới pháp lý tuyệt đối để nghiêm cấm một cá nhân đồng thời đảm nhiệm tư cách người bào chữa và người làm chứng trong cùng một vụ án. Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử các vụ án tham nhũng, ranh giới này đang bị thách thức bởi một nghịch lý tố tụng nguy hiểm. Đó là khi cơ quan tiến hành tố tụng chủ động xác lập tư cách người làm chứng cho luật sư bào chữa, dựa trên lập luận rằng họ "biết các tình tiết của vụ án". Ngay khi bị áp đặt tư cách này, luật sư lập tức bị tước bỏ quyền bào chữa theo quy định tại điểm a khoản 7 Điều 78 BLTTHS 2015. Đây thực chất có thể coi là hiện tượng "vô hiệu hóa quyền bào chữa bằng kỹ thuật tố tụng" - một lỗ hổng bị lạm dụng để tước đoạt quyền lực pháp lý của người bị buộc tội ngay từ giai đoạn điều tra.
Sự xung đột vị thế pháp lý ở đây mang tính triệt tiêu lẫn nhau trên ba phương diện cốt lõi:
Xung đột về mục đích tố tụng: Vị thế của người làm chứng nhân danh sự thật khách quan, có nghĩa vụ khai báo toàn bộ thông tin bất kể bất lợi hay có lợi. Ngược lại, người bào chữa nhân danh quyền lợi của thân chủ, có chức năng độc lập tìm kiếm các tình tiết giảm nhẹ. Việc ép buộc một chủ thể gánh vác cả hai vai trò sẽ đẩy luật sư vào trạng thái phân liệt về nghĩa vụ pháp lý, không thể vừa bảo đảm tính trung thực tự thân, vừa bảo vệ trọn vẹn lợi ích thân chủ.
Sự sụp đổ của nguyên tắc bảo mật và niềm tin tư pháp: Nghĩa vụ bảo mật thông tin của luật sư không chỉ là đạo đức nghề nghiệp, mà còn là hành lang an toàn cốt lõi để người bị buộc tội giải phóng áp lực tâm lý, sẵn sàng chia sẻ toàn bộ sự thật. Khi luật sư bị “cưỡng bức” trở thành người làm chứng, họ bị đặt vào thế tiến thoái lưỡng nan: hoặc vi phạm pháp luật do từ chối khai báo, hoặc "phản bội" lại niềm tin của thân chủ để cung cấp chứng cứ bất lợi. Điều này trực tiếp phá hủy nền tảng của quyền bào chữa được pháp luật bảo vệ.
Nguy cơ thao túng chứng cứ: Ở chiều ngược lại, việc tách biệt tuyệt đối hai tư cách này là bộ lọc cần thiết để ngăn ngừa rủi ro đạo đức, triệt tiêu cơ hội để người bào chữa lợi dụng tư cách người làm chứng nhằm hợp thức hóa các tình tiết ngụy tạo hoặc bao che tội phạm.
Do đó, người bào chữa không thể và không bao giờ được phép bị coi là người làm chứng trong cùng một vụ án. Việc cố tình đồng nhất hai tư cách này không chỉ dẫn đến xung đột lợi ích trầm trọng, mà còn là hành vi phủ quyết nguyên tắc tranh tụng bình đẳng trong nền tư pháp hiện đại.
4. Sự cần thiết của việc giới hạn suy diễn tư cách người làm chứng đối với người bào chữa trong vụ án tham nhũng
Một trong những vấn đề cần được nhận diện rõ trong thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự hiện nay là xu hướng mở rộng không cần thiết phạm vi xác định tư cách người làm chứng, đặc biệt đối với luật sư - chủ thể giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm quyền bào chữa. Cách tiếp cận này, nếu không được kiểm soát, có thể dẫn đến hệ quả làm suy giảm cân bằng giữa hai nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự: bảo đảm tính khách quan trong hoạt động chứng minh và bảo vệ quyền bào chữa của người bị buộc tội.
Theo quy định tại BLTTHS 2015, người làm chứng được hiểu là người “biết được những tình tiết liên quan đến vụ án”. Tuy nhiên, nội hàm của cụm từ “biết được” cần được giải thích theo hướng nhận thức thực tế về nội dung mang ý nghĩa chứng minh, thay vì chỉ dừng lại ở khả năng tiếp cận hay sự hiện diện về mặt vật lý tại hiện trường. Việc đồng nhất “có mặt” với “biết” là một sự giản lược mang tính cơ học, không phản ánh đúng bản chất của hoạt động nhận thức trong tố tụng hình sự.
Trong trường hợp luật sư có mặt tại thời điểm diễn ra việc giao - nhận tiền nhưng không nhận thức được bản chất pháp lý của hành vi cụ thể, không biết đó là khoản tiền liên quan đến hành vi hối lộ trước đó thì những gì luật sư có thể ghi nhận, nếu có, chỉ là các hiện tượng bên ngoài, không mang nội dung buộc tội hoặc không có giá trị chứng minh trực tiếp đối với hành vi phạm tội. Do đó, việc suy diễn từ sự hiện diện sang việc xác lập tư cách người làm chứng là thiếu cơ sở cả về lý luận lẫn pháp lý.
Hơn nữa, việc mở rộng tiêu chí xác định người làm chứng theo hướng này có thể tạo ra một tiền lệ bất lợi trong thực tiễn. Trong bối cảnh các quan hệ dân sự, kinh tế và thương mại ngày càng phức tạp, luật sư thường xuyên tham gia cùng thân chủ trong nhiều giao dịch và tình huống khác nhau. Nếu mọi sự hiện diện của luật sư đều có nguy cơ bị diễn giải thành “biết được tình tiết vụ án” khi các quan hệ đó bị hình sự hóa về sau, thì cơ chế rút thông báo bào chữa sẽ bị biến dạng từ một công cụ nhằm loại trừ xung đột vai trò thực sự thành một biện pháp có thể loại bỏ tùy tiện người bào chữa khỏi quá trình tố tụng.
Từ góc độ lý luận, xung đột vai trò chỉ phát sinh khi luật sư đồng thời nắm giữ thông tin có giá trị chứng minh và có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp thông tin đó với tư cách người làm chứng. Trong khi đó, nếu thông tin mà luật sư có được không phản ánh bản chất của hành vi phạm tội hoặc không mang ý nghĩa chứng minh, thì không thể coi đây là căn cứ hợp lý để hạn chế quyền hành nghề của luật sư. Việc áp dụng biện pháp hủy bỏ việc đăng ký bào chữa trong những trường hợp như vậy không chỉ thiếu cơ sở pháp lý vững chắc mà còn làm lệch chuẩn mực áp dụng pháp luật.
Đáng chú ý, cách tiếp cận suy diễn này còn đặt ra những hệ quả tiêu cực đối với việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Quyền bào chữa không chỉ là một quyền tố tụng cơ bản mà còn là một trong những trụ cột của xét xử công bằng. Việc hạn chế quyền này trên cơ sở những giả định chưa được kiểm chứng đầy đủ về mặt nhận thức của luật sư có thể làm suy giảm niềm tin vào tính công bằng và minh bạch của hoạt động tư pháp.
Từ những phân tích trên, tác giả cho rằng, việc xác định tư cách người làm chứng đối với luật sư cần được đặt trong một giới hạn chặt chẽ: không thể đồng nhất sự hiện diện với sự nhận thức, và càng không thể suy diễn sự nhận thức thành nghĩa vụ làm chứng. Chỉ khi có căn cứ rõ ràng chứng minh luật sư thực sự biết được những tình tiết mang ý nghĩa chứng minh của vụ án thì việc áp dụng hệ quả pháp lý tương ứng, bao gồm cả việc hủy bỏ việc đăng ký bào chữa mới có thể được coi là phù hợp với tinh thần của pháp luật tố tụng hình sự.
5. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật trong bối cảnh kiến tạo kỷ nguyên phát triển mới
Đặc trưng của án tham nhũng là sự đan xen phức tạp giữa hành vi kinh tế và dòng dòng tiền đan xen giữa khu vực công - tư. Khi doanh nhân, nhà quản lý bị điều tra, luật sư không chỉ là người gỡ tội về mặt hình sự mà còn là cầu nối pháp lý giúp bảo toàn hoạt động doanh nghiệp, xử lý các quan hệ dân sự, kinh tế phụ thuộc. Nếu tư cách người bào chữa bị "vô hiệu hóa" bằng kỹ thuật chuyển hóa sang tư cách người làm chứng, thì e rằng toàn bộ chuỗi bảo vệ an toàn pháp lý này sẽ sụp đổ, gây hiệu ứng dây chuyền tiêu cực đến môi trường kinh doanh.
Do đó, việc giải quyết xung đột vị thế giữa người bào chữa và người làm chứng trong các vụ án tham nhũng hiện nay không thể tách rời tinh thần chỉ đạo về việc bảo vệ quyền sở hữu, quyền tự do kinh doanh và an toàn pháp lý cho doanh nhân của Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân cùng với chính sách phân hóa tội phạm tham nhũng, khuyến khích khắc phục hậu quả của Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC. Từ lý do đó, tác giả xin mạnh dạn đề xuất một số kiến nghị sau đây:
5.1. Xác lập ranh giới dữ liệu chứng cứ và tiêu chí xác định người làm chứng đối với luật sư trong vụ án tham nhũng
Trong án tham nhũng, hành vi phạm tội thường để lại vết vết dấu trên hệ thống sổ sách kế toán, hợp đồng, tài chính doanh nghiệp. Luật sư khi tiếp cận thân chủ thường phải xử lý khối lượng lớn dữ liệu cốt lõi này. Để tránh việc cơ quan tiến hành tố tụng "mượn tay" luật sư giải mã dòng tiền thông qua tư cách người làm chứng, TANDTC cần ban hành văn bản hướng dẫn quy định rõ:
Nghiêm cấm xác lập tư cách người làm chứng đối với luật sư khi thông tin họ biết được là kết quả của hoạt động: (i) Phân tích dòng tiền, hồ sơ tài chính do doanh nghiệp hoặc thân chủ cung cấp; (ii) Các tài liệu nội bộ thuộc phạm vi bí mật kinh doanh mà luật sư tiếp cận được trong quá trình tư vấn/bào chữa.
Lời khai của luật sư thu được bằng cách chuyển đổi tư cách tố tụng trái phép đối với các dữ liệu trên phải bị coi là "trái pháp luật" và không được sử dụng để làm căn cứ định tội, định khung đối với người bị buộc tội trong hoạt động xét xử.
5.2. Bổ sung thủ tục hủy bỏ việc đăng ký bào chữa gắn với quyền bảo vệ dòng vốn và tài sản doanh nghiệp
Theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW, hoạt động tư pháp phải tránh làm đình trệ hoạt động kinh tế hợp pháp của khu vực tư nhân. Việc đột ngột tước quyền bào chữa của luật sư trong án tham nhũng sẽ làm tê liệt khả năng tự vệ tư pháp của doanh nghiệp bị liên đới. Quy trình hủy bỏ việc đăng ký bào chữa cần bổ sung các bước kiểm soát chặt chẽ:
Thủ tục phản biện và giải trình bắt buộc: khi Cơ quan tiến hành tố tụng muốn thay đổi tư cách của luật sư sang người làm chứng, phải có văn bản gửi Đoàn Luật sư chủ quản và Viện kiểm sát cùng cấp nêu rõ lý do. Luật sư có quyền đưa ra văn bản phản biện chứng minh các thông tin mình biết nằm trong phạm vi nhận thức nghề nghiệp, không phải nhận thức tư cách công dân.
Quy định "Đóng băng tạm thời": Trong thời gian giải quyết tranh chấp về tư cách tố tụng của luật sư (không quá 07 ngày), Cơ quan tiến hành tố tụng không được phép lấy lời khai của luật sư với tư cách người làm chứng, đồng thời luật sư vẫn được quyền hỗ trợ thân chủ thực hiện các thủ tục khẩn cấp liên quan đến bảo toàn tài sản, dòng vốn doanh nghiệp theo tinh thần bảo vệ quyền sở hữu của Nghị quyết 68-NQ/TW.
5.3. Tăng cường Quy tắc đạo đức nghề nghiệp trong việc hỗ trợ "Chính sách phân hóa tội phạm" của Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP
Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP mở ra hành lang pháp lý nhân văn: giảm nhẹ hình phạt tối đa, thậm chí miễn hình phạt cho người phạm tội tham nhũng chủ động nộp lại tài sản, khắc phục hậu quả. Để chính sách này vận hành hiệu quả, vai trò thúc đẩy của luật sư là cực kỳ quan trọng.
Quy tắc đạo đức về thúc đẩy khắc phục hậu quả: Liên đoàn Luật sư Việt Nam cần bổ sung quy tắc hướng dẫn luật sư được quyền chủ động phối hợp với gia đình thân chủ và cơ quan tiến hành tố tụng để thực hiện nghĩa vụ tài chính mà không bị coi là can thiệp vào tiến trình điều tra hay trở thành người làm chứng cho hành vi phạm tội.
Bảo mật tuyệt đối phương án khắc phục: Toàn bộ cuộc trao đổi giữa luật sư và khách hàng về nguồn gốc tài sản dùng để khắc phục hậu quả phải được giữ bí mật. Điều này nhằm khuyến khích người phạm tội hợp tác tối đa mà không sợ những thông tin chuẩn bị nộp tài sản bị biến thành chứng cứ buộc tội bổ sung thông qua lời khai làm chứng của luật sư.
5.4. Luật hóa cơ chế "Đặc quyền bảo mật luật sư - khách hàng" đối với rủi ro hình sự hóa quan hệ kinh tế tư nhân
Để hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW về việc chống hình sự hóa các quan hệ kinh tế, dân sự, hệ thống pháp luật tố tụng cần một lá chắn bảo vệ niềm tin của nhà đầu tư tư nhân. Đó chính là việc luật hóa "Đặc quyền bảo mật":
Miễn trừ nghĩa vụ làm chứng tuyệt đối trong án tham nhũng: xem xét mạnh dạn sửa đổi Điều 66 BLTTHS 2015 theo hướng bổ sung: Luật sư không phải là người làm chứng và có quyền từ chối làm chứng về những tình tiết, tài liệu mà mình biết được khi thực hiện hoạt động nghề nghiệp trong các vụ án chức vụ, kinh tế, tham nhũng.
Giới hạn ngoại lệ nghiêm ngặt: Biện pháp giải tỏa nghĩa vụ bảo mật của luật sư và buộc họ làm chứng chỉ được áp dụng khi có chứng cứ rõ ràng chứng minh luật sư là đồng phạm (với vai trò chủ mưu, giúp sức, che giấu tội phạm) hoặc tội phạm đang xảy ra đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia, tính mạng con người. Bản chất của tội phạm tham nhũng hoàn toàn nằm ngoài ngoại lệ này. Do đó, thông tin giữa luật sư và doanh nhân phải được đặt dưới sự bảo vệ tuyệt đối nhằm giữ vững niềm tin cho dòng vốn tư nhân.
Tóm lại, ranh giới phân định giữa người bào chữa và người làm chứng không đơn thuần là một kỹ thuật phân chia tư cách tố tụng, mà là thước đo cho tính văn minh, dân chủ của một nền tư pháp hiện đại. Việc lợi dụng các khoảng trống lập pháp để dịch chuyển hoặc hoán đổi tư cách này trong thực tiễn giải quyết án tham nhũng không chỉ dẫn đến sự sụp đổ của cơ chế bảo mật luật sư - khách hàng, mà còn là bước lùi trong nỗ lực chuyển dịch sang mô hình tố tụng tranh tụng. Chỉ khi vị thế độc lập mang tính tự vệ nghề nghiệp của luật sư được chuẩn hóa, quyền bào chữa của người bị buộc tội mới thoát khỏi nguy cơ bị vô hiệu hóa, từ đó hiện thực hóa cam kết xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thượng tôn pháp luật và tôn trọng quyền con người trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Tài liệu tham khảo:
1. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015;
2. Luật Luật sư 2006 và Luật sửa đổi, bổ sung 2012;
3. Bộ quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam;
4. Bình luận khoa học Bộ luật tố tụng hình sự, Võ Khánh Vinh - Nhà xuất bản Công an nhân dân 2024;
5. Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân;
6. Nghị quyết số 03/2020/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
Luật sư PHAN KHẮC NGHIÊM
Công ty Luật TNHH NPK Quốc tế.

